Căn cứ pháp lý và phạm vi áp dụng
Nghị định 294/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 23/7/2026, quy định về tổ chức và hoạt động của tổ hợp tác. Trong hệ thống văn bản kèm theo nghị định này, mẫu hợp đồng hợp tác được xếp là Mẫu số 2 thuộc Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định. Đây là văn bản khung để các cá nhân, tổ chức có nhu cầu liên kết thành tổ hợp tác sử dụng làm cơ sở soạn thảo thỏa thuận hợp tác của mình, thay vì phải tự xây dựng từ đầu.
Tổ hợp tác là hình thức hợp tác không có tư cách pháp nhân, hình thành trên cơ sở hợp đồng hợp tác giữa các thành viên. Vì vậy, hợp đồng hợp tác chính là văn bản pháp lý nền tảng, xác lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên tham gia, đồng thời là căn cứ để giải quyết tranh chấp (nếu phát sinh) trong quá trình tổ hợp tác hoạt động.
Minh họa: Hợp đồng & dân sự — Ảnh: 教育部 · Attribution
Nguyên tắc xây dựng và điều kiện có hiệu lực của hợp đồng
Theo tinh thần của Nghị định 294/2026/NĐ-CP, hợp đồng hợp tác hình thành trên cơ sở tự nguyện thỏa thuận giữa các thành viên tổ hợp tác, không do cơ quan nhà nước áp đặt về nội dung cụ thể. Tuy nhiên, hợp đồng bắt buộc phải được lập thành văn bản — không được xác lập bằng lời nói hay hành vi — và phải có đầy đủ chữ ký của toàn bộ (100%) thành viên tham gia tổ hợp tác thì mới phát sinh giá trị ràng buộc.
Một nguyên tắc quan trọng khác là nội dung hợp đồng, dù do các bên tự thỏa thuận, không được trái với quy định của pháp luật hiện hành. Nói cách khác, quyền tự do thỏa thuận của các thành viên chỉ được thực hiện trong giới hạn mà pháp luật cho phép; những điều khoản vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội sẽ không có hiệu lực thi hành.
Những nội dung bắt buộc phải thể hiện trong hợp đồng
Để hợp đồng hợp tác có giá trị pháp lý đầy đủ và tránh phát sinh tranh chấp về sau, các thành viên cần bảo đảm hợp đồng thể hiện đủ các nhóm nội dung sau:
- Mục đích thành lập và thời hạn hợp tác của tổ hợp tác;
- Thông tin nhận diện của thành viên là cá nhân, gồm họ tên, số định danh cá nhân và nơi cư trú;
- Thông tin nhận diện của thành viên là tổ chức, pháp nhân, gồm tên gọi, số giấy tờ pháp lý và địa chỉ trụ sở;
- Phần đóng góp cụ thể của từng thành viên vào tổ hợp tác, có thể bằng tiền, tài sản hoặc công sức;
- Cách thức phân chia hoa lợi, lợi tức phát sinh từ hoạt động hợp tác;
- Quyền và nghĩa vụ tương ứng của từng thành viên trong tổ hợp tác;
- Quyền và nghĩa vụ của người đại diện tổ hợp tác, trong trường hợp tổ hợp tác có cử người đại diện;
- Điều kiện kết nạp thành viên mới cũng như điều kiện chấm dứt tư cách thành viên, nếu các bên có thỏa thuận về nội dung này;
- Điều kiện dẫn đến việc chấm dứt toàn bộ hoạt động của tổ hợp tác.
Đây là những nội dung tối thiểu cần có theo quy định; các thành viên hoàn toàn có thể bổ sung thêm những điều khoản khác phù hợp với đặc thù hoạt động của tổ hợp tác mình, miễn là không trái pháp luật.
Kết cấu của mẫu hợp đồng theo Phụ lục Nghị định
Mẫu hợp đồng hợp tác đính kèm Nghị định 294/2026/NĐ-CP (Mẫu số 2) được thiết kế gồm 16 điều, sắp xếp theo trình tự logic — bắt đầu từ các thông tin định danh như tên gọi, địa chỉ của tổ hợp tác, cho đến các điều khoản mang tính hành chính như điều khoản thi hành ở phần cuối văn bản. Kết cấu này giúp người soạn thảo dễ dàng bám theo khung có sẵn, hạn chế bỏ sót các nội dung bắt buộc đã nêu ở phần trên, đồng thời bảo đảm hợp đồng có bố cục thống nhất, thuận tiện khi cần đối chiếu hay tra cứu về sau.
Trình tự các bước thực hiện
Việc xây dựng và xác lập một hợp đồng hợp tác theo mẫu nói trên thường trải qua các bước cơ bản sau:
- Các cá nhân, tổ chức dự kiến tham gia tổ hợp tác trao đổi, bàn bạc để đi đến thống nhất về những nội dung cốt lõi của hợp đồng, như mục đích hợp tác, phần đóng góp, cách phân chia lợi ích, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.
- Trên cơ sở nội dung đã thống nhất, tiến hành soạn thảo văn bản hợp đồng hợp tác, bám theo bố cục của Mẫu số 2 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 294/2026/NĐ-CP để bảo đảm đầy đủ các nội dung theo quy định.
- Toàn bộ thành viên tổ hợp tác cùng ký xác nhận vào hợp đồng; hợp đồng chỉ phát sinh hiệu lực khi có đủ chữ ký của tất cả các thành viên tham gia.
- Sau khi ký kết, các thành viên có trách nhiệm lưu giữ hợp đồng và triển khai thực hiện đúng theo những cam kết, thỏa thuận đã được ghi nhận trong văn bản.
Một số điểm cần lưu ý khi áp dụng
Trong quá trình soạn thảo và thực hiện hợp đồng hợp tác, các thành viên tổ hợp tác nên đặc biệt lưu ý phần quy định về quyền và nghĩa vụ của mình, vốn được nêu cụ thể tại Điều 5 và Điều 6 của Nghị định 294/2026/NĐ-CP. Việc nắm rõ các quyền, nghĩa vụ này ngay từ khi soạn thảo hợp đồng sẽ giúp hạn chế những hiểu lầm hoặc mâu thuẫn có thể phát sinh trong quá trình tổ hợp tác vận hành, đặc biệt là liên quan đến phần đóng góp, cách phân chia lợi ích hay trách nhiệm khi có thiệt hại xảy ra.
Ngoài ra, vì hợp đồng hợp tác là do các thành viên tự thỏa thuận với nhau nên mức độ chi tiết, chặt chẽ của từng điều khoản sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ quyền lợi của mỗi bên khi phát sinh tranh chấp. Do đó, dù đã có mẫu tham khảo sẵn theo Phụ lục Nghị định, các thành viên vẫn nên cân nhắc kỹ từng nội dung trước khi đặt bút ký, đối chiếu với tình huống thực tế của tổ hợp tác mình, thay vì áp dụng một cách máy móc, rập khuôn theo mẫu có sẵn.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.