Hợp đồng & dân sự

Đặt cọc là gì? Quyền và nghĩa vụ của các bên theo quy định

Đặt cọc là gì? Quyền và nghĩa vụ của các bên theo quy định

Khái niệm đặt cọc theo quy định pháp luật

Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 (Luật số 91/2015/QH13), đặt cọc được ghi nhận là một trong các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Theo đó, đặt cọc là việc một bên (gọi là bên đặt cọc) giao cho bên còn lại (gọi là bên nhận đặt cọc) một khoản tiền hoặc một tài sản có giá trị khác — có thể là kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị tương đương — trong một khoảng thời gian do các bên tự thỏa thuận, nhằm bảo đảm cho việc giao kết hợp đồng hoặc bảo đảm cho việc thực hiện hợp đồng đã được giao kết.

Nói cách khác, tài sản đặt cọc không đơn thuần là một khoản "giữ chỗ", mà còn mang bản chất pháp lý ràng buộc, tạo cơ sở để các bên tin tưởng lẫn nhau và cam kết thực hiện đúng nội dung đã thỏa thuận trong giao dịch dân sự nói chung, chẳng hạn như mua bán nhà đất, thuê tài sản hay hợp tác kinh doanh.

Hợp đồng & dân sự Minh họa: Hợp đồng & dân sự — Ảnh: Cabinet Secretariat · CC BY 4.0

Đặc điểm pháp lý của biện pháp đặt cọc

  • Đối tượng đặt cọc: có thể là tiền hoặc tài sản có giá trị khác, miễn là tài sản đó được phép giao dịch theo quy định của pháp luật hiện hành.
  • Tính chất phụ thuộc: đặt cọc luôn gắn liền với một hợp đồng chính — tức hợp đồng mà các bên hướng tới việc giao kết hoặc thực hiện. Không có việc đặt cọc tồn tại độc lập nếu không nhằm bảo đảm cho một hợp đồng cụ thể.
  • Hình thức thỏa thuận: pháp luật không bắt buộc thỏa thuận đặt cọc phải lập thành văn bản; tuy vậy, để bảo đảm giá trị chứng cứ và hạn chế tranh chấp phát sinh sau này, các bên nên lập văn bản, trong đó ghi rõ số tiền hoặc tài sản đặt cọc, thời hạn đặt cọc và mục đích của việc đặt cọc.

Hệ quả pháp lý khi thực hiện hoặc vi phạm thỏa thuận đặt cọc

Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ ba tình huống có thể phát sinh sau khi các bên đã xác lập thỏa thuận đặt cọc:

Thứ nhất, nếu hợp đồng chính được giao kết và thực hiện đúng như đã thỏa thuận, tài sản đặt cọc sẽ được hoàn trả lại cho bên đặt cọc, hoặc được các bên thống nhất khấu trừ vào nghĩa vụ trả tiền phát sinh từ hợp đồng đó.

Thứ hai, nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết hoặc từ chối thực hiện hợp đồng, tài sản đặt cọc sẽ thuộc về bên nhận đặt cọc, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác.

Thứ ba, nếu bên nhận đặt cọc là bên từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, bên này có nghĩa vụ hoàn trả lại tài sản đặt cọc cho bên đặt cọc, đồng thời phải thanh toán thêm một khoản tiền tương đương với giá trị tài sản đặt cọc, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác về mức phạt cọc.

Có thể thấy, quy định nêu trên vừa mang tính chất bảo đảm, vừa mang tính chất chế tài đối với bên vi phạm cam kết, qua đó khuyến khích các bên tuân thủ nghiêm túc nội dung đã giao kết.

Trình tự thực hiện đặt cọc trên thực tế

Để bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho cả bên đặt cọc và bên nhận đặt cọc, các bên thường tiến hành theo trình tự sau:

  1. Thỏa thuận sơ bộ: hai bên trao đổi, thống nhất về số tiền hoặc tài sản dùng để đặt cọc, thời hạn đặt cọc và mục đích của việc đặt cọc — bảo đảm giao kết hợp đồng, bảo đảm thực hiện hợp đồng, hay cả hai.
  2. Lập văn bản thỏa thuận đặt cọc: nêu cụ thể quyền, nghĩa vụ của mỗi bên, hậu quả pháp lý nếu một bên vi phạm cam kết, cùng các nội dung khác mà hai bên xét thấy cần thiết.
  3. Giao nhận tài sản đặt cọc: bên đặt cọc chuyển giao tiền hoặc tài sản cho bên nhận đặt cọc theo đúng nội dung đã thỏa thuận; các bên nên lập biên bản giao nhận để làm căn cứ đối chiếu về sau.
  4. Theo dõi việc thực hiện hợp đồng chính: khi hợp đồng chính hoàn tất, các bên xử lý tài sản đặt cọc bằng cách hoàn trả hoặc khấu trừ vào nghĩa vụ thanh toán như đã thỏa thuận từ đầu.
  5. Xử lý khi có vi phạm: trường hợp một bên từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, các bên căn cứ vào thỏa thuận đặt cọc và quy định tại Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 để xử lý tài sản đặt cọc tương ứng.

Một số lưu ý khi giao kết thỏa thuận đặt cọc

Việc đặt cọc luôn tiềm ẩn rủi ro pháp lý nếu một trong hai bên không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết. Do đó, khi xác lập thỏa thuận đặt cọc, các bên cần lưu ý một số điểm sau:

  • Xác định rõ ràng, cụ thể thời hạn đặt cọc ngay trong văn bản thỏa thuận, tránh tình trạng mập mờ dẫn đến tranh chấp về thời điểm phát sinh hoặc chấm dứt hiệu lực của việc đặt cọc.
  • Ghi nhận rõ mục đích đặt cọc — bảo đảm giao kết hợp đồng, bảo đảm thực hiện hợp đồng, hay cả hai — vì đây là căn cứ quan trọng để xác định hậu quả pháp lý khi tranh chấp xảy ra.
  • Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giấy tờ liên quan, gồm văn bản thỏa thuận đặt cọc, biên bản giao nhận tài sản đặt cọc, cùng các tài liệu gắn với hợp đồng chính (nếu có), nhằm bảo đảm giá trị chứng cứ khi cần thiết.
  • Trường hợp tài sản đặt cọc có giá trị lớn hoặc thuộc diện phải đăng ký quyền sở hữu, các bên nên cân nhắc kỹ hình thức và cách thức giao nhận nhằm hạn chế rủi ro phát sinh.

Nhìn chung, đặt cọc là một công cụ pháp lý phổ biến và hữu hiệu, giúp tăng cường tính ràng buộc, mức độ tin cậy giữa các bên trong giao dịch dân sự. Việc nắm vững quy định tại Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 sẽ giúp các bên chủ động hơn trong quá trình thỏa thuận, thực hiện cũng như xử lý các tình huống phát sinh liên quan đến tài sản đặt cọc.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 1 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop