Căn cứ pháp lý áp dụng
Về mặt tên gọi chính thức trong văn bản quy phạm pháp luật, "đơn thuận tình ly hôn" được xác định là đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự, nằm trong danh mục 93 biểu mẫu tố tụng dân sự ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, sau đó được điều chỉnh bởi khoản 2 Điều 2 Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP. Những nội dung cốt lõi điều chỉnh việc ly hôn — cả thuận tình lẫn đơn phương — được quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tập trung chủ yếu ở Điều 55 và Điều 56.
Minh họa: Hôn nhân & gia đình — Ảnh: Staff Sgt. Bernardo Fuller · Public domain
Khái niệm ly hôn và hai hình thức theo quy định
Căn cứ khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, ly hôn được hiểu là sự kiện chấm dứt quan hệ hôn nhân giữa vợ và chồng thông qua bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật do Tòa án ban hành. Từ định nghĩa này, pháp luật hiện hành phân chia việc chấm dứt quan hệ hôn nhân thành hai hướng khác nhau, tùy thuộc vào ý chí của các bên trong quan hệ hôn nhân:
- Trường hợp cả hai vợ chồng cùng tự nguyện đề nghị chấm dứt hôn nhân, đây được gọi là thuận tình ly hôn.
- Trường hợp chỉ một bên đưa ra yêu cầu chấm dứt hôn nhân, trong khi bên còn lại không đồng ý hoặc quá trình hòa giải tại Tòa án không đạt kết quả, đây được gọi là ly hôn theo yêu cầu của một bên, thường được gọi là ly hôn đơn phương.
Điều kiện để Tòa án công nhận thuận tình ly hôn
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, khi hai vợ chồng cùng đề nghị được chấm dứt hôn nhân và đã đạt được sự thống nhất về việc phân chia tài sản chung, về việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con chung, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn nếu xét thấy nội dung thỏa thuận đó bảo đảm được quyền lợi chính đáng của người vợ và của các con.
Ngược lại, nếu hai vợ chồng không thống nhất được những nội dung nêu trên, hoặc đã có thỏa thuận nhưng nội dung thỏa thuận chưa bảo đảm quyền lợi chính đáng cho vợ và con, Tòa án sẽ không công nhận thuận tình ly hôn. Khi đó, vụ việc sẽ được chuyển sang giải quyết theo thủ tục vụ án dân sự thông thường, để Tòa án xem xét toàn diện các nội dung còn tranh chấp giữa hai bên.
Căn cứ để Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương
Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định, khi một bên vợ hoặc chồng có yêu cầu ly hôn mà việc hòa giải tại Tòa án không thành, Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ cho thấy vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình, hoặc có hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng, khiến cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích của hôn nhân không đạt được.
Trên thực tiễn giải quyết, những biểu hiện cụ thể thường được Tòa án xem xét, đánh giá bao gồm: vợ chồng không còn tình nghĩa gắn bó với nhau, có hành vi ngoại tình, có lời nói hoặc hành động xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người còn lại, hoặc không tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của vợ, chồng mình.
Trình tự, thủ tục nộp hồ sơ ly hôn tại Tòa án
Quá trình giải quyết một việc/vụ ly hôn tại Tòa án thường trải qua các bước cơ bản sau đây:
- Chuẩn bị hồ sơ: gồm đơn (đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, hoặc đơn khởi kiện đối với ly hôn đơn phương), bản chính giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, các tài liệu chứng minh tài sản chung của vợ chồng (nếu có yêu cầu chia tài sản), giấy khai sinh của con chung cùng những tài liệu khác liên quan đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng con (nếu vợ chồng có con chung).
- Nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự hiện hành.
- Tham gia hòa giải do Tòa án tổ chức. Đây là thủ tục bắt buộc trong quá trình giải quyết, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với trường hợp ly hôn đơn phương, bởi kết quả hòa giải chính là căn cứ để Tòa án xem xét, quyết định hướng giải quyết tiếp theo.
- Nhận bản án hoặc quyết định của Tòa án: đối với thuận tình ly hôn, đó là quyết định công nhận thuận tình ly hôn; đối với ly hôn đơn phương, đó là bản án ly hôn được tuyên sau khi xét xử.
Một số điểm cần lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ
Người có yêu cầu ly hôn nên chủ động tìm hiểu về thời hạn giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, đồng thời chuẩn bị đầy đủ, chính xác các loại giấy tờ, tài liệu cần thiết để tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian giải quyết không cần thiết.
Đối với những trường hợp có tranh chấp về tài sản chung hoặc về quyền nuôi con, các bên cần cân nhắc kỹ lưỡng về chứng cứ, tài liệu kèm theo nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bản thân, đồng thời bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho con chưa thành niên trong suốt quá trình giải quyết vụ việc tại Tòa án.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.