Khái niệm tiền lương và lương tối thiểu theo Bộ luật Lao động 2019
Theo khoản 1 Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương được hiểu là khoản tiền mà bên sử dụng lao động chi trả cho người lao động trên cơ sở thỏa thuận giữa hai bên để đổi lấy việc thực hiện công việc đã giao kết; khoản tiền này bao gồm mức lương gắn với công việc hoặc chức danh cụ thể, cùng với phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác đi kèm. Song song đó, khoản 1 Điều 91 Bộ luật Lao động 2019 xác định lương tối thiểu là ngưỡng lương thấp nhất mà người sử dụng lao động phải trả cho người thực hiện công việc giản đơn nhất, trong điều kiện lao động bình thường, nhằm bảo đảm mức sống tối thiểu cho bản thân người lao động và gia đình họ, đồng thời phù hợp với trình độ phát triển kinh tế - xã hội tại từng thời điểm. Trên cơ sở đó, Nghị định 293/2025/NĐ-CP đã ấn định cụ thể mức lương tối thiểu theo tháng và theo giờ, áp dụng riêng cho từng vùng địa lý trên cả nước.
Minh họa: Lao động & việc làm — Ảnh: Uncredited photographer, from government · Public domain
Lương tối thiểu vùng là ngưỡng sàn, không phải số tiền thực lĩnh
Cần phân biệt rõ ràng: lương tối thiểu vùng không phải là số tiền mà người lao động thực sự nhận được hằng tháng trên thực tế, mà đóng vai trò là mức sàn tối thiểu để làm căn cứ đối chiếu với mức lương theo công việc hoặc chức danh đã được các bên thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Khoản 2 Điều 90 Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ, mức lương ứng với công việc hoặc chức danh mà các bên thỏa thuận không được phép thấp hơn mức lương tối thiểu do Nhà nước công bố. Nói cách khác, lương tối thiểu vùng chỉ giữ vai trò là ranh giới pháp lý bảo vệ người lao động, còn mức lương thực trả trên thực tế hoàn toàn có thể - và trong nhiều trường hợp buộc phải - cao hơn ngưỡng này, tùy theo tính chất công việc, trình độ, năng lực, cũng như nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể.
Mức lương tối thiểu vùng hiện hành theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP
Căn cứ Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu tháng và mức lương tối thiểu giờ được ấn định theo bốn vùng như sau:
- Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng; tương ứng 25.500 đồng/giờ;
- Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng; tương ứng 22.700 đồng/giờ;
- Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng; tương ứng 20.000 đồng/giờ;
- Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng; tương ứng 17.800 đồng/giờ.
Doanh nghiệp đặt trụ sở hoặc có người lao động làm việc tại vùng nào thì phải lấy mức lương tối thiểu tương ứng của vùng đó làm căn cứ tối thiểu khi xây dựng thang lương, bảng lương nội bộ, cũng như khi thỏa thuận tiền lương với người lao động, bất kể trả lương theo hình thức tháng hay theo giờ.
Nguyên tắc điều chỉnh lương khi mức tối thiểu vùng thay đổi
Khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền điều chỉnh tăng mức lương tối thiểu vùng, hệ quả pháp lý phát sinh không giống nhau giữa các nhóm người lao động. Đối với người đang hưởng mức lương thấp hơn mức tối thiểu mới được công bố, người sử dụng lao động buộc phải điều chỉnh tăng tương ứng để bảo đảm không vi phạm ngưỡng sàn theo quy định pháp luật. Ngược lại, đối với những người đã có mức lương cao hơn mức tối thiểu mới ngay cả trước thời điểm điều chỉnh, pháp luật không đặt ra nghĩa vụ đương nhiên phải tăng lương tương ứng cho họ; việc có điều chỉnh hay không, điều chỉnh ở mức nào, sẽ phụ thuộc vào nội dung đã giao kết trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể tại từng doanh nghiệp.
Trình tự rà soát và điều chỉnh lương khi mức tối thiểu vùng thay đổi
Để bảo đảm việc điều chỉnh lương diễn ra đúng quy định khi mức lương tối thiểu vùng có sự thay đổi, các bên có thể tham khảo trình tự thực hiện như sau:
- Rà soát toàn bộ hợp đồng lao động cùng thỏa ước lao động tập thể hiện có (nếu có), nhằm xác định chính xác mức lương đang áp dụng cho từng vị trí, từng người lao động cụ thể.
- Đối chiếu mức lương hiện hành với mức lương tối thiểu vùng mới được công bố theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, tương ứng với vùng nơi doanh nghiệp đặt trụ sở hoặc nơi người lao động làm việc.
- Thực hiện điều chỉnh tăng lương đối với những trường hợp mức lương hiện tại đang thấp hơn mức tối thiểu vùng mới, bảo đảm không để phát sinh tình trạng vi phạm quy định.
- Thông báo công khai, minh bạch tới người lao động về việc điều chỉnh lương cùng các nội dung thay đổi có liên quan, giúp người lao động nắm rõ quyền lợi của mình.
Những điểm cần lưu ý khi áp dụng
Việc điều chỉnh theo mức lương tối thiểu vùng mới không đồng nghĩa với việc người sử dụng lao động được phép cắt giảm các chế độ tiền lương khác mà người lao động đang được hưởng theo quy định của pháp luật lao động, chẳng hạn như tiền lương làm thêm giờ, tiền lương khi làm việc vào ban đêm, hay các khoản bồi dưỡng khác đã được pháp luật hoặc hợp đồng lao động ghi nhận từ trước. Đây là nguyên tắc nhằm bảo vệ quyền lợi tối thiểu của người lao động, theo đó doanh nghiệp không được viện dẫn việc điều chỉnh lương tối thiểu vùng làm lý do để thu hẹp các quyền lợi khác đã được xác lập.
Bên cạnh đó, để quá trình điều chỉnh lương diễn ra đúng trình tự và có căn cứ rõ ràng, các bên nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ liên quan, bao gồm hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể (nếu có) và các quy chế, quy định nội bộ của doanh nghiệp về tiền lương. Đây là cơ sở quan trọng giúp xác định chính xác phạm vi, đối tượng áp dụng và mức điều chỉnh cần thực hiện, đồng thời góp phần hạn chế các tranh chấp có thể phát sinh giữa người sử dụng lao động và người lao động liên quan đến vấn đề tiền lương.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.