Khái niệm và căn cứ pháp lý
Lạm quyền trong khi thi hành công vụ là hành vi mà người công chức, viên chức vượt quá thẩm quyền của mình, phục vụ cho lợi ích riêng hoặc động cơ cá nhân khác, gây ra tổn hại đến tài sản hoặc lợi ích chính đáng của Nhà nước và các cá nhân, tổ chức. Hành vi này được quy định chi tiết tại Điều 357 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Các quy định pháp luật liên quan bao gồm Luật Cán bộ, công chức năm 2025 và Nghị định 208/2013/NĐ-CP, trong đó xác định các biện pháp xử phạt vi phạm hành chính trong quản lý nhà nước về công chức và viên chức.
Minh họa: Hình sự & an toàn pháp lý — Ảnh: The Tribune / SEARCH Foundation · CC BY 4.0
Các mức độ phạm tội và hình phạt
Theo quy định tại Điều 357 Bộ luật Hình sự, mức hình phạt được xác định tùy theo mức độ tổn hại gây ra:
Trường hợp cơ bản: Người phạm tội vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà vượt quá quyền hạn của mình, làm trái với quy định công vụ, gây tổn hại về tài sản từ 10.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc gây tổn hại khác đến lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân, sẽ bị phạt tù từ một năm đến bảy năm.
Trường hợp có tính chất phạm tội lặp lại: Nếu phạm tội có tổ chức hoặc phạm tội từ hai lần trở lên, hoặc gây tổn hại về tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, người phạm tội sẽ bị phạt tù từ năm năm đến mười năm.
Trường hợp tổn hại lớn: Khi hành vi gây tổn hại về tài sản từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng, hình phạt tù sẽ từ mười năm đến mười lăm năm.
Trường hợp tổn hại đặc biệt lớn: Nếu gây tổn hại về tài sản từ 1.500.000.000 đồng trở lên, người phạm tội sẽ bị phạt tù từ mười lăm năm đến hai mươi năm.
Bên cạnh hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ một năm đến năm năm, đồng thời có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng.
Các yếu tố cấu thành tội phạm
Để xác định một hành vi là lạm quyền trong thi hành công vụ, cần phải xác định đầy đủ các yếu tố: Chủ thể phạm tội phải là người đang giữ chức vụ công vụ, được giao quyền hạn nhất định. Hành vi phạm tội là vượt quá quyền hạn đó hoặc lạm dụng quyền hạn để thực hiện các hành động trái với công vụ. Động cơ phạm tội bao gồm vụ lợi hoặc các lợi ích riêng khác. Hậu quả phạm tội phải là gây tổn hại cụ thể, có thể là tổn hại tài chính hoặc các loại tổn hại khác đến lợi ích hợp pháp.
Trình tự xử lý hành vi phạm tội
Khi phát hiện hoặc có dấu hiệu về hành vi lạm quyền trong thi hành công vụ, quá trình xử lý sẽ tuân theo các bước sau:
Đầu tiên, cần xác định và ghi nhận chi tiết hành vi được nghi ngờ là lạm quyền, bao gồm thời gian, địa điểm, những người liên quan và tính chất hành vi. Tiếp theo, thu thập các chứng cứ liên quan như tài liệu, hóa đơn, biên bản, lời khai của nhân chứng để làm rõ sự việc. Sau đó, các chứng cứ này sẽ được biên soạn thành hồ sơ chi tiết và báo cáo tới cơ quan công an hoặc cơ quan điều tra có thẩm quyền. Cuối cùng, cơ quan điều tra sẽ tiến hành xác minh đầy đủ, lấy lời khai của các bên liên quan, thu thập chứng cứ bổ sung, và đưa ra kết luận để tiến hành công tố và xử lý theo đúng quy định của pháp luật hình sự.
Các trường hợp đặc biệt cần chú ý
Trong quá trình xác định hành vi lạm quyền, cần phân biệt rõ giữa lạm quyền và sai sót trong thực hiện công vụ. Sai sót là kết quả của thiếu hiểu biết hoặc nhầm lẫn, trong khi lạm quyền phải có ý thức và động cơ cá nhân rõ ràng. Ngoài ra, mức độ tổn hại là yếu tố quan trọng để phân loại tội phạm và xác định hình phạt phù hợp. Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của mình, người bị ảnh hưởng bởi hành vi lạm quyền có thể gửi đơn tố cáo hoặc khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.