Khái quát về giao dịch dân sự và hợp đồng
Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13), giao dịch dân sự được hiểu là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương, làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên liên quan. Hợp đồng chính là hình thức phổ biến nhất của giao dịch dân sự, thể hiện sự thống nhất ý chí giữa hai hay nhiều chủ thể. Muốn hợp đồng phát sinh giá trị ràng buộc pháp lý, nó phải thỏa mãn các điều kiện có hiệu lực do pháp luật quy định; nếu thiếu một trong các điều kiện này, hợp đồng có thể bị coi là vô hiệu toàn bộ hoặc một phần, kéo theo những hệ quả pháp lý nhất định cho các bên.
Minh họa: Hợp đồng & dân sự — Ảnh: Cabinet Secretariat · CC BY 4.0
Điều kiện để hợp đồng dân sự có hiệu lực
Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 quy định ba nhóm điều kiện bắt buộc để một giao dịch dân sự, trong đó có hợp đồng, được công nhận hiệu lực pháp lý:
- Chủ thể tham gia phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự tương xứng với loại giao dịch được xác lập. Người chưa đủ năng lực hành vi, người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự khi tham gia hợp đồng có thể khiến hợp đồng không được thừa nhận hiệu lực nếu không tuân thủ các quy định riêng về đại diện, giám hộ.
- Các bên tham gia hợp đồng phải hoàn toàn tự nguyện. Yếu tố tự nguyện bị coi là không còn khi hợp đồng được xác lập do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, hoặc do nhầm lẫn nghiêm trọng làm sai lệch bản chất của giao dịch.
- Mục đích và nội dung của hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật, đồng thời không được trái với đạo đức xã hội. Đây là ranh giới quan trọng để phân định một thỏa thuận dân sự hợp pháp với một thỏa thuận bị pháp luật loại trừ ngay từ đầu.
Ngoài ba điều kiện nêu trên, Điều 117 còn xác định rằng hình thức của giao dịch cũng là một điều kiện có hiệu lực, nhưng chỉ áp dụng trong những trường hợp pháp luật có quy định cụ thể về hình thức bắt buộc.
Hình thức thể hiện của hợp đồng
Căn cứ Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng - với tư cách là một loại giao dịch dân sự - có thể được xác lập dưới nhiều hình thức khác nhau: bằng lời nói, bằng văn bản, hoặc thông qua hành vi cụ thể của các bên. Đáng chú ý, giao dịch được xác lập qua phương tiện điện tử, theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử, vẫn được coi là giao dịch bằng văn bản và có giá trị pháp lý tương đương. Quy định này tạo cơ sở cho các hợp đồng ký kết trực tuyến, qua email hoặc các nền tảng số được thừa nhận như hợp đồng văn bản thông thường, miễn là đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật và pháp lý liên quan.
Các trường hợp hợp đồng dân sự bị vô hiệu
Điều 122 Bộ luật Dân sự 2015 xác lập nguyên tắc chung: một giao dịch dân sự sẽ bị coi là vô hiệu nếu không đáp ứng đầy đủ các điều kiện có hiệu lực được liệt kê tại Điều 117, trừ khi Bộ luật có quy định khác cho trường hợp cụ thể đó.
Từ nguyên tắc chung này, pháp luật quy định thêm các trường hợp vô hiệu riêng biệt:
- Vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội: theo Điều 123, nếu mục đích hay nội dung của hợp đồng rơi vào các trường hợp mà luật không cho phép thực hiện, hoặc đi ngược lại những chuẩn mực ứng xử chung được xã hội thừa nhận, hợp đồng đó đương nhiên vô hiệu, không phụ thuộc vào ý chí của các bên.
- Vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức: theo Điều 129, đối với những giao dịch mà pháp luật bắt buộc phải lập theo một hình thức nhất định (ví dụ văn bản, có công chứng hoặc chứng thực), việc không tuân thủ hình thức đó sẽ khiến hợp đồng vô hiệu. Tuy nhiên, luật cũng dành một ngoại lệ đáng lưu ý: nếu các bên đã thực hiện được ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong hợp đồng, thì theo yêu cầu của một hoặc các bên, Tòa án có thể ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch, nhằm bảo vệ quyền lợi thực tế đã được xác lập trong quá trình thực hiện.
Ngoài hai nhóm vô hiệu nêu trên, Bộ luật Dân sự 2015 còn quy định nhiều trường hợp vô hiệu khác gắn với yếu tố chủ thể và ý chí tự nguyện, như vô hiệu do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự xác lập; vô hiệu do bị nhầm lẫn; do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; hoặc do người xác lập không nhận thức, làm chủ được hành vi của mình tại thời điểm giao kết.
Hậu quả pháp lý khi hợp đồng vô hiệu
Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, một khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, nó sẽ không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm xác lập. Các bên có trách nhiệm khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; trường hợp không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng tiền.
Pháp luật cũng phân định rõ trách nhiệm giữa các bên: bên ngay tình trong việc thu hoa lợi, lợi tức từ giao dịch không phải hoàn trả phần hoa lợi, lợi tức đó; ngược lại, bên nào có lỗi gây ra thiệt hại thì phải bồi thường cho bên bị thiệt hại. Quy định này nhằm cân bằng lợi ích giữa các bên tham gia giao dịch, đồng thời răn đe hành vi cố ý xác lập giao dịch trái pháp luật.
Một số lưu ý khi giao kết hợp đồng
Để hạn chế rủi ro hợp đồng bị tuyên vô hiệu, các bên khi giao kết cần rà soát đầy đủ các yếu tố về năng lực chủ thể, tính tự nguyện trong quá trình thỏa thuận, cũng như bảo đảm mục đích và nội dung hợp đồng không thuộc phạm vi bị pháp luật cấm hoặc trái đạo đức xã hội. Đối với những loại hợp đồng mà pháp luật quy định bắt buộc về hình thức - chẳng hạn phải lập thành văn bản, phải công chứng hoặc chứng thực - các bên cần tuân thủ nghiêm túc để tránh nguy cơ hợp đồng bị vô hiệu do vi phạm hình thức, gây ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của chính mình. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định nêu trên góp phần giúp các bên chủ động phòng ngừa tranh chấp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình xác lập, thực hiện hợp đồng dân sự.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.