Cơ sở pháp lý
Vấn đề ly hôn theo yêu cầu của một bên (thường gọi là ly hôn đơn phương) được điều chỉnh bởi Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tập trung tại các Điều 51, 52, 54, 55, 56 và 57. Song song đó, trình tự khởi kiện cũng như việc xác định Tòa án có thẩm quyền thụ lý vụ án được dẫn chiếu theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, cụ thể tại các Điều 28, 35, 39, 189 và 190.
Minh họa: Hôn nhân & gia đình — Ảnh: The government of the Republic of Vietnam · Public domain
Thế nào là ly hôn đơn phương và ai có quyền yêu cầu
Khác với ly hôn thuận tình — nơi cả hai vợ chồng cùng đồng thuận chấm dứt hôn nhân — ly hôn đơn phương xảy ra khi chỉ một bên mong muốn ly hôn còn bên còn lại không đồng ý, hoặc hai bên chưa tìm được tiếng nói chung về việc chấm dứt quan hệ vợ chồng. Khi đó, người có nhu cầu chấm dứt hôn nhân buộc phải đưa vụ việc ra Tòa án để được xem xét, giải quyết theo thủ tục tố tụng.
Theo quy định tại Điều 51, không chỉ vợ hoặc chồng mà cả hai người đều có thể tự mình đứng đơn yêu cầu Tòa án cho ly hôn. Bên cạnh đó, pháp luật còn trao quyền này cho cha, mẹ hoặc những người thân thích khác trong một số tình huống đặc biệt — cụ thể là khi một bên vợ hoặc chồng do mắc bệnh tâm thần hay bệnh lý khác mà mất khả năng nhận thức, không thể tự làm chủ hành vi của mình, đồng thời đang là người phải gánh chịu bạo lực gia đình từ phía người còn lại, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe hay tinh thần.
Tuy nhiên, luật cũng đặt ra một giới hạn quan trọng nhằm bảo vệ phụ nữ và trẻ nhỏ: người chồng sẽ không được phép nộp đơn xin ly hôn trong khoảng thời gian người vợ đang mang thai, vừa sinh con, hoặc đang trực tiếp nuôi con nhỏ dưới 12 tháng tuổi.
Căn cứ để Tòa án chấp nhận yêu cầu ly hôn đơn phương
Điều 56 quy định rõ những điều kiện để Tòa án ra phán quyết cho ly hôn khi có yêu cầu đơn phương. Trước tiên, Tòa án luôn phải tổ chức hòa giải; chỉ khi việc hòa giải này không đạt kết quả, Tòa án mới tiếp tục xem xét nội dung vụ án.
Về mặt căn cứ, Tòa án sẽ chấp thuận cho ly hôn nếu có đủ chứng cứ cho thấy một bên có hành vi bạo lực gia đình đối với bên kia, hoặc có sự vi phạm nghiêm trọng đến quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng, khiến đời sống hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, mục đích hôn nhân không còn đạt được và cuộc sống chung không thể tiếp tục kéo dài. Cần lưu ý rằng chỉ riêng việc một bên không còn mong muốn duy trì cuộc sống vợ chồng, mà không đi kèm các căn cứ nêu trên, thì chưa đủ cơ sở để Tòa án tuyên chấp nhận ly hôn.
Ngoài ra, Điều 56 còn dự liệu tình huống ly hôn khi một bên vợ hoặc chồng bị Tòa án ra quyết định tuyên bố mất tích, cho phép bên còn lại được yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân trong trường hợp này.
Cũng cần phân biệt rõ với trường hợp thuận tình ly hôn: nếu cả hai vợ chồng cùng tự nguyện yêu cầu chấm dứt hôn nhân, đồng thời đã thống nhất được với nhau về việc phân chia tài sản chung cũng như việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc con cái, thì theo Điều 55, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận sự thuận tình ly hôn và các thỏa thuận đó, mà không cần xét đến các căn cứ tại Điều 56.
Trước khi đưa vụ việc ra Tòa, pháp luật khuyến khích các bên tiến hành hòa giải ngay tại cơ sở theo Điều 52. Khi vụ án đã được Tòa án thụ lý, Tòa án có trách nhiệm tổ chức phiên hòa giải theo trình tự tố tụng dân sự quy định tại Điều 54. Về thời điểm chấm dứt quan hệ hôn nhân, Điều 57 xác định rõ: quan hệ vợ chồng chỉ thực sự kết thúc kể từ ngày bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án phát sinh hiệu lực pháp luật.
Thẩm quyền giải quyết của Tòa án
Việc xác định Tòa án có thẩm quyền thụ lý vụ án ly hôn đơn phương phải căn cứ theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Điều 28 xếp các tranh chấp về hôn nhân và gia đình, trong đó có ly hôn, vào nhóm tranh chấp dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Trên cơ sở đó, Điều 35 xác định Tòa án nhân dân cấp huyện là cấp có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm đối với các vụ việc này, trừ những trường hợp có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền của Tòa án cấp tỉnh. Điều 39 hướng dẫn cách xác định Tòa án theo lãnh thổ — về nguyên tắc là Tòa án nơi bị đơn (người không đồng ý ly hôn) đang cư trú hoặc làm việc.
Trình tự, hồ sơ khởi kiện
- Chuẩn bị hồ sơ: Người khởi kiện soạn đơn khởi kiện xin ly hôn đơn phương, kèm theo các tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu của mình về quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm trong quan hệ hôn nhân.
- Nộp đơn: Đơn khởi kiện cùng hồ sơ kèm theo được nộp tại Tòa án có thẩm quyền, xác định theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự, đồng thời tuân thủ hình thức và nội dung đơn khởi kiện theo Điều 189, 190.
- Thụ lý và hòa giải: Sau khi tiếp nhận, Tòa án xem xét thụ lý vụ án và tổ chức hòa giải theo đúng trình tự tố tụng.
- Xét xử: Trường hợp hòa giải không thành, Tòa án chuyển sang giai đoạn xét xử, ra bản án hoặc quyết định giải quyết vụ án theo quy định của pháp luật.
Những điểm cần lưu ý
Người nộp đơn cần chú ý thời hạn nộp hồ sơ cũng như chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ cần thiết, bao gồm: giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản chính hoặc bản sao có xác nhận), giấy tờ tùy thân của các bên, giấy khai sinh của con chung (nếu có), tài liệu chứng minh về tài sản chung — riêng, cùng các chứng cứ liên quan đến hành vi bạo lực gia đình nếu có yêu cầu này. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, hợp lệ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng Tòa án trả lại đơn hoặc yêu cầu bổ sung, sửa đổi tài liệu, qua đó rút ngắn thời gian giải quyết vụ án.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.