Hình sự & an toàn pháp lý

Tội vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo Điều 267 Bộ luật Hình sự

Tội vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo Điều 267 Bộ luật Hình sự

Căn cứ pháp lý

Quy định về tội vi phạm quy định điều khiển phương tiện giao thông đường sắt được xác lập tại Điều 267 Bộ luật Hình sự năm 2015, đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự năm 2017. Bên cạnh chế tài hình sự, Nghị định 81/2026/NĐ-CP còn đặt ra các quy định xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm công tác quản lý an toàn hệ thống đường sắt, áp dụng cho những trường hợp chưa đến mức phải truy cứu trách nhiệm hình sự.

Hình sự & an toàn pháp lý Minh họa: Hình sự & an toàn pháp lý — Ảnh: Tran The Vinh · CC BY-SA 3.0

Dấu hiệu tội phạm và khung hình phạt cơ bản

Người giữ vai trò chỉ huy hoặc trực tiếp điều khiển phương tiện chạy trên đường sắt mà vi phạm các quy định bảo đảm an toàn giao thông đường sắt, từ đó gây thiệt hại cho người khác, có thể bị xử lý theo khoản 1 Điều 267 với các mức chế tài: phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm, hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Khung hình phạt này được áp dụng khi hành vi vi phạm dẫn đến một trong các hậu quả sau đây:

  • Làm chết một người;
  • Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của một người mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên;
  • Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho từ hai người trở lên, với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể trong khoảng từ 61% đến 121%;
  • Gây thiệt hại về tài sản có giá trị từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

Bên cạnh đó, điều luật cũng dự liệu trường hợp hành vi vi phạm tuy chưa gây ra hậu quả thực tế như trên nhưng có khả năng thực tế dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không được ngăn chặn kịp thời. Với tình huống này, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm, hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.

Các khung hình phạt tăng nặng

Khoản 2 Điều 267 quy định mức hình phạt nghiêm khắc hơn, với khung tù từ 03 năm đến 10 năm, áp dụng khi hành vi vi phạm đi kèm một trong những tình tiết sau:

  • Người điều khiển phương tiện không có giấy phép, bằng hoặc chứng chỉ chuyên môn phù hợp với vị trí đảm nhiệm;
  • Thực hiện hành vi trong tình trạng đã sử dụng rượu, bia hoặc chất ma túy;
  • Sau khi gây tai nạn, bỏ chạy nhằm trốn tránh trách nhiệm hoặc không cứu giúp người bị nạn;
  • Không chấp hành hiệu lệnh của người có thẩm quyền điều hành, chỉ huy giao thông đường sắt;
  • Hậu quả làm chết 02 người;
  • Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 02 người, với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 122% đến 200%;
  • Gây thiệt hại tài sản từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng.

Trường hợp hậu quả đặc biệt nghiêm trọng xảy ra — làm chết từ 03 người trở lên, gây thương tích cho từ 03 người trở lên với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 201% trở lên, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 1.500.000.000 đồng trở lên — khoản 3 Điều 267 ấn định khung hình phạt tù từ 07 năm đến 15 năm, đây là mức chế tài nghiêm khắc nhất trong cấu thành tội danh này.

Hình phạt bổ sung

Bên cạnh các hình phạt chính nêu trên, Điều 267 còn cho phép áp dụng hình phạt bổ sung đối với người phạm tội, cụ thể là cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc cấm hành nghề trong lĩnh vực điều khiển, vận hành phương tiện giao thông đường sắt, với thời hạn từ 01 năm đến 05 năm. Quy định này nhằm hạn chế nguy cơ tái phạm, phù hợp với tính chất đặc thù của lĩnh vực vận tải đường sắt — nơi đòi hỏi trình độ chuyên môn vững vàng và ý thức tuân thủ pháp luật nghiêm túc từ người trực tiếp điều khiển phương tiện.

Trình tự xử lý khi phát hiện hành vi vi phạm

Khi phát hiện hoặc có căn cứ cho rằng đã xảy ra hành vi vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường sắt, quá trình xử lý thường trải qua các bước sau:

  1. Xác minh, làm rõ hành vi vi phạm và thu thập các chứng cứ liên quan đến vụ việc, chẳng hạn biên bản hiện trường, dữ liệu ghi nhận từ phương tiện, lời khai của nhân chứng.
  2. Trình báo, thông tin với cơ quan chức năng có thẩm quyền để được tiếp nhận, xác minh và xử lý theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định.
  3. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của pháp luật, bao gồm các tài liệu, giấy tờ chứng minh hành vi vi phạm cũng như mức độ thiệt hại thực tế (nếu có).
  4. Phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng trong suốt quá trình xác minh, điều tra và xử lý vi phạm theo đúng thẩm quyền được pháp luật quy định.

Việc tuân thủ đúng trình tự nêu trên không chỉ giúp bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, mà còn góp phần để vụ việc được xem xét, xử lý một cách khách quan, đúng quy định của pháp luật hiện hành.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop