Căn cứ pháp lý áp dụng
Quy định về hành vi tước đoạt tính mạng trẻ sơ sinh được ghi nhận tại Điều 124 Bộ luật Hình sự, với mức chế tài có thể áp dụng tối đa là 3 năm tù giam. Song song đó, đối với những hành vi vi phạm nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em nhưng chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự, Điều 22 Nghị định 98/2026/NĐ-CP đặt ra khung xử phạt vi phạm hành chính tương ứng. Bên cạnh hai văn bản nêu trên, việc áp dụng tội danh này trên thực tế còn được định hướng bởi Nghị quyết 04-HĐTPTANDTC/NQ của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao — văn bản giải thích, hướng dẫn đường lối xét xử đối với loại tội phạm mang tính chất đặc thù này.
Minh họa: Hình sự & an toàn pháp lý — Ảnh: jetsun · CC BY-SA 3.0
Dấu hiệu pháp lý của tội danh
Điều 124 Bộ luật Hình sự xác lập một tội danh mang tính giảm nhẹ đặc biệt so với các tội xâm phạm tính mạng con người nói chung. Theo đó, hành vi bị xử lý là việc tước đoạt tính mạng hoặc bỏ mặc dẫn đến cái chết của trẻ sơ sinh trong khoảng thời gian bảy ngày tuổi kể từ khi sinh ra.
Điểm đặc trưng của cấu thành tội phạm này nằm ở chủ thể thực hiện hành vi: pháp luật chỉ coi là tội giết con mới đẻ khi người thực hiện chính là người mẹ đẻ của đứa trẻ, thường trong hoàn cảnh chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tâm lý, dư luận xã hội hoặc hoàn cảnh khách quan đặc biệt sau sinh. Trường hợp người thực hiện hành vi không phải là mẹ ruột của trẻ — dù là cha, người thân hay bất kỳ cá nhân nào khác — thì hành vi đó không còn thuộc phạm vi điều chỉnh của Điều 124, mà phải được xử lý theo tội danh giết người quy định tại Điều 101 Bộ luật Hình sự, với khung hình phạt nghiêm khắc hơn nhiều so với tội danh đặc thù nêu trên.
Nghị quyết 04-HĐTPTANDTC/NQ nhấn mạnh rằng đây là một cấu thành mang tính chất giảm nhẹ đặc biệt, xuất phát từ việc ghi nhận những yếu tố tâm lý, xã hội đặc thù mà người mẹ có thể gặp phải ngay sau khi sinh con. Chính vì tính chất đặc thù và mức độ khoan hồng của khung hình phạt, cơ quan tiến hành tố tụng khi áp dụng tội danh này cần hết sức thận trọng, xem xét kỹ lưỡng các tình tiết thực tế của từng vụ việc để tránh áp dụng sai chủ thể hoặc sai tội danh.
Trình tự, thủ tục xử lý vụ việc
Việc xử lý một vụ việc có dấu hiệu của tội giết con mới đẻ thường trải qua các bước cơ bản sau đây.
Trước tiên, cơ quan chức năng cần xác định có hay không có hành vi vi phạm, đồng thời tiến hành thu thập các chứng cứ liên quan như biên bản khám nghiệm hiện trường, kết quả giám định pháp y, lời khai của những người liên quan và các tài liệu y tế về quá trình sinh nở.
Tiếp theo, cơ quan điều tra tiến hành xác minh, làm rõ các tình tiết của vụ việc theo trình tự do pháp luật tố tụng hình sự quy định, trong đó đặc biệt chú trọng việc xác định chính xác chủ thể thực hiện hành vi — vì đây là yếu tố mang tính quyết định đến việc tội danh được áp dụng là Điều 124 hay tội giết người theo Điều 101.
Sau khi hoàn tất công tác điều tra, hồ sơ vụ án được lập và chuyển đến cơ quan có thẩm quyền — thường là Viện Kiểm sát và Tòa án — để xem xét, xử lý theo đúng trình tự pháp luật quy định.
Cuối cùng, nếu vụ việc được đưa ra xét xử, các bên liên quan có trách nhiệm tham gia phiên tòa theo yêu cầu, giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời được bảo đảm đầy đủ các quyền tố tụng theo quy định của pháp luật.
Những điểm cần lưu ý
Do tính chất đặc thù của tội danh này, việc phân biệt rạch ròi giữa tội giết con mới đẻ theo Điều 124 và tội giết người theo Điều 101 có ý nghĩa quyết định đến mức độ trách nhiệm hình sự mà người thực hiện hành vi phải gánh chịu, bởi chênh lệch khung hình phạt giữa hai tội danh này là rất lớn.
Bên cạnh trách nhiệm hình sự, cần lưu ý rằng những hành vi liên quan đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em nhưng chưa đến mức cấu thành tội phạm hình sự vẫn có thể bị xem xét xử phạt vi phạm hành chính theo Điều 22 Nghị định 98/2026/NĐ-CP, tùy theo tính chất và mức độ của hành vi vi phạm trong từng trường hợp cụ thể.
Ngoài ra, việc áp dụng cấu thành giảm nhẹ đặc biệt theo hướng dẫn tại Nghị quyết 04-HĐTPTANDTC/NQ đòi hỏi cơ quan tố tụng phải xem xét toàn diện bối cảnh, động cơ và hoàn cảnh cụ thể của người mẹ tại thời điểm thực hiện hành vi, nhằm bảo đảm việc định tội danh và quyết định hình phạt được chính xác, phù hợp với tinh thần khoan hồng mà điều luật hướng tới.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.