Định nghĩa hàng giả theo pháp luật
Theo khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, hàng giả được xác định dựa trên các tiêu chí sau: sản phẩm không phù hợp với giá trị sử dụng hoặc công dụng thực tế so với tên gọi và nguồn gốc bản chất của nó; hàng hóa không có giá trị sử dụng hoặc công dụng mà người bán quảng cáo, hoặc giá trị này thấp hơn so với công bố; sản phẩm có ít nhất một chỉ tiêu chất lượng hoặc đặc tính kỹ thuật cơ bản chỉ đạt 70% trở xuống so với tiêu chuẩn quy định hoặc ghi trên nhãn bao bì.
Ngoài ra, hàng giả bao gồm thuốc giả và dược liệu giả theo Luật Dược 2016, thuốc thú y hoặc thuốc bảo vệ thực vật thiếu hoạt chất hoặc hoạt chất không đúng với ghi chép trên nhãn hiệu, hoặc hoạt chất chỉ đạt dưới 70% mức tối thiểu. Sản phẩm có nhãn giả mạo thông tin về nhà sản xuất, địa chỉ, mã đăng ký lưu hành, mã vạch, hoặc giả mạo xuất xứ, nơi sản xuất cũng bị xem là hàng giả. Bao bì, tem, nhãn được giả mạo cũng rơi vào phạm trù này.
Hình phạt đối với cá nhân sản xuất hoặc buôn bán hàng giả
Theo Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017 và 2025), mức xử phạt được phân chia dựa trên tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi.
Trong trường hợp vi phạm cơ bản không rơi vào các tình huống quy định tại Điều 193, 194 và 195 Bộ luật Hình sự 2015, người vi phạm phải chịu phạt tiền từ 200 triệu đồng đến 2 tỷ đồng hoặc bị phạt tù từ 1 năm đến 5 năm. Tình huống này áp dụng khi giá trị hàng giả từ 30 triệu đồng đến dưới 150 triệu đồng, hoặc giá trị dưới 30 triệu đồng nhưng người vi phạm đã có tiền án về các hành vi tương tự.
Nếu hành vi gây ra thương tích với tỷ lệ tổn thương từ 31% đến 60%, hoặc thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, người vi phạm vẫn chịu mức phạt tù từ 1 năm đến 5 năm (trong trường hợp không có các yếu tố nặng hơn).
Khi hành vi có tính chất tổ chức, chuyên nghiệp, hoặc lợi dụng chức vụ quyền hạn, danh nghĩa cơ quan, hình phạt sẽ nặng hơn từ 5 năm đến 10 năm. Cùng mức phạt này áp dụng khi giá trị hàng giả từ 150 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, thu lợi bất chính từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng, hoặc gây tổn hại về tài sản từ 500 triệu đồng đến dưới 1,5 tỷ đồng. Nếu hành vi làm chết người, gây thương tích với tỷ lệ tổn thương 61% trở lên, hoặc tái phạm nguy hiểm, phạt tù cũng ở mức 5 năm đến 10 năm.
Mức phạt tù cao nhất từ 7 năm đến 15 năm áp dụng khi giá trị hàng giả từ 500 triệu đồng trở lên, thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên, làm chết 2 người hoặc nhiều hơn, gây thương tích cho nhiều người với tổng tỷ lệ tổn thương 122% trở lên, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 1,5 tỷ đồng trở lên.
Ngoài phạt tù hoặc phạt tiền, tòa án có quyền phạt thêm tiền từ 40 triệu đồng đến 100 triệu đồng, cấm làm việc tại vị trí nhất định hoặc cấm hành nghề từ 1 năm đến 5 năm, cũng như tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Hình phạt đối với tổ chức sản xuất hoặc buôn bán hàng giả
Pháp nhân thương mại gây ra hành vi sản xuất hoặc buôn bán hàng giả cũng bị xử phạt hình sự. Nếu vi phạm ở mức cơ bản như quy định tại khoản (1), doanh nghiệp bị phạt tiền từ 2 tỷ đồng đến 6 tỷ đồng. Đối với các trường hợp có tính chất tổ chức, chuyên nghiệp, hoặc các yếu tố nặng khác như quy định tại một số điểm trong khoản (2), mức phạt tiền tăng lên từ 6 tỷ đồng đến 12 tỷ đồng.
Quy trình xử lý vụ việc
Khi có dấu hiệu sản xuất hoặc buôn bán hàng giả, cơ quan chức năng sẽ tiến hành điều tra và thu thập chứng cứ liên quan. Nếu chỉ có dấu hiệu vi phạm hành chính mà chưa đủ điều kiện để khởi tố hình sự, cơ quan chức năng lập biên bản xử phạt hành chính theo quy định. Khi đủ căn cứ và yếu tố cấu thành tội phạm, vụ án được chuyển sang công an hoặc viện kiểm sát để khởi tố hình sự.
Sau khi khởi tố, vụ án tiến hành theo các bước tố tụng hình sự quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự, bao gồm giai đoạn điều tra, truy tố, và xét xử tại tòa án.
Những điểm cần lưu ý
Người liên quan đến sản xuất hoặc buôn bán hàng giả cần nhận thức về hậu quả pháp lý nặng nề, từ phạt tiền cao đến phạt tù dài hạn. Thời gian xử lý vụ án tùy thuộc vào tính chất, mức độ phức tạp, và số lượng bị cáo. Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, người bị điều tra nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu chứng minh nguồn gốc sản phẩm, chứng từ ghi chép chi tiết, cũng như tìm kiếm tư vấn pháp lý từ các chuyên gia.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.