Cơ sở pháp lý áp dụng
Hành vi cản trở giao thông đường sắt được điều chỉnh bởi Điều 268 Bộ luật Hình sự năm 2015 (đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự năm 2017). Đây là căn cứ chính để xác định trách nhiệm hình sự đối với người có hành vi xâm phạm an toàn chạy tàu, gây nguy hiểm cho tính mạng, sức khỏe và tài sản của người khác. Song song đó, đối với những vi phạm chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm hoặc chưa gây hậu quả nghiêm trọng, Nghị định 81/2026/NĐ-CP là văn bản quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực này, trong đó Điều 15 của Nghị định ấn định mức tiền phạt cụ thể tương ứng với từng nhóm hành vi.
Việc phân định ranh giới giữa xử lý hình sự và xử lý hành chính phụ thuộc chủ yếu vào hậu quả thực tế xảy ra (thiệt hại về người, sức khỏe, tài sản) hoặc mức độ nguy hiểm mà hành vi có thể gây ra cho hoạt động chạy tàu.
Minh họa: Hình sự & an toàn pháp lý — Ảnh: localtoast · CC BY-SA 3.0
Các khung hình phạt hình sự theo Điều 268
Điều 268 Bộ luật Hình sự liệt kê nhiều dạng hành vi cụ thể được coi là cản trở giao thông đường sắt, bao gồm: đặt chướng ngại vật lên đường ray, làm xê dịch ray dẫn tàu, khoan cắt hoặc đào xẻ trái phép nền đường sắt, cùng các hành vi khác có tính chất tương tự gây nguy hại cho an toàn chạy tàu. Tùy theo hậu quả gây ra, tội danh này được chia thành ba khung hình phạt chính, cộng thêm một trường hợp xử lý khi hành vi chưa gây hậu quả nhưng có khả năng gây hậu quả nghiêm trọng.
Khung hình phạt cơ bản (khung 1): Người thực hiện hành vi nêu trên mà làm chết một người; hoặc gây thương tích, tổn hại sức khỏe cho một người với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên; hoặc gây thương tích, tổn hại sức khỏe cho từ hai người trở lên với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể trong khoảng từ 61% đến 121%; hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, thì bị xử phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm, hoặc phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.
Khung hình phạt tăng nặng (khung 2): Trường hợp hậu quả nghiêm trọng hơn — làm chết 02 người; gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 122% đến 200%; hoặc gây thiệt hại tài sản từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng — người phạm tội phải chịu mức phạt tù từ 03 năm đến 10 năm.
Khung hình phạt nghiêm khắc nhất (khung 3): Áp dụng khi hậu quả đặc biệt nghiêm trọng xảy ra, cụ thể là làm chết từ 03 người trở lên; gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 03 người trở lên với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 201% trở lên; hoặc gây thiệt hại tài sản từ 1.500.000.000 đồng trở lên. Mức phạt tù áp dụng trong trường hợp này là từ 07 năm đến 15 năm.
Ngoài ba khung hình phạt gắn với hậu quả đã xảy ra, Điều 268 còn dự liệu tình huống hành vi cản trở giao thông đường sắt chưa gây ra hậu quả cụ thể nhưng có khả năng thực tế dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không được ngăn chặn kịp thời. Trong trường hợp này, người vi phạm bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm, hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.
Xử phạt hành chính khi chưa đến mức truy cứu hình sự
Đối với các hành vi cản trở giao thông đường sắt nhưng chưa đủ yếu tố để xử lý hình sự — do chưa gây hậu quả hoặc hậu quả chưa đạt mức được quy định tại Điều 268 — pháp luật vẫn có cơ chế xử phạt vi phạm hành chính nhằm răn đe và phòng ngừa. Điều 15 Nghị định 81/2026/NĐ-CP quy định mức phạt tiền có thể lên đến 5.000.000 đồng, với mức cụ thể được phân hóa theo từng loại hành vi vi phạm khác nhau trong lĩnh vực an toàn giao thông đường sắt.
Cơ chế song song giữa xử phạt hành chính và xử lý hình sự cho phép cơ quan có thẩm quyền lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp với tính chất, mức độ và hậu quả thực tế của từng vụ việc, bảo đảm tính răn đe nhưng cũng không hình sự hóa những vi phạm ở mức độ nhẹ, chưa gây hậu quả đáng kể.
Trình tự xử lý và những lưu ý khi áp dụng
Khi phát hiện hoặc tiếp nhận thông tin về hành vi có dấu hiệu cản trở giao thông đường sắt, quá trình xử lý thường được tiến hành theo các bước cơ bản sau:
Trước tiên, cơ quan chức năng cần xác định và ghi nhận cụ thể hành vi vi phạm — đối chiếu với các dạng hành vi được liệt kê tại Điều 268, như đặt chướng ngại vật, làm xê dịch ray, đào xẻ nền đường sắt trái phép, v.v. Tiếp theo là bước đánh giá mức độ thiệt hại thực tế đã xảy ra hoặc nguy cơ thiệt hại có thể phát sinh, bao gồm thiệt hại về tính mạng, tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân (nếu có), và giá trị thiệt hại tài sản. Kết quả đánh giá này là căn cứ để xác định hướng xử lý phù hợp: truy cứu trách nhiệm hình sự theo khung tương ứng của Điều 268, hay xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 81/2026/NĐ-CP. Cuối cùng, tùy tình huống, cơ quan có thẩm quyền và các bên liên quan cần thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả, bảo đảm an toàn chạy tàu được khôi phục sớm nhất.
Do tính chất đặc thù của hạ tầng đường sắt — nơi mà một hành vi tưởng chừng nhỏ, như đặt vật cản trên ray, cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về người và tài sản — pháp luật đặt ra yêu cầu cao về sự thận trọng đối với bất kỳ hoạt động nào có khả năng ảnh hưởng đến kết cấu hạ tầng hoặc an toàn chạy tàu. Thời hạn và trình tự xử lý cụ thể, dù theo hướng hình sự hay hành chính, đều phụ thuộc vào tình tiết riêng của từng vụ việc. Vì vậy, việc thu thập, lưu giữ đầy đủ tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm cũng như mức độ thiệt hại thực tế là yếu tố quan trọng, phục vụ cho quá trình xem xét, xử lý theo đúng quy định của pháp luật.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.