Cơ sở pháp lý
-
Quy chế Rome về Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) được thông qua năm 1998, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2002, thiết lập phạm vi thẩm quyền xét xử các tội ác quốc tế gồm diệt chủng, tội ác chiến tranh, tội ác chống lại nhân loại và tội xâm lược. Điều 127 của Quy chế Rome quy định về quyền rút khỏi Tòa án, theo đó bất kỳ quốc gia nào đã trở thành bên tham gia đều có thể rút khỏi Quy chế bằng thông báo cho Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc, và việc rút khỏi có hiệu lực sau một năm kể từ khi nhận thông báo.
-
Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) là tòa án thường trực quốc tế có trụ sở tại La Mã, Ý, được thành lập theo Quy chế Rome nhằm truy tố các cá nhân chịu trách nhiệm về các tội ác quốc tế nghiêm trọng nhất. ICC chỉ có thẩm quyền xét xử khi quốc gia có thẩm quyền không thực hiện hoặc không muốn thực hiện việc truy tố, đồng thời chỉ áp dụng cho các hành vi xảy ra trên lãnh thổ của quốc gia thành viên hoặc do công dân quốc gia thành viên thực hiện.
-
Về phía Nga, nước này đã ký Quy chế Rome vào ngày 31 tháng 10 năm 2000 nhưng chưa bao giờ phê chuẩn. Theo pháp luật Nga, Nga không công nhận thẩm quyền bắt buộc của ICC đối với công dân Nga và tuyên bố không chấp thuận việc ICC điều tra hoặc truy tố cá nhân Nga trên lãnh thổ Nga.
-
Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 quy định nguyên tắc lãnh thổ tại Điều 5, theo đó công dân Việt Nam phạm tội tại Việt Nam thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam; đồng thời Điều 6 quy định nguyên tắc về quốc tịch, theo đó công dân Việt Nam phạm tội ở nước ngoài cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam trong một số trường hợp nhất định.
-
Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam 2015 quy định về hỗ trợ tư pháp quốc tế, trong đó các điều khoản liên quan đến việc hỗ trợ lẫn nhau giữa các cơ quan tư pháp Việt Nam và cơ quan tư pháp nước ngoài trong lĩnh vực điều tra, truy tố và xét xử các hành vi phạm tội, bao gồm cả việc chuyển giao người, thu thập chứng cứ và hỗ trợ thực thi bản án.
Nội dung chi tiết
Bối cảnh Nga tuyên bố rút khỏi Tòa án Hình sự Quốc tế xuất phát từ lâu dài sự bất đồng giữa Nga và ICC. Sau khi ký Quy chế Rome năm 2000, Nga không tiến hành quy trình phê chuẩn mà duy trì lập trường không chấp nhận thẩm quyền của Tòa án. Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh tranh cãi quốc tế gay gắt về các cáo buộc liên quan đến xung đột tại Ukraine, khi ICC đã phát hành lệnh bắt giữ liên quan đến các quan chức Nga.
Minh họa: Hình sự & an toàn pháp lý — Ảnh: The Embassy of the Republic of Viet-Nam i · Public domain
Quy chế Rome tại Điều 127 thiết lập cơ chế rút khỏi Tòa án, yêu cầu quốc gia muốn rút phải thông báo cho Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc rút khỏi chỉ có hiệu lực khi không có tranh chấp đang được xem xét tại ICC. Trong trường hợp của Nga, dù chưa phải bên tham gia Quy chế Rome nên không có tư cách rút khỏi, Nga đã sử dụng các biện pháp ngoại giao và pháp lý để phản đối thẩm quyền của ICC đối với công dân và lãnh thổ Nga.
Sự khác biệt giữa ký và phê chuẩn Quy chế Rome là yếu tố then chốt trong vụ việc này. Ký Quy chế Rome thể hiện ý định ban đầu của quốc gia về việc xem xét trở thành bên tham gia, nhưng chưa tạo ra nghĩa vụ pháp lý ràng buộc. Phê chuẩn là bước chính thức đưa Quy chế vào nội luật quốc gia và kích hoạt thẩm quyền của ICC đối với quốc gia đó. Nga chỉ ký mà không phê chuẩn, do đó ICC không có cơ sở pháp lý để tuyên bố thẩm quyền đối với công dân Nga trên lãnh thổ Nga.
Ý nghĩa của sự kiện này nằm ở thách thức đối với cơ chế tài phán quốc tế. Việc các cường quốc lớn không tham gia hoặc rút khỏi các tòa án quốc tế làm suy yếu hiệu lực thực thi pháp luật quốc tế, đồng thời đặt ra câu hỏi về giới hạn của chủ quyền quốc gia trong bối cảnh công lý quốc tế. Đây cũng là biểu hiện của sự phản đối can thiệp từ bên ngoài vào công việc nội bộ của một quốc gia.
So sánh với Việt Nam, nước này chưa phải là thành viên của Tòa án Hình sự Quốc tế và chưa phê chuẩn Quy chế Rome. Việt Nam tuân thủ nguyên tắc lãnh thổ trong Bộ luật Hình sự 2015 (Điều 5) và quy định về hỗ trợ tư pháp quốc tế trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thể hiện cách tiếp cận thận trọng đối với các cơ chế tài phán quốc tế, ưu tiên chủ quyền và pháp luật trong nước trong việc xử lý các hành vi phạm tội.
Quy trình thực hiện
- Quốc gia muốn rút khỏi ICC thực hiện thông báo chính thức cho Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc theo quy định tại Điều 127 Quy chế Rome, nêu rõ ý định rút khỏi và hiệu lực của việc rút khỏi.
- ICC rà soát và xử lý các vụ tranh chấp đang có thẩm quyền xét xử tại thời điểm nhận thông báo rút khỏi, đảm bảo không bỏ sót các vụ việc đang được xem xét.
- Quy trình rút khỏi có hiệu lực sau một năm kể từ khi thông báo được tiếp nhận, trừ khi có tranh chấp đang được xem xét tại ICC.
- Các bên liên quan — bao gồm các quốc gia thành viên ICC, nạn nhân, và các tổ chức quốc tế — phản đối hoặc bình luận về quyết định rút khỏi, thông qua các kênh ngoại giao và tư pháp.
- Cộng đồng quốc tế theo dõi diễn biến, đánh giá tác động đến cơ chế tài phán quốc tế và khả năng thực thi pháp luật quốc tế trong tương lai.
Lưu ý quan trọng
Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo về diễn biến quốc tế liên quan đến Tòa án Hình sự Quốc tế. Thông tin được tổng hợp từ các nguồn pháp lý quốc tế công khai và cần được cập nhật theo các diễn biến mới nhất.
ICC chỉ tiến hành xét xử khi quốc gia có thẩm quyền không có khả năng hoặc không có thiện chí thực hiện việc truy tố thực sự. Đây là nguyên tắc bổ sung (complementarity) cốt lõi của Quy chế Rome, đảm bảo ICC chỉ đóng vai trò thứ cấp so với hệ thống tư pháp trong nước.
Việt Nam chưa là thành viên của ICC và chưa phê chuẩn Quy chế Rome. Do đó, ICC không có thẩm quyền trực tiếp đối với công dân Việt Nam hay các sự kiện phạm tội xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam.
Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 và Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam 2015 là căn cứ pháp lý chính trong việc xử lý các hành vi phạm tội có yếu tố quốc tế, bao gồm các tội ác quốc tế nếu chúng được quy định trong pháp luật Việt Nam.
Việc nghiên cứu và so sánh các quy định pháp luật quốc tế với pháp luật trong nước giúp hiểu rõ hơn về lập trường của Việt Nam đối với các cơ chế tài phán quốc tế, đồng thời nhận diện những khoảng trống hoặc điểm cần hoàn thiện trong hệ thống pháp luật.
Thông tin tham khảo chỉ mang tính chất tổng hợp, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chuyên sâu trong từng trường hợp cụ thể. Người đọc cần tra cứu văn bản pháp luật gốc để có cơ sở chính xác nhất.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.