Thừa kế & di chúc

Di chúc hợp pháp: điều kiện và các hình thức theo quy định

Di chúc hợp pháp: điều kiện và các hình thức theo quy định

Cơ sở pháp lý

Nội dung dưới đây được biên soạn dựa trên các quy định về di chúc hợp pháp tại Bộ luật Dân sự năm 2015 (Luật số 91/2015/QH13) — văn bản đang điều chỉnh trực tiếp vấn đề thừa kế theo di chúc tại Việt Nam.

Thừa kế & di chúc Minh họa: Thừa kế & di chúc — Ảnh: Design: The government of the State of Vi · Public domain

Điều kiện để một bản di chúc được công nhận hợp pháp

Để phát sinh giá trị pháp lý, cả người lập di chúc lẫn nội dung, hình thức của di chúc phải cùng lúc thoả mãn các yêu cầu sau:

  • Vào thời điểm lập di chúc, người lập phải ở trạng thái tinh thần tỉnh táo, minh mẫn, sáng suốt, hoàn toàn tự nguyện, không bị ai lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép dưới bất kỳ hình thức nào.
  • Nội dung thể hiện trong di chúc không được vi phạm điều luật nghiêm cấm, đồng thời không được trái đạo đức xã hội; về hình thức, di chúc phải được lập đúng thể thức mà pháp luật quy định.
  • Nếu người lập di chúc ở độ tuổi từ đủ mười lăm đến chưa đủ mười tám, di chúc chỉ có giá trị khi được cha, mẹ hoặc người giám hộ của người đó đồng ý.
  • Trường hợp người lập di chúc bị hạn chế về thể chất (không thể tự viết, tự ký) hoặc không biết chữ, di chúc bắt buộc phải có người làm chứng, được lập thành văn bản, sau đó phải qua công chứng hoặc chứng thực mới có hiệu lực.
  • Với di chúc bằng văn bản nhưng không qua công chứng, chứng thực, bản di chúc vẫn được thừa nhận hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên.
  • Đối với di chúc miệng, tính hợp pháp chỉ được xác lập khi người lập thể hiện ý chí trước sự có mặt của ít nhất hai người làm chứng, và nội dung đó phải được những người làm chứng ghi chép lại trong thời hạn mà pháp luật ấn định.

Các hình thức lập di chúc theo quy định

Di chúc bằng văn bản có người làm chứng

Bản di chúc dạng này bắt buộc thể hiện đầy đủ những nội dung cốt lõi: thời điểm lập di chúc; họ tên đầy đủ và nơi cư trú của người lập; họ tên của cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức được chỉ định thụ hưởng di sản; liệt kê tài sản để lại cùng nơi có tài sản đó. Văn bản không được viết tắt hay dùng ký hiệu thay chữ, và bắt buộc phải có chữ ký hoặc điểm chỉ của chính người lập di chúc.

Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng

Với hình thức này, người để lại di chúc phải tự tay viết toàn bộ nội dung và tự mình ký tên vào bản di chúc; việc lập di chúc phải tuân thủ đúng các yêu cầu được quy định tại Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015.

Di chúc miệng

Chỉ được sử dụng trong những tình huống đặc biệt, di chúc miệng đòi hỏi người lập phải bày tỏ ý nguyện trước sự chứng kiến của ít nhất hai người làm chứng, và toàn bộ nội dung phải được những người này ghi lại thành văn bản trong thời hạn luật định.

Thời điểm phát sinh hiệu lực và trường hợp di chúc không có giá trị

Về nguyên tắc, di chúc bắt đầu có hiệu lực pháp luật kể từ thời điểm mở thừa kế, tức là thời điểm người để lại di sản qua đời. Tuy nhiên, di chúc có thể bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần trong một số tình huống nhất định, chẳng hạn: người được chỉ định thụ hưởng di sản theo di chúc lại chết trước, hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; hoặc khi đến thời điểm mở thừa kế, phần di sản được định đoạt trong di chúc không còn tồn tại trên thực tế.

Quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Pháp luật dành sự bảo vệ riêng cho một số nhóm đối tượng nhất định: dù người lập di chúc không nhắc đến họ, hoặc chỉ định cho họ phần di sản thấp hơn mức luật quy định, những người thuộc diện này — chẳng hạn con chưa thành niên của người để lại di sản — vẫn đương nhiên được hưởng một phần di sản theo quy định của pháp luật, không phụ thuộc vào việc di chúc có ghi nhận hay không.

Trình tự lập di chúc trên thực tế

Quá trình lập một bản di chúc hợp lệ thường trải qua các bước sau:

  1. Người lập cần suy nghĩ thấu đáo, xác định rõ ý nguyện của mình cũng như nội dung cụ thể muốn thể hiện trong di chúc.
  2. Lựa chọn hình thức di chúc phù hợp với hoàn cảnh cá nhân — văn bản có người làm chứng, văn bản không có người làm chứng, hoặc di chúc miệng trong tình huống cấp bách.
  3. Tiến hành lập di chúc đúng trình tự pháp luật quy định, bao gồm việc ký tên hoặc điểm chỉ, mời người làm chứng tham gia khi cần thiết.
  4. Trường hợp pháp luật yêu cầu, thực hiện thủ tục công chứng hoặc chứng thực cho bản di chúc.
  5. Cất giữ bản di chúc ở nơi an toàn, chắc chắn, đồng thời cho những người thừa kế biết về sự tồn tại của di chúc để tránh thất lạc hay phát sinh tranh chấp về sau.

Một số điểm cần lưu tâm

Người lập di chúc nên ý thức rằng di chúc có thể mất hiệu lực từng phần hoặc toàn phần nếu rơi vào các tình huống đã nêu — người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập, hay di sản định đoạt không còn vào thời điểm mở thừa kế. Vì vậy, việc soạn thảo di chúc cần được cân nhắc kỹ lưỡng, thực hiện thận trọng nhằm hạn chế tối đa những rủi ro, tranh chấp pháp lý có thể phát sinh về sau. Về mặt hồ sơ, người lập di chúc nên chuẩn bị sẵn giấy tờ tùy thân của bản thân, cùng các tài liệu chứng minh liên quan đến khối tài sản, di sản dự định để lại.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 1 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop