Hình sự & an toàn pháp lý

Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội theo Điều 115 Bộ luật Hình sự có khung hình phạt bao nhiêu năm tù

Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội theo Điều 115 Bộ luật Hình sự có khung hình phạt bao nhiêu năm tù

Cơ sở pháp lý

Quy định về tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội được ghi nhận tại Điều 115 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025). Đây là một trong các tội danh thuộc nhóm xâm phạm an ninh quốc gia, áp dụng đối với người thực hiện hành vi phá hoại nhằm mục đích chống chính quyền nhân dân. Bên cạnh khung hình phạt chính được nêu tại Điều 115, Điều 122 của Bộ luật Hình sự còn quy định thêm các hình phạt bổ sung có thể được tòa án áp dụng kèm theo đối với người phạm tội.

Hình sự & an toàn pháp lý Minh họa: Hình sự & an toàn pháp lý — Ảnh: Myotus · CC BY-SA 4.0

Dấu hiệu pháp lý của tội danh

Hành vi cấu thành tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội là hành vi cố ý cản trở, phá hoại quá trình triển khai các chủ trương, chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước, với mục đích lật đổ hoặc chống lại chính quyền nhân dân. Yếu tố mục đích chống chính quyền nhân dân là dấu hiệu bắt buộc, giúp phân biệt tội danh này với các hành vi vi phạm hành chính hoặc các tội phạm kinh tế thông thường khác. Mức độ nghiêm trọng của hành vi, hậu quả gây ra cho an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và quá trình điều hành kinh tế của đất nước là căn cứ để cơ quan tố tụng xác định khung hình phạt tương ứng khi xử lý từng vụ việc cụ thể.

Các khung hình phạt theo Điều 115

Điều 115 Bộ luật Hình sự phân định ba khung hình phạt tương ứng với tính chất, mức độ của hành vi phạm tội:

  • Khung hình phạt nặng nhất áp dụng cho người thực hiện hành vi phá hoại nhằm chống chính quyền nhân dân, với mức phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.
  • Trường hợp hành vi phạm tội được đánh giá là ít nghiêm trọng, người phạm tội phải chịu mức phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.
  • Đối với người mới ở giai đoạn chuẩn bị phạm tội, tức chưa thực hiện hành vi phá hoại trên thực tế, mức phạt tù áp dụng là từ 06 tháng đến 03 năm.

Việc phân hóa thành ba khung như trên cho phép cơ quan xét xử cân nhắc tính chất nguy hiểm cụ thể của từng vụ việc, từ giai đoạn chuẩn bị cho đến hành vi đã hoàn thành và gây hậu quả nghiêm trọng trên thực tế.

Hình phạt bổ sung theo Điều 122

Ngoài hình phạt tù nêu trên, Điều 122 Bộ luật Hình sự cho phép áp dụng thêm các hình phạt bổ sung đối với người bị kết án về tội danh này, bao gồm: tước một số quyền công dân; áp dụng hình phạt quản chế hoặc cấm cư trú trong thời hạn từ 01 năm đến 05 năm; và tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản của người phạm tội. Các hình phạt bổ sung này được tòa án cân nhắc áp dụng tùy theo tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và nhân thân người phạm tội, nhằm tăng cường tính răn đe và phòng ngừa tái phạm sau khi người phạm tội chấp hành xong hình phạt chính.

Thay đổi so với Bộ luật Hình sự năm 1999

So với quy định tương ứng trong Bộ luật Hình sự năm 1999, khung hình phạt cao nhất đối với tội danh này đã được điều chỉnh theo hướng giảm nhẹ hơn. Trước đây, mức phạt tù cao nhất có thể lên tới 20 năm, trong khi Bộ luật Hình sự hiện hành quy định mức trần là 15 năm tù. Sự điều chỉnh này phản ánh định hướng hoàn thiện chính sách hình sự theo hướng phân hóa trách nhiệm hình sự rõ ràng hơn giữa các mức độ hành vi, đồng thời vẫn bảo đảm tính nghiêm khắc cần thiết đối với nhóm tội xâm phạm an ninh quốc gia.

Quy trình xử lý khi phát hiện hành vi vi phạm

Khi có dấu hiệu về hành vi phá hoại việc thực hiện chính sách kinh tế - xã hội, quá trình xử lý thường trải qua các bước cơ bản sau:

  1. Cơ quan chức năng xác minh thông tin, thu thập tài liệu và chứng cứ liên quan đến hành vi có dấu hiệu tội phạm.
  2. Cơ quan điều tra tiến hành điều tra, củng cố hồ sơ vụ án theo trình tự do pháp luật tố tụng hình sự quy định.
  3. Hồ sơ vụ án được chuyển đến viện kiểm sát và tòa án có thẩm quyền để xem xét truy tố, xét xử theo đúng quy định pháp luật.
  4. Người liên quan tham gia phiên tòa xét xử, thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng của mình theo giấy triệu tập hoặc thông báo của cơ quan có thẩm quyền.

Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop