Căn cứ pháp lý
Quy định về tội vi phạm quy định về cạnh tranh được ghi nhận tại Điều 217 Bộ luật Hình sự năm 2015, đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự năm 2017. Đây là cơ sở để xử lý hình sự đối với các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh gây hậu quả nghiêm trọng cho thị trường và các chủ thể kinh doanh khác.
Minh họa: Hình sự & an toàn pháp lý — Ảnh: Supreme Court, Republic of Vietnam · Public domain
Các dạng hành vi bị coi là phạm tội
Điều luật xác định một số nhóm hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể cấu thành tội phạm, bao gồm:
- Thỏa thuận nhằm ngăn cản hoặc kìm hãm không cho doanh nghiệp khác gia nhập thị trường, hoặc cản trở việc mở rộng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đó;
- Thỏa thuận nhằm loại bỏ khỏi thị trường những doanh nghiệp không tham gia vào thỏa thuận;
- Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh được xác lập giữa các bên có tổng thị phần kết hợp vượt quá 30%, thể hiện qua các hình thức như ấn định giá, phân chia thị trường tiêu thụ hoặc nguồn cung, kiểm soát sản lượng sản xuất, hạn chế việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ, hoặc áp đặt các điều kiện bất lợi trong hợp đồng cho đối tác.
Hành vi chỉ bị xử lý hình sự khi gây ra hậu quả về vật chất đạt đến ngưỡng luật định hoặc mang lại khoản lợi bất chính đủ lớn cho chủ thể vi phạm.
Chế tài áp dụng đối với cá nhân phạm tội
Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1) áp dụng cho người có hành vi gây thiệt hại cho tổ chức, cá nhân khác ở mức từ 1.000.000.000 đồng đến dưới 5.000.000.000 đồng, hoặc thu được khoản lợi bất chính từ 500.000.000 đồng đến dưới 3.000.000.000 đồng. Với mức độ này, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng, bị áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm, hoặc bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
Khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2) được áp dụng khi hành vi phạm tội rơi vào một trong các tình tiết sau: đã thực hiện hành vi phạm tội từ 02 lần trở lên; sử dụng thủ đoạn tinh vi để thực hiện hành vi vi phạm; lợi dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc vị trí độc quyền để thực hiện hành vi; thu lợi bất chính từ 3.000.000.000 đồng trở lên; hoặc gây thiệt hại cho người khác từ 5.000.000.000 đồng trở lên. Trong các trường hợp này, mức phạt tiền được nâng lên từ 1.000.000.000 đồng đến 3.000.000.000 đồng, hoặc người phạm tội có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm — đây cũng là mức hình phạt tù cao nhất mà điều luật này quy định đối với cá nhân.
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, đồng thời bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc cấm hành nghề trong lĩnh vực liên quan từ 01 năm đến 05 năm.
Trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại
Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) cũng quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với tội danh này, tương ứng theo từng khung của cá nhân:
- Nếu hành vi vi phạm tương ứng với khung tại Khoản 1, pháp nhân thương mại bị phạt tiền từ 1.000.000.000 đồng đến 3.000.000.000 đồng;
- Nếu hành vi vi phạm tương ứng với khung tại Khoản 2, mức phạt tiền áp dụng cho pháp nhân là từ 3.000.000.000 đồng đến 5.000.000.000 đồng, hoặc pháp nhân có thể bị đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 02 năm.
Bên cạnh hình phạt chính, pháp nhân thương mại vi phạm còn có thể chịu hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng, cấm kinh doanh trong lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn trong thời hạn từ 01 năm đến 03 năm.
Trình tự xử lý khi phát hiện hành vi vi phạm
Khi có dấu hiệu về hành vi vi phạm quy định về cạnh tranh đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự, quá trình xử lý thường trải qua các bước sau:
- Xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh cũng như hậu quả thiệt hại hoặc khoản lợi bất chính phát sinh từ hành vi đó.
- Tập hợp, hoàn thiện hồ sơ với đầy đủ tài liệu chứng minh hành vi vi phạm và mức độ thiệt hại thực tế.
- Chuyển hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền để xem xét việc khởi tố vụ án hình sự.
- Tiến hành các giai đoạn tố tụng hình sự theo trình tự luật định, gồm điều tra, truy tố và xét xử tại tòa án có thẩm quyền.
Một số điểm cần lưu ý
Việc bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 217 không chỉ kéo theo hậu quả pháp lý trực tiếp cho cá nhân hoặc pháp nhân vi phạm, mà còn ảnh hưởng đáng kể đến uy tín và hoạt động kinh doanh lâu dài của doanh nghiệp liên quan. Thời gian giải quyết một vụ việc có thể ngắn hay dài tùy thuộc vào mức độ phức tạp của hành vi vi phạm, số lượng chủ thể liên quan và khối lượng tài liệu, chứng cứ cần xác minh.
Do đó, các doanh nghiệp và cá nhân liên quan cần chủ động rà soát các thỏa thuận, hợp đồng có khả năng ảnh hưởng đến cạnh tranh trên thị trường, đồng thời chuẩn bị đầy đủ tài liệu, sổ sách để có thể hợp tác hiệu quả với cơ quan chức năng trong trường hợp phát sinh việc điều tra, xác minh.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.