Cơ sở pháp lý
Căn cứ vào Điều 174 và Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), nội dung được Tòa án nhân dân tối cao giải đáp tại Công văn 163/TANDTC-PC ngày 10/9/2024 về giải đáp một số vướng mắc trong xét xử.
Nội dung chi tiết
Trong trường hợp Nguyễn Văn A nhờ người làm giả căn cước công dân đứng tên người khác và sau khi nhận được căn cước công dân giả, Nguyễn Văn A sử dụng nó để thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản, thì Nguyễn Văn A sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về hai tội: “Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản” theo Điều 174 và “Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức” theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Cụ thể, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản sẽ bị xử lý theo điểm a khoản 4 Điều 174, với hình phạt từ 12 năm đến 20 năm tù hoặc tù chung thân. Tội làm giả giấy tờ sẽ bị xử lý theo điểm b khoản 3 Điều 341, với hình phạt từ 03 năm đến 07 năm tù.
Quy trình thực hiện
- Bước 1: Tiến hành điều tra và thu thập chứng cứ liên quan đến hành vi làm giả căn cước và lừa đảo.
- Bước 2: Lập hồ sơ vụ án, bao gồm các tài liệu chứng minh hành vi phạm tội.
- Bước 3: Đưa vụ án ra xét xử tại Tòa án có thẩm quyền.
- Bước 4: Thực hiện các quyết định của Tòa án sau khi có bản án có hiệu lực pháp luật.
Lưu ý quan trọng
Các rủi ro liên quan đến việc làm giả giấy tờ và lừa đảo có thể dẫn đến hình phạt nặng nề. Thời hạn điều tra và xét xử có thể kéo dài tùy thuộc vào tính chất phức tạp của vụ án. Người bị truy cứu cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu liên quan đến vụ việc để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Minh họa: Hình sự & an toàn pháp lý — Ảnh: The government of the Republic of Vietnam · Public domain
Lưu ý quan trọng: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.