Căn cứ pháp lý
Vấn đề cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc cấm làm công việc liên quan đến người dưới 16 tuổi đối với người phạm tội xâm hại tình dục trẻ em được đặt trên hai nền tảng pháp lý chính. Thứ nhất, Điều 6 Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao — văn bản hướng dẫn áp dụng các điều 141, 142, 143, 144, 145, 146 và 147 Bộ luật Hình sự trong việc xét xử vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi — đã đặt ra nguyên tắc xử lý: bên cạnh hình phạt chính, tòa án có thể tuyên thêm hình phạt bổ sung là cấm người phạm tội đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc có liên quan trực tiếp đến trẻ em dưới 16 tuổi. Thứ hai, Điều 41 Bộ luật Hình sự quy định căn cứ chung của loại hình phạt bổ sung này: khi xét thấy nếu để người bị kết án tiếp tục đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc đó thì có thể tạo điều kiện cho họ gây nguy hại cho xã hội, tòa án có quyền cấm họ đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.
Hai quy định trên được áp dụng gắn kết với nhau: Điều 41 là cơ sở chung cho việc tuyên hình phạt bổ sung cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề trong toàn bộ Bộ luật Hình sự, còn Điều 6 Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP cụ thể hóa nguyên tắc đó cho nhóm tội xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi, trong đó nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa chức vụ, nghề nghiệp của người phạm tội với đối tượng là trẻ em dưới 16 tuổi.
Minh họa: Hình sự & an toàn pháp lý — Ảnh: U.S. Navy C-LGWP by Petty Officer 1st Cla · Public domain
Nội dung quy định
Xâm hại tình dục người dưới 16 tuổi là cách gọi chung cho các hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, lợi dụng tình trạng không thể tự vệ được của nạn nhân, ép buộc hoặc dùng thủ đoạn dụ dỗ, lôi kéo trẻ em tham gia vào hoạt động mang tính chất tình dục. Nhóm hành vi này được quy định cụ thể tại các điều từ 141 đến 147 Bộ luật Hình sự, bao gồm các tội hiếp dâm, cưỡng dâm, giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác, dâm ô, cũng như hành vi lợi dụng, sử dụng trẻ em vào mục đích mại dâm hoặc khiêu dâm.
Khi một người bị kết án về một trong các tội danh nêu trên, bên cạnh hình phạt chính (có thể là hình phạt tù, cải tạo không giam giữ...), tòa án có thể xem xét tuyên thêm hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc cấm hành nghề, làm công việc có liên quan đến người dưới 16 tuổi. Mục đích của quy định này là ngăn chặn khả năng người từng phạm tội tiếp tục tiếp cận, tương tác thường xuyên với trẻ em thông qua vị trí công tác hoặc nghề nghiệp của mình — chẳng hạn các công việc trong lĩnh vực giáo dục, giảng dạy, chăm sóc, huấn luyện hoặc những hoạt động khác có tính chất tiếp xúc trực tiếp, thường xuyên với người dưới 16 tuổi. Đây không phải là hình phạt chính mà là một biện pháp phòng ngừa mang tính bổ sung, được tòa án cân nhắc dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội cũng như nguy cơ tái diễn hành vi xâm hại nếu người phạm tội tiếp tục đảm nhiệm chức vụ, công việc cũ.
Trình tự, thủ tục áp dụng
Việc xem xét, quyết định áp dụng hình phạt bổ sung cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề nêu trên thường gắn liền với quá trình giải quyết vụ án hình sự, có thể khái quát qua các bước sau:
- Xác định hành vi có dấu hiệu xâm hại tình dục và làm rõ đối tượng bị xâm hại có phải là người dưới 16 tuổi hay không, làm cơ sở xác định tội danh áp dụng trong nhóm điều 141-147 Bộ luật Hình sự.
- Cơ quan điều tra tiến hành thu thập, củng cố chứng cứ theo trình tự, thủ tục tố tụng hình sự, bao gồm lời khai, kết quả giám định, tài liệu và vật chứng liên quan đến hành vi phạm tội.
- Tòa án tổ chức xét xử, đánh giá toàn diện chứng cứ, tính chất và hậu quả của hành vi phạm tội để tuyên bản án, xác định hình phạt chính theo quy định tương ứng của Bộ luật Hình sự.
- Căn cứ nhận định về nguy cơ gây hại cho xã hội nếu người phạm tội tiếp tục đảm nhiệm chức vụ, hành nghề liên quan đến trẻ em, tòa án cân nhắc tuyên thêm hình phạt bổ sung cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc cấm làm công việc liên quan đến người dưới 16 tuổi, đồng thời ấn định thời hạn cấm cụ thể ngay trong bản án.
Một số điểm cần lưu ý
Thời hạn của hình phạt bổ sung này dao động trong khoảng từ 01 năm đến 05 năm; mức thời hạn cụ thể do tòa án quyết định, căn cứ vào tính chất, mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội cũng như các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trong từng vụ việc, chứ không có một mức cố định áp dụng chung cho mọi trường hợp. Việc có tuyên hình phạt bổ sung này hay không, cũng như thời hạn cấm cụ thể là bao lâu, phụ thuộc vào đánh giá của tòa án đối với từng vụ án cụ thể, dựa trên hồ sơ, chứng cứ và diễn biến phiên tòa.
Bên cạnh đó, các quy định pháp luật trong lĩnh vực này có thể tiếp tục được sửa đổi, bổ sung hoặc hướng dẫn thêm theo thời gian, vì vậy người dân, gia đình nạn nhân hoặc các bên liên quan nên chủ động cập nhật văn bản pháp luật hiện hành khi tìm hiểu hoặc xử lý một vụ việc cụ thể. Trong quá trình tham gia tố tụng, các bên nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu, chứng cứ liên quan — như lời khai, kết quả giám định, tài liệu xác minh độ tuổi của nạn nhân — để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời hỗ trợ cơ quan tố tụng làm rõ toàn bộ diễn biến vụ việc, tạo cơ sở để tòa án cân nhắc áp dụng đầy đủ, đúng quy định cả hình phạt chính lẫn hình phạt bổ sung tương ứng.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.