Định nghĩa và căn cứ pháp lý
Theo Điều 12 Nghị định 145/2020/NĐ-CP và Khoản IV Phần C Mục 1 Phụ lục I.4 Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, doanh nghiệp cho thuê lại lao động là một hình thức tổ chức kinh doanh đặc biệt. Loại hình này bao gồm những doanh nghiệp được thành lập phù hợp với Luật Doanh nghiệp hiện hành, đã hoàn tất các thủ tục ký quỹ theo tiêu chuẩn do nhà nước quy định, đồng thời thực hiện đầy đủ các bước thông báo công khai về hoạt động kinh doanh của mình.
Bản chất hoạt động của mô hình này nằm ở việc doanh nghiệp thực hiện công tác tuyển dụng, ký kết những hợp đồng lao động với người lao động theo các điều khoản pháp lý, sau đó điều phối những lao động này sang thực hiện công việc tại một đơn vị sử dụng lao động khác. Mặc dù người lao động thực tế làm việc và nhận sự quản lý trực tiếp từ người sử dụng lao động bên thứ ba, nhưng mối quan hệ lao động pháp lý vẫn được duy trì giữa người lao động và doanh nghiệp cho thuê lại là bên ký kết hợp đồng ban đầu.
Minh họa: Lao động & việc làm — Ảnh: Nguyen Thanh Lam · CC BY 2.0
Yêu cầu tài chính và trách nhiệm
Để hoạt động hợp pháp, mỗi doanh nghiệp cho thuê lại lao động bắt buộc phải có một tài khoản ký quỹ với số tiền là 2.000.000.000 đồng (hai tỷ đồng) tại các tổ chức tín dụng thương mại hoạt động tại Việt Nam, bao gồm ngân hàng thương mại trong nước hoặc chi nhánh ngân hàng quốc tế được cấp phép hợp pháp.
Nguồn tiền ký quỹ này phục vụ một mục đích rất cụ thể: bảo đảm thanh toán các khoản tiền lương cho người lao động thuê lại, cộng với các chế độ bảo hiểm bắt buộc gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động và bảo hiểm bệnh nghề nghiệp. Ngoài những khoản này, tiền ký quỹ cũng dùng để chi trả các chế độ khác mà các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động cụ thể, trong thỏa ước lao động tập thể (nếu có), hoặc trong các văn bản nội bộ như nội quy hay quy chế của doanh nghiệp cho thuê.
Ngoài việc đảm bảo các khoản chi trả trên, doanh nghiệp còn phải chịu trách nhiệm bồi thường đầy đủ khi xảy ra các tình huống vi phạm cam kết trong hợp đồng lao động hoặc gây ra thiệt hại cho người lao động do không bảo vệ đầy đủ quyền và lợi ích hợp pháp của họ.
Qui trình đăng ký và báo cáo
Để bắt đầu hoạt động cho thuê lại lao động, doanh nghiệp phải tuân theo một loạt các bước hành chính cụ thể.
Trước tiên, doanh nghiệp cần thực hiện việc ký quỹ số tiền 2.000.000.000 đồng tại một ngân hàng thương mại hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài được cấp phép hợp pháp hoạt động tại Việt Nam.
Tiếp theo, doanh nghiệp phải nộp báo cáo về tình hình hoạt động cho thuê lại lao động của mình. Báo cáo này cần được gửi tới Sở Nội vụ (hoặc cơ quan chuyên môn tương ứng) tại nơi có trụ sở chính của doanh nghiệp, đồng thời cũng phải báo cáo tới Sở Nội vụ tại các địa phương nơi doanh nghiệp thực hiện hoạt động cho thuê lại lao động. Báo cáo này phải theo đúng mẫu số 03 được quy định tại Phụ lục I.4 của hướng dẫn liên quan.
Khi doanh nghiệp quyết định chấm dứt hoạt động cho thuê lại lao động, cần tuân thủ một thời gian nhất định là 15 ngày làm việc (không tính ngày nghỉ) kể từ khi thông báo chấm dứt. Trong khoảng thời gian này, doanh nghiệp phải hoàn tất việc thanh lý tất cả những hợp đồng liên quan đến cho thuê lại lao động và giải quyết hoàn toàn các quyền lợi hợp pháp mà người lao động có quyền được hưởng.
Bất cứ khi nào phát sinh những tình huống bất thường hoặc sự cố liên quan tới hoạt động cho thuê lại lao động, doanh nghiệp có nghĩa vụ thông báo kịp thời cho những cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xử lý theo quy định.
Khoá yêu cầu liên quan
Toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp cho thuê lại lao động phải tuân thủ các yêu cầu quy định tại Điều 56 của Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 (Bộ luật Lao động năm 2019), cũng như các quy định hiện hành khác của Việt Nam liên quan đến lao động và việc làm. Những yêu cầu này bao gồm việc bảo vệ quyền lợi người lao động, tuân thủ tiêu chuẩn lao động, đảm bảo an toàn và vệ sinh lao động, cũng như những nghĩa vụ khác mà pháp luật lao động quy định cho các doanh nghiệp.
Co-Authored-By: Claude Haiku 4.5 [email protected]
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.