Căn cứ pháp lý
Vấn đề hỗ trợ người lao động bị ảnh hưởng bởi dịch Covid-19 được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản liên quan chặt chẽ với nhau: Nghị quyết số 68/NQ-CP ngày 01/7/2021 của Chính phủ về chính sách hỗ trợ người lao động và người sử dụng lao động gặp khó khăn do đại dịch; Quyết định số 23/2021/QĐ-TTg ngày 07/7/2021 của Thủ tướng Chính phủ hướng dẫn triển khai các chính sách nêu tại Nghị quyết 68/NQ-CP; Quyết định số 24/2021/QĐ-TTg ngày 07/7/2021 quy định việc thực hiện một số chính sách hỗ trợ từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Sau đó, Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị quyết số 116/NQ-CP ngày 24/9/2021 về chính sách hỗ trợ từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động và người sử dụng lao động chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh, kèm theo Quyết định số 28/2021/QĐ-TTg ngày 30/9/2021 quy định chi tiết việc triển khai nghị quyết này. Ngoài ra, Quyết định số 33/2021/QĐ-TTg ngày 06/10/2021 đã sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quyết định 23/2021/QĐ-TTg, cùng các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và Ủy ban nhân dân các địa phương. Đây là những căn cứ then chốt để xác định ai thuộc diện được nhận hỗ trợ và ai không.
Minh họa: Lao động & việc làm — Ảnh: The government of the Democratic Republic · Public domain
Nội dung chính sách hỗ trợ và mốc thời gian áp dụng
Theo nhóm văn bản trên, đối tượng được hưởng hỗ trợ là người lao động phải tạm ngừng thực hiện hợp đồng lao động, nghỉ việc không lương hoặc bị ngừng việc do tác động trực tiếp của dịch bệnh, trong khoảng thời gian tính từ ngày 01/5/2021 đến hết ngày 31/12/2021. Mức chi trả ban đầu được ấn định là 1.855.000 đồng cho mỗi người, chi một lần, theo quy định tại Quyết định 23/2021/QĐ-TTg; mức này sau đó có sự điều chỉnh, bổ sung tại các văn bản sửa đổi tiếp theo cho phù hợp với diễn biến thực tế. Song song đó, Nghị quyết 116/NQ-CP mở ra một kênh hỗ trợ khác, chi trả bằng tiền từ nguồn Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, với các tiêu chí và mức hưởng được thiết kế riêng, không trùng lặp hoàn toàn với chính sách theo Nghị quyết 68/NQ-CP.
Việc phân biệt rõ hai luồng chính sách này là cần thiết vì phạm vi, điều kiện và cơ quan xét duyệt của mỗi chính sách không giống nhau, dẫn đến việc một người lao động có thể đủ điều kiện hưởng chính sách này nhưng không đủ điều kiện hưởng chính sách kia, hoặc ngược lại.
Điều kiện được hưởng và trường hợp nghỉ việc trước ngày 01/5/2021
Để đủ điều kiện nhận hỗ trợ, người lao động cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu sau: đã giao kết hợp đồng lao động hợp lệ; đang tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc ngay trước thời điểm 01/5/2021; rơi vào tình trạng tạm hoãn hợp đồng lao động hoặc nghỉ việc không hưởng lương trong khung thời gian từ 01/5/2021 đến 31/12/2021; và được doanh nghiệp sử dụng lao động tổng hợp vào danh sách đề nghị gửi cơ quan có thẩm quyền xét duyệt. Những người đã nhận một khoản hỗ trợ khác có cùng tính chất, cùng mục đích, trong cùng khoảng thời gian sẽ bị loại khỏi diện xét hưởng nhằm tránh trùng lặp chính sách.
Đối với câu hỏi người lao động nghỉ việc, chấm dứt quan hệ lao động trước ngày 01/5/2021 có được hưởng khoản hỗ trợ này hay không, cần nhìn vào bản chất của điều kiện áp dụng: chính sách chỉ dành cho người còn đang duy trì quan hệ lao động và bị ảnh hưởng trực tiếp bởi dịch trong giai đoạn được quy định. Người đã chấm dứt hợp đồng lao động trước mốc 01/5/2021, tại thời điểm chính sách bắt đầu có hiệu lực, không còn là người lao động của đơn vị sử dụng lao động nữa và thông thường cũng không còn tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc tại đơn vị đó. Do vậy, về nguyên tắc, trường hợp này không thuộc phạm vi điều chỉnh của Quyết định 23/2021/QĐ-TTg, vì chính sách được thiết kế để hỗ trợ người lao động đang trong quan hệ lao động nhưng phải tạm dừng hoặc gián đoạn công việc do dịch, chứ không áp dụng cho người đã rời khỏi quan hệ lao động từ trước khi giai đoạn hỗ trợ bắt đầu.
Tuy vậy, người lao động vẫn nên đối chiếu thêm hướng dẫn cụ thể của địa phương nơi cư trú hoặc nơi làm việc trước đó, bởi một số trường hợp đặc thù có thể được quy định riêng theo thực tiễn triển khai tại từng tỉnh, thành. Đồng thời, nếu người lao động có thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp mà chưa được hưởng trợ cấp, họ có thể tìm hiểu thêm về khả năng hưởng hỗ trợ theo Nghị quyết 116/NQ-CP từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, vốn có điều kiện và cách xét duyệt độc lập với chính sách theo Nghị quyết 68/NQ-CP.
Trình tự, thủ tục đề nghị hỗ trợ
Về mặt thủ tục, đơn vị sử dụng lao động có trách nhiệm rà soát danh sách người lao động đáp ứng đủ điều kiện, lập hồ sơ và gửi tới Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi đặt trụ sở, hoặc cơ quan được giao thẩm quyền tương ứng. Sau khi tiếp nhận, Ủy ban nhân dân cấp huyện có trách nhiệm tổng hợp và trình lên Ủy ban nhân dân cấp tỉnh để xem xét, phê duyệt. Ở một số chính sách hỗ trợ khác trong cùng hệ thống văn bản, người lao động có thể tự mình lập đơn đề nghị theo mẫu quy định và nộp trực tiếp tại cơ quan bảo hiểm xã hội hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú, tùy theo hướng dẫn triển khai của từng địa phương.
Danh sách người được duyệt hỗ trợ bắt buộc phải công khai trước khi tiến hành chi trả, nhằm bảo đảm minh bạch. Việc chi trả có thể thực hiện qua tài khoản cá nhân của người lao động hoặc bằng tiền mặt, tùy theo phương án đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, và toàn bộ quá trình này không phát sinh bất kỳ khoản phí nào đối với người lao động. Một điểm cần lưu tâm là chính sách hỗ trợ Covid-19 chỉ có giá trị áp dụng trong khung thời gian nhất định; các hồ sơ nộp sau khi chương trình đã kết thúc hoặc quá thời hạn quy định sẽ không còn được xem xét giải quyết.
Một số lưu ý quan trọng
Người lao động cần xác định chính xác thời điểm bị ảnh hưởng cũng như thời điểm hiệu lực của từng văn bản pháp luật liên quan, để tránh nhầm lẫn giữa chính sách hỗ trợ theo Nghị quyết 68/NQ-CP và chính sách hỗ trợ từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp theo Nghị quyết 116/NQ-CP, vì hai chính sách có điều kiện, mức hưởng và cơ quan xét duyệt khác nhau. Người đã nghỉ việc hoặc chấm dứt quan hệ lao động trước thời điểm chính sách bắt đầu áp dụng thường không thuộc diện được xét hỗ trợ; chỉ những trường hợp thỏa mãn đầy đủ điều kiện tại thời điểm xét duyệt mới được xem xét, nên không nên kỳ vọng được nhận hỗ trợ nếu đã không còn tư cách người lao động trước khi giai đoạn chính sách bắt đầu.
Hồ sơ đề nghị hỗ trợ phải bảo đảm tính trung thực và chính xác. Trường hợp người lao động hoặc người sử dụng lao động khai báo gian dối, làm giả giấy tờ để trục lợi chính sách sẽ bị thu hồi lại khoản tiền đã nhận và có thể bị xử lý theo quy định pháp luật hiện hành. Do chính sách hỗ trợ Covid-19 chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian giới hạn, người lao động cần thường xuyên cập nhật các văn bản mới, các đợt gia hạn hoặc sửa đổi, bổ sung để nắm rõ quyền lợi của mình và nộp hồ sơ đúng thời hạn quy định.
Ngoài ra, cần hết sức cảnh giác trước các cá nhân, tổ chức tự nhận là môi giới, dịch vụ làm hồ sơ hỗ trợ và thu phí hoặc cam kết chi trả nhanh, bởi toàn bộ thủ tục xét duyệt và chi trả hỗ trợ đều được thực hiện miễn phí tại các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trong trường hợp còn vướng mắc cụ thể, người lao động nên chủ động liên hệ trực tiếp cơ quan bảo hiểm xã hội, phòng Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc Ủy ban nhân dân nơi cư trú để được hướng dẫn, giải đáp phù hợp với tình huống thực tế của mình.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.