Khi một người qua đời mà không để lại di chúc, hoặc di chúc lập ra không hợp pháp, hoặc người được chỉ định trong di chúc không còn quyền hưởng, phần tài sản người đó để lại (di sản) sẽ được phân chia theo quy định của pháp luật dân sự về thừa kế thay vì theo ý chí đã định đoạt trước đó. Đây là cơ chế "mặc định" nhằm xác định ai được hưởng di sản, theo thứ tự nào và tỷ lệ ra sao, trên nguyên tắc mọi cá nhân bình đẳng về quyền thừa kế, không phân biệt nam, nữ, con trong hay ngoài giá thú, con đẻ hay con nuôi. Nội dung dưới đây trình bày các nguyên tắc chung mang tính tham khảo; mỗi gia đình, mỗi khối tài sản có thể có tình tiết riêng.
Khi nào di sản được chia theo pháp luật
Việc chia di sản theo pháp luật được áp dụng khi: người để lại di sản không lập di chúc; di chúc đã lập không hợp pháp (không đáp ứng điều kiện về hình thức, năng lực hành vi của người lập di chúc, hoặc nội dung trái quy định pháp luật); người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức hưởng di sản theo di chúc không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế; hoặc người thừa kế theo di chúc không có quyền hưởng hay từ chối nhận di sản. Phần di sản không được định đoạt trong di chúc, hoặc liên quan phần di chúc không có hiệu lực, cũng được chia theo pháp luật dù phần còn lại của di chúc vẫn có giá trị. Thời điểm mở thừa kế tính từ khi người có tài sản chết hoặc bị tòa án tuyên bố đã chết.
Xác định di sản và nghĩa vụ phải thanh toán trước
Di sản gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác. Với người đã kết hôn, tài sản chung vợ chồng trước hết được xác định phần của người còn sống, phần của người đã mất theo nguyên tắc chia đôi, trừ khi vợ chồng có thỏa thuận khác về chế độ tài sản; chỉ phần thuộc về người đã mất mới là di sản để chia thừa kế. Trước khi chia phần còn lại cho người thừa kế, di sản phải dùng thanh toán các nghĩa vụ người chết để lại, như chi phí hợp lý cho mai táng, các khoản nợ, nghĩa vụ cấp dưỡng còn thiếu, nghĩa vụ tài chính với Nhà nước và chi phí bảo quản di sản. Xác định đúng phạm vi di sản và thứ tự thanh toán nghĩa vụ ảnh hưởng trực tiếp đến phần còn lại được chia.
Hàng thừa kế và nguyên tắc phân chia
Những người thừa kế theo pháp luật được xếp theo ba hàng; người cùng một hàng hưởng phần bằng nhau; hàng sau chỉ được hưởng khi không còn ai ở hàng trước do đã chết, không có quyền hưởng, bị truất quyền hoặc từ chối nhận. Hàng thứ nhất: vợ, chồng, cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Hàng thứ hai: ông bà nội, ông bà ngoại, anh chị em ruột; cháu ruột mà người chết là ông bà. Hàng thứ ba: cụ nội, cụ ngoại; bác, chú, cậu, cô, dì ruột; cháu ruột gọi người chết là bác, chú, cậu, cô, dì; chắt ruột gọi người chết là cụ. Trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản, cháu được hưởng phần mà cha hoặc mẹ mình lẽ ra được hưởng (thừa kế thế vị); nếu cháu cũng vậy thì chắt được hưởng phần tương ứng. Pháp luật cũng ghi nhận quan hệ thừa kế hai chiều giữa con nuôi với cha mẹ nuôi và cha mẹ đẻ, cũng như giữa con riêng với bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con, mẹ con.
Trình tự, thủ tục và việc định giá khi phân chia
Sau khi xác định di sản và người thừa kế, những người thừa kế thường họp mặt để thỏa thuận về người quản lý, người phân chia di sản, cách thức phân chia và quyền, nghĩa vụ của từng người. Việc phân chia có thể bằng hiện vật; nếu không chia đều được, các bên có thể thỏa thuận ai nhận hiện vật, ai nhận giá trị tương ứng bằng tiền, hoặc bán tài sản để chia. Giá trị tài sản trước hết do các bên tự thỏa thuận; nếu không thống nhất, có thể cùng chọn một tổ chức thẩm định giá độc lập, hoặc nếu có tranh chấp thì việc định giá thực hiện theo thủ tục tố tụng dân sự tại Tòa án. Kết quả thỏa thuận thường lập thành văn bản thỏa thuận phân chia hoặc khai nhận di sản, phù hợp quy định pháp luật về công chứng, chứng thực. Với di sản là quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản gắn liền với đất, sau khi hoàn tất thỏa thuận, người thừa kế còn phải đăng ký biến động tại cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật đất đai để việc chuyển quyền có giá trị pháp lý đầy đủ. Nếu không đạt thỏa thuận thống nhất, các bên có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết.
Thừa kế phần vốn góp, cổ phần trong doanh nghiệp
Nếu người để lại di sản là thành viên góp vốn công ty trách nhiệm hữu hạn, về nguyên tắc, theo Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020, người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của thành viên đã mất đương nhiên trở thành thành viên công ty; nếu người thừa kế không muốn trở thành thành viên, công ty có thể mua lại phần vốn góp đó hoặc người thừa kế có thể chuyển nhượng phần vốn góp cho người khác. Với công ty cổ phần, cổ phần của cổ đông đã mất về nguyên tắc được chuyển giao cho người thừa kế theo pháp luật thừa kế và Điều lệ công ty, trừ một số loại cổ phần hạn chế chuyển nhượng riêng. Người thừa kế thường cần làm thủ tục nội bộ với doanh nghiệp để việc chuyển quyền có giá trị đầy đủ.
Thời hiệu yêu cầu chia di sản
Đối với bất động sản, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm kể từ thời điểm mở thừa kế; đối với động sản là 10 năm. Hết thời hạn này mà không có yêu cầu chia, di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý theo quy định pháp luật. Thời hiệu yêu cầu xác nhận quyền thừa kế của mình hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác là 10 năm; thời hiệu yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết để lại là 3 năm, đều tính từ thời điểm mở thừa kế.
Khi phát sinh tranh chấp
Tranh chấp thừa kế theo pháp luật thường liên quan việc xác định ai là người thừa kế, phạm vi di sản, cách định giá hoặc tỷ lệ phân chia. Khi có bất đồng, các bên nên ưu tiên trao đổi, thương lượng hoặc hòa giải để tìm phương án cùng chấp nhận, vì cách này thường tiết kiệm thời gian và giữ được quan hệ gia đình. Nếu không tự thỏa thuận được, các bên có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự, trên cơ sở xem xét hồ sơ, chứng cứ về quan hệ nhân thân, nguồn gốc tài sản và các nghĩa vụ liên quan. Kết quả mỗi vụ việc phụ thuộc chứng cứ, tình tiết riêng.
Một số lưu ý quan trọng
Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ khi việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản của mình với người khác; việc từ chối phải thể hiện trước thời điểm phân chia di sản theo hình thức luật định. Pháp luật cũng quy định một số trường hợp không được quyền hưởng di sản, như người xâm phạm nghiêm trọng tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản hoặc người thừa kế khác, hoặc người lừa dối, cưỡng ép, giả mạo, sửa chữa, hủy di chúc nhằm hưởng di sản trái ý chí người để lại. Về mặt thông tin chung, pháp luật hình sự cũng quy định xử lý hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác, trong đó có tài sản thừa kế.
Câu hỏi thường gặp
Con riêng, con nuôi có được hưởng di sản theo pháp luật không? Con nuôi được hưởng di sản của cha mẹ nuôi theo hàng thừa kế thứ nhất như con đẻ, đồng thời vẫn có thể hưởng di sản của cha mẹ đẻ nếu quan hệ huyết thống còn tồn tại. Con riêng có thể hưởng di sản của bố dượng, mẹ kế nếu giữa họ có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con, mẹ con.
Nếu một người ở hàng thừa kế thứ nhất mất trước người để lại di sản thì phần của họ xử lý thế nào? Con của người đã mất (cháu của người để lại di sản) được hưởng phần mà cha hoặc mẹ mình lẽ ra được hưởng nếu còn sống, theo cơ chế thừa kế thế vị, thay vì phần đó chia lại cho người khác trong cùng hàng.
Những người thừa kế cùng một hàng có bắt buộc chia đều hay không? Về nguyên tắc, người thừa kế cùng một hàng hưởng phần bằng nhau. Tuy nhiên, họ có quyền tự nguyện thỏa thuận cách chia khác, miễn không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và có sự đồng thuận của tất cả người liên quan.
Sau bao lâu thì hết thời hạn yêu cầu chia di sản? 30 năm với bất động sản và 10 năm với động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế. Quá thời hạn này, di sản được xử lý theo nguyên tắc dành cho người đang quản lý theo quy định hiện hành.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự 2015: Điều 609–615 (quyền thừa kế, bình đẳng, thời điểm mở thừa kế, di sản, người thừa kế); Điều 616–618 (quản lý di sản); Điều 620–621 (từ chối nhận, người không được hưởng di sản); Điều 623 (thời hiệu thừa kế); Điều 649–650 (thừa kế theo pháp luật); Điều 651 (hàng thừa kế); Điều 652 (thừa kế thế vị); Điều 653–654 (con nuôi, con riêng); Điều 655 (vợ chồng đã chia tài sản chung); Điều 656–658 (họp mặt, người phân chia, thứ tự thanh toán); Điều 660 (phân chia di sản theo pháp luật).
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Điều 66 (tài sản chung vợ chồng khi một bên chết).
- Luật Doanh nghiệp 2020: Điều 53 (xử lý phần vốn góp khi thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn là cá nhân chết); Điều 127 (chuyển nhượng cổ phần công ty cổ phần khi cổ đông là cá nhân chết).
- Luật Đất đai 2024: quy định đăng ký biến động đất đai khi thừa kế quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất.
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017): Điều 174 (tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản), áp dụng khi có hành vi gian dối chiếm đoạt tài sản thừa kế.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo về nguyên tắc pháp luật chung, không thay thế việc xem xét cụ thể từng hồ sơ, từng vụ việc.