Căn cứ pháp lý và mục tiêu sửa đổi
Ngày 24/7/2026, Chính phủ đã trình Quốc hội Tờ trình số 447/TTr-CP về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Luật số 69/2020/QH14). Đây là văn bản đặt nền móng pháp lý cho lần điều chỉnh này, xác định rõ định hướng, phạm vi và các nhóm vấn đề cần được hoàn thiện trong luật hiện hành. Theo nội dung được trình bày, dự thảo hướng tới việc khắc phục những bất cập phát sinh trong thực tiễn thi hành, đồng thời tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động đưa người lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc theo hợp đồng.
Minh họa: Hợp đồng & dân sự — Ảnh: Cabinet Secretariat · CC BY 4.0
Phạm vi sửa đổi, bổ sung Luật số 69/2020/QH14
Về tổng thể, dự thảo luật lần này tác động đến 25 điều của Luật số 69/2020/QH14, trong đó có 5 điều được sửa đổi, bổ sung một cách toàn diện chứ không chỉ điều chỉnh cục bộ một vài nội dung. Bố cục của dự thảo được chia thành ba điều khoản chính:
- Điều 1 tập hợp toàn bộ nội dung sửa đổi, bổ sung đối với 25 điều nêu trên, bao gồm cả 5 điều được viết lại toàn diện.
- Điều 2 quy định về hiệu lực thi hành của luật sửa đổi.
- Điều 3 quy định các điều khoản chuyển tiếp, nhằm xử lý các quan hệ pháp luật phát sinh trước thời điểm luật sửa đổi có hiệu lực.
Cách bố cục này cho thấy phạm vi sửa đổi khá rộng, chạm tới nhiều khâu trong toàn bộ chu trình đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, từ điều kiện tuyển chọn, quyền lợi của người lao động, nghĩa vụ tài chính, đến chế tài xử lý vi phạm và định hướng phát triển thị trường lao động.
Những nội dung sửa đổi đáng chú ý
Trong số các nội dung được đề xuất điều chỉnh, có thể kể đến năm nhóm vấn đề trọng tâm sau:
Thứ nhất, dự thảo bổ sung thêm khoản 7 và khoản 8 vào Điều 3, nhằm quy định chặt chẽ hơn về hoạt động tuyển chọn lao động, đồng thời ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp có giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài lại cho chủ thể khác mượn, sử dụng giấy phép của mình để hoạt động trái quy định.
Thứ hai, khoản 1 Điều 4 được sửa đổi theo hướng ưu tiên tạo điều kiện cho những người lao động đã qua đào tạo nghề, có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao được đi làm việc ở nước ngoài, phù hợp với định hướng nâng cao chất lượng nguồn lao động xuất khẩu thay vì chỉ tập trung vào số lượng.
Thứ ba, điểm g khoản 1 Điều 6 được điều chỉnh để làm rõ nguyên tắc người lao động không phải thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội hoặc nộp thuế thu nhập cá nhân hai lần cho cùng một khoản thu nhập, tránh chồng chéo nghĩa vụ tài chính giữa Việt Nam và quốc gia, vùng lãnh thổ tiếp nhận lao động.
Thứ tư, một số khoản của Điều 7 được sửa đổi, bổ sung nhằm mô tả cụ thể hơn các hành vi bị coi là vi phạm trong quá trình tuyển chọn và đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, làm cơ sở để xử lý nghiêm các trường hợp lợi dụng hoạt động này để trục lợi hoặc gây thiệt hại cho người lao động.
Thứ năm, khoản 1, khoản 2 và khoản 3 Điều 9 được sửa đổi theo hướng quy định rõ hơn trách nhiệm tìm kiếm, mở rộng và phát triển thị trường lao động ở nước ngoài, tạo hành lang pháp lý để cơ quan quản lý và doanh nghiệp dịch vụ chủ động hơn trong việc khai thác các thị trường tiếp nhận lao động mới.
Quy trình đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
Trên cơ sở khung pháp lý hiện hành và định hướng sửa đổi nêu trên, quy trình đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thường được thực hiện qua các bước sau:
Bước một, tổ chức có nhu cầu hoạt động trong lĩnh vực này phải được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài; đây là điều kiện tiên quyết, và việc cho mượn hay chuyển nhượng giấy phép cho tổ chức, cá nhân khác sử dụng là hành vi bị nghiêm cấm theo nội dung sửa đổi tại Điều 3.
Bước hai, doanh nghiệp dịch vụ tiến hành tuyển chọn, sát hạch và đánh giá người lao động theo tiêu chuẩn, điều kiện do pháp luật quy định, trong đó có xu hướng ưu tiên lao động đã qua đào tạo, có tay nghề kỹ thuật cao như nội dung sửa đổi tại Điều 4 đã đề cập.
Bước ba, hai bên tiến hành ký kết hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, xác lập rõ quyền và nghĩa vụ của từng bên, trong đó doanh nghiệp dịch vụ phải bảo đảm thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ liên quan đến bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân theo nguyên tắc không thu trùng lặp đã nêu tại Điều 6.
Bước bốn, doanh nghiệp cung cấp thông tin, thực hiện hoạt động quảng cáo, tư vấn trung thực về cơ hội việc làm ở nước ngoài cho người lao động, tránh gây hiểu lầm hoặc cung cấp thông tin sai sự thật, đây cũng là nhóm hành vi mà dự thảo dự kiến quy định cụ thể hơn về chế tài xử lý tại Điều 7.
Rủi ro cần lưu ý và trách nhiệm của doanh nghiệp dịch vụ
Khi triển khai hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, các chủ thể liên quan cần đặc biệt lưu ý đến những rủi ro pháp lý có thể phát sinh, trong đó có nguy cơ vi phạm các quy định về bảo đảm an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội, cũng như việc không tuân thủ pháp luật của quốc gia, vùng lãnh thổ tiếp nhận lao động. Đây là những yếu tố có thể khiến doanh nghiệp bị xử lý vi phạm hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp dịch vụ cần chuẩn bị và lưu giữ đầy đủ hồ sơ liên quan đến Giấy phép hoạt động dịch vụ, hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, cùng các tài liệu chứng minh việc tuân thủ quy định về tuyển chọn, đào tạo, đóng bảo hiểm xã hội và các nghĩa vụ tài chính khác. Việc lưu trữ hồ sơ đầy đủ không chỉ giúp doanh nghiệp chứng minh tính hợp pháp trong hoạt động của mình mà còn là cơ sở để bảo vệ quyền lợi của người lao động khi phát sinh tranh chấp.
Về thời điểm áp dụng cụ thể, do dự thảo còn đang trong quá trình được Chính phủ trình và xem xét, thời hạn thi hành chi tiết đối với từng nhóm quy định sửa đổi sẽ được cụ thể hóa trong các văn bản hướng dẫn tiếp theo. Do đó, doanh nghiệp dịch vụ cũng như người lao động có nhu cầu đi làm việc ở nước ngoài nên chủ động theo dõi tiến trình ban hành luật sửa đổi và các văn bản hướng dẫn thi hành để kịp thời điều chỉnh hoạt động cho phù hợp với quy định mới.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.