Căn cứ pháp lý được viện dẫn
Vụ việc liên quan đến các quy định sau của pháp luật hình sự Việt Nam: Điều 21 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự; Điều 12 về tuổi chịu trách nhiệm hình sự; Điều 141 về tội hiếp dâm và Điều 142 về tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi; Điều 9 và Điều 10 về lỗi cố ý và lỗi vô ý; Điều 11 về sự kiện bất ngờ. Bên cạnh đó là các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về trưng cầu giám định, đặc biệt là giám định pháp y tâm thần nhằm xác định năng lực nhận thức và khả năng điều khiển hành vi của người bị buộc tội, cùng những nguyên tắc chung về cấu thành tội phạm đòi hỏi hành vi phạm tội phải gắn liền với yếu tố lỗi. Ở góc độ so sánh, pháp luật hình sự Mỹ tại nhiều bang từng thừa nhận học thuyết bào chữa dựa trên trạng thái vô thức (automatism), song nội dung này chỉ được đề cập ở mức khái quát, không đi sâu vào quy định cụ thể của từng tiểu bang.
Minh họa: Hình sự & an toàn pháp lý — Ảnh: The Tribune / SEARCH Foundation · CC BY 4.0
Diễn biến sự việc và cách nhìn nhận dưới góc độ pháp lý
Một nam thanh niên tại Mỹ vừa được tòa tuyên trắng án trong một vụ việc liên quan đến cáo buộc xâm hại tình dục, với lý do hành vi xảy ra khi người này đang trong trạng thái mộng du. Phán quyết này thu hút sự chú ý bởi tòa án đã thừa nhận rằng bị cáo, tại thời điểm xảy ra sự việc, hoàn toàn không có ý thức và không thể kiểm soát cử động của bản thân, qua đó mở ra một cuộc thảo luận rộng hơn về ranh giới giữa hành vi mang tính chất phạm tội và những hành vi diễn ra ngoài tầm kiểm soát của ý thức con người.
Mộng du cùng với chứng rối loạn hành vi tình dục khi ngủ (thường gọi là sexsomnia) đều thuộc nhóm các rối loạn giấc ngủ được y học gọi chung là parasomnia. Ở những người mắc các chứng này, cơ thể vẫn có thể vận động, phát ra âm thanh, thậm chí thực hiện những chuỗi hành động phức tạp bao gồm cả hành vi mang tính tình dục, trong khi bộ não về cơ bản vẫn đang ở trạng thái ngủ. Đặc điểm cốt lõi là chủ thể không hề ý thức được những gì mình đang làm và không có khả năng điều khiển cơ thể theo ý chí; khi tỉnh dậy, phần lớn không lưu giữ bất kỳ ký ức nào về sự việc đã xảy ra. Trong khoa học pháp lý, hiện tượng này được xếp vào nhóm hành vi mang tính "tự động" (automatism) — tức là chuỗi cử động diễn ra như một phản xạ, tách rời khỏi sự chi phối của ý thức, không khác gì những cử động vô thức khi con người đang chìm trong giấc ngủ sâu.
Theo nguyên lý chung của luật hình sự, một hành vi chỉ có thể bị coi là tội phạm khi thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, trong đó yếu tố lỗi — dù là cố ý hay vô ý — đóng vai trò then chốt. Khi một người gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội trong lúc không có khả năng nhận thức lẫn khả năng điều khiển hành vi của chính mình, thì không thể quy kết cho họ yếu tố lỗi, và do đó không đủ căn cứ để buộc họ chịu trách nhiệm hình sự. Nguyên tắc này đã được luật hóa cụ thể tại Điều 21 Bộ luật Hình sự năm 2015: người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác khiến họ mất khả năng nhận thức hoặc mất khả năng điều khiển hành vi thì được loại trừ trách nhiệm hình sự.
Tuy nhiên, việc kết luận một người có thực sự rơi vào tình trạng nêu trên hay không không thể dựa trên lời khai chủ quan hay sự tự nhận của chính người đó. Cơ quan tố tụng bắt buộc phải tiến hành trưng cầu giám định pháp y tâm thần theo trình tự do Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định, và kết luận giám định chính là căn cứ mang tính quyết định để đánh giá tình trạng nhận thức, khả năng điều khiển hành vi của người bị buộc tội vào đúng thời điểm xảy ra vụ việc.
Tại hệ thống pháp luật Mỹ, học thuyết bào chữa dựa trên trạng thái vô thức (automatism) cũng được các tòa xem xét trên cơ sở từng vụ việc cụ thể, và về bản chất khác với bào chữa do mất năng lực vì bệnh lý tâm thần (insanity defense): automatism xuất phát từ một trạng thái vô thức mang tính tạm thời, không nhất thiết gắn với bệnh lý kéo dài. Dù cách tiếp cận và tên gọi tại hai hệ thống pháp luật có sự khác biệt, điểm chung là thẩm phán và những người tham gia xét xử đều phải cân nhắc chứng cứ và kết luận chuyên môn một cách hết sức cẩn trọng, để tránh tình trạng bị lạm dụng nhằm trốn tránh trách nhiệm hình sự. Suy cho cùng, dù ở Việt Nam hay Mỹ, nguyên tắc nền tảng vẫn thống nhất: chế tài hình sự chỉ được áp dụng khi người thực hiện hành vi có lỗi, tức là có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình vào thời điểm gây án; khi các điều kiện đó không tồn tại, việc miễn trừ trách nhiệm hình sự là phù hợp với nguyên tắc công bằng vốn có của pháp luật hình sự.
Trình tự xử lý một vụ việc tương tự theo pháp luật Việt Nam
Khi có dấu hiệu tội phạm, cơ quan điều tra khởi tố vụ án, đồng thời tiến hành thu thập tài liệu, chứng cứ liên quan đến hành vi khách quan cũng như trạng thái tinh thần của người bị nghi thực hiện hành vi. Trường hợp xuất hiện căn cứ cho thấy người đó, vào thời điểm gây án, có thể đã mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi, cơ quan điều tra có trách nhiệm trưng cầu giám định pháp y tâm thần theo đúng thủ tục mà Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định.
Song song đó, cơ quan tố tụng thu thập thêm hồ sơ bệnh án, lời khai của những người liên quan, dữ liệu ghi hình (nếu có) và các nguồn chứng cứ khác nhằm làm rõ trạng thái tâm lý, tinh thần của người bị buộc tội tại thời điểm xảy ra hành vi. Trên cơ sở kết luận giám định kết hợp với toàn bộ hồ sơ vụ án, cơ quan có thẩm quyền tiến hành đánh giá yếu tố lỗi cũng như năng lực chịu trách nhiệm hình sự của người đó.
Từ kết quả đánh giá, vụ án có thể được xử lý theo một trong hai hướng: nếu xác định người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự năm 2015, họ sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự; ngược lại, nếu không đủ căn cứ chứng minh tình trạng mất năng lực, vụ án sẽ được tiếp tục truy tố. Trường hợp vụ án được đưa ra xét xử, hội đồng xét xử có trách nhiệm xem xét toàn diện các chứng cứ đã thu thập cùng kết luận giám định, tổ chức tranh tụng công khai tại phiên tòa, từ đó đưa ra phán quyết kết tội hoặc tuyên bố bị cáo không phạm tội theo đúng quy định pháp luật.
Một số điểm cần lưu ý khi tiếp cận thông tin
Vụ việc được đề cập diễn ra trong bối cảnh hệ thống pháp luật Mỹ, do đó những phân tích liên quan đến pháp luật nước này chỉ mang giá trị tham khảo, không đương nhiên được áp dụng cho các tình huống phát sinh tại Việt Nam. Theo pháp luật hình sự Việt Nam, cụ thể là Điều 21 Bộ luật Hình sự năm 2015, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc mất khả năng điều khiển hành vi mới được loại trừ trách nhiệm hình sự.
Điều đáng lưu ý là việc xác định một người có thực sự rơi vào tình trạng mất năng lực trách nhiệm hình sự hay không hoàn toàn phụ thuộc vào kết luận giám định pháp y tâm thần do cơ quan có thẩm quyền trưng cầu, chứ không dựa trên lời khai hay sự tự nhận đơn thuần từ phía người bị buộc tội. Vì vậy, không thể tùy tiện viện dẫn lý do mộng du làm căn cứ miễn trừ trách nhiệm hình sự nếu thiếu cơ sở y khoa và kết luận giám định tương ứng; người cố tình lợi dụng tình trạng này để thực hiện hành vi phạm tội vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật hiện hành.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.