Cơ sở pháp lý
Quy định về thị thực nhập cư kết hôn của Hàn Quốc dựa trên các văn bản pháp lý sau:
- Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 — quy định điều kiện kết hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài.
- Luật Hộ tịch năm 2014 — quy định thủ tục đăng ký kết hôn tại Việt Nam khi một bên là người nước ngoài.
- Nghị định số 123/2015/NĐ-CP ngày 15/11/2015 — hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Hộ tịch.
- Luật Xuất cảnh, Nhập cảnh của Công dân Việt Nam năm 2019 — quy định quyền và nghĩa vụ của công dân Việt Nam khi ra nước ngoài hoặc quay về nước.
- Quy định của Bộ Tư pháp Hàn Quốc về thị thực F-6 — loại thị thực dành cho người nhập cư do kết hôn, bao gồm tiêu chí về thu nhập gia đình và yêu cầu khả năng tiếng Hàn.
- Hiệp định lãnh sự giữa Việt Nam và Hàn Quốc — điều chỉnh hoạt động lãnh sự và hợp pháp hóa tài liệu giữa hai nước.
Minh họa: Hôn nhân & gia đình — Ảnh: Phương Huy ( thảo luận ) · Public domain
Nội dung về thị thực nhập cư kết hôn
Thị thực F-6 là loại thị thực dài hạn được cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc cấp cho người nước ngoài sau khi kết hôn hợp pháp với công dân Hàn Quốc. Loại thị thực này cho phép người nước ngoài được phép nhập cảnh và cư trú cùng vợ hoặc chồng tại Hàn Quốc. Đây là loại thị thực phổ biến nhất mà công dân Việt Nam kết hôn với người Hàn Quốc sử dụng, khác biệt với các loại thị thực khác, vì nó được thiết kế riêng cho mục đích đoàn tụ gia đình và được cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Hàn Quốc giám sát chặt chẽ.
Để được chấp thuận cấp thị thực F-6, hồ sơ phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản: người bảo lãnh (công dân Hàn Quốc) phải chứng minh mức thu nhập đủ khả năng nuôi dưỡng gia đình; người nước ngoài phải xuất trình bằng chứng về hôn nhân hợp pháp, có hồ sơ lịch sử kết hôn rõ ràng và phải đáp ứng yêu cầu về khả năng giao tiếp bằng tiếng Hàn.
Theo thông tin công khai hiện nay, Hàn Quốc chỉ cấp thị thực nhập cư kết hôn cho những người nước ngoài có khả năng giao tiếp bằng tiếng Hàn hoặc đủ điều kiện để được xét miễn trừ. Về mặt tài chính, đối với công dân Hàn Quốc có ý định bảo lãnh vợ hoặc chồng là người nước ngoài, tổng thu nhập hàng năm của gia đình hai người phải đạt tối thiểu 14.790.000 won (tương đương khoảng 14.000 USD).
Các trường hợp được xét miễn trừ bao gồm: hai người vợ chồng không gặp rào cản giao tiếp, tức là có thể dùng một ngôn ngữ chung khác để trao đổi với nhau, hoặc cặp vợ chồng đã có con chung. Những trường hợp ngoại lệ này phải được xác minh bằng giấy tờ hợp lệ và được cơ quan có thẩm quyền của Hàn Quốc xem xét từng trường hợp cụ thể.
Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã thắt chặt các quy định về thị thực kết hôn nhằm ngăn chặn hiện tượng kết hôn giả để mục đích nhập cảnh, nhập quốc tịch. Tại Việt Nam, khi công dân Việt Nam kết hôn với người Hàn Quốc, phải tiến hành đăng ký kết hôn theo quy định của Luật Hộ tịch. Sau khi đăng ký hoàn tất, người bảo lãnh sẽ tiến hành thủ tục xin thị thực F-6 tại cơ quan đại diện của Hàn Quốc. Cơ quan chức năng sẽ kiểm tra, xác minh tính chân thật của mối quan hệ hôn nhân trước khi cấp thị thực.
Các bước thực hiện
-
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ gồm: giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, hộ chiếu còn giá trị, giấy khai sinh, giấy tờ chứng minh nhân thân và các tài liệu khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
-
Thực hiện đăng ký kết hôn tại Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi cư trú của công dân Việt Nam hoặc tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, theo quy định của Luật Hộ tịch và Nghị định số 123/2015/NĐ-CP.
-
Chuẩn bị bộ tài liệu xin thị thực F-6 bao gồm: giấy chứng nhận kết hôn, tài liệu chứng minh thu nhập của người bảo lãnh Hàn Quốc, giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân, bằng chứng về khả năng ngôn ngữ và lý lịch tư pháp của người xin thị thực.
-
Nộp hồ sơ tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc ở Việt Nam cùng với lệ phí xin cấp thị thực theo quy định hiện hành.
-
Tham dự buổi phỏng vấn tại cơ quan đại diện Hàn Quốc nếu được yêu cầu, nhằm xác minh tính chân thật của mối quan hệ hôn nhân, khả năng ngôn ngữ Hàn Quốc và mục đích cư trú tại Hàn Quốc.
-
Sau khi thị thực được cấp, nhập cảnh Hàn Quốc và thực hiện đăng ký cư trú với cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc trong thời hạn quy định để hợp thức hóa tư cách cư trú.
Những lưu ý cần thiết
-
Các quy định liên quan đến thị thực của Hàn Quốc có thể được điều chỉnh; công dân cần theo dõi thông tin chính thức từ Đại sứ quán Hàn Quốc ở Việt Nam hoặc cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc trước khi thực hiện thủ tục.
-
Kết hôn giả để mục đích nhập cảnh, nhập quốc tịch là hành vi bị xử lý nghiêm khắc; những người vi phạm có thể bị từ chối cấp thị thực, hủy tư cách cư trú, trục xuất và bị truy cứu trách nhiệm theo pháp luật Hàn Quốc.
-
Hồ sơ xin thị thực phải chính xác và trung thực; cung cấp thông tin sai lệch có thể dẫn đến từ chối cấp thị thực, bị xử phạt và ảnh hưởng đến các lần xin thị thực sau.
-
Khi gặp vướng mắc, công dân nên liên hệ trực tiếp Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc ở Việt Nam để được hướng dẫn và giải đáp.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.