Lao động & việc làm

Mẫu Quy chế tiền lương, tiền thưởng cho người lao động năm 2020

Mẫu Quy chế tiền lương, tiền thưởng cho người lao động năm 2020

Cơ sở pháp lý

  1. Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14) — Điều 90 quy định về tiền lương, Điều 91 về mức lương tối thiểu, Điều 93 về xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động.

  2. Nghị định 145/2020/NĐ-CP ngày 14/12/2020 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động, trong đó có nội dung về tiền lương, thưởng.

  3. Nghị định 90/2019/NĐ-CP ngày 15/11/2019 của Chính phủ quy định mức lương tối thiểu vùng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động (được thay thế, cập nhật bởi Nghị định 38/2022/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu vùng mới áp dụng từ ngày 01/7/2022).

  4. Luật Bảo hiểm xã hội 2014 (Luật số 58/2014/QH13) — quy định tiền lương tháng làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc của người lao động.

  5. Nghị định 12/2022/NĐ-CP ngày 17/01/2022 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.

Nội dung chi tiết

Quy chế tiền lương, tiền thưởng là văn bản nội bộ do doanh nghiệp ban hành nhằm quy định rõ cơ cấu tiền lương, các chế độ trả lương và chính sách thưởng đối với người lao động. Việc xây dựng quy chế công khai, minh bạch giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi của mình, đồng thời là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp giải quyết tranh chấp lao động phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Lao động & việc làm Minh họa: Lao động & việc làm — Ảnh: namisito · CC BY-SA 4.0

Theo Luật gia Bùi Tường Vũ, quy chế tiền lương, tiền thưởng áp dụng trong năm phải phù hợp với quy định pháp luật hiện hành và tình hình thực tế của doanh nghiệp. Quy chế thường bao gồm các nội dung cơ bản: tiền lương chính (lương theo công việc hoặc chức danh), tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội, tiền lương thử việc (ít nhất bằng 85% mức lương của công việc chính thức), tiền lương khoán, tiền lương trả theo thời gian và cách tính lương đối với từng hình thức trả lương.

Mức lương mà người lao động nhận được không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định tại từng thời điểm. Do đó, khi xây dựng quy chế, doanh nghiệp phải bảo đảm các mức lương quy định trong thang lương, bảng lương đều đạt hoặc vượt mức lương tối thiểu vùng áp dụng tại địa phương nơi doanh nghiệp hoạt động.

Quy chế cũng cần phân biệt rõ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội và tổng tiền lương thực trả cho người lao động. Tiền lương đóng bảo hiểm xã hội bao gồm mức lương và phụ cấp theo quy định, được xác định theo mức đóng do pháp luật quy định, không nhất thiết bằng toàn bộ thu nhập người lao động nhận được.

Về tiền thưởng, theo Bộ luật Lao động 2019, tiền thưởng là khoản tiền mà người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào kết quả sản xuất, kinh doanh hằng năm và mức độ hoàn thành công việc của người lao động, theo thỏa thuận và quy chế thưởng do doanh nghiệp ban hành. Khi ban hành quy chế liên quan đến quyền lợi của người lao động, doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (nếu có) trước khi ban hành theo quy định tại Điều 93 Bộ luật Lao động 2019.

Quy trình thực hiện

  1. Rà soát quy định pháp luật về tiền lương, tiền thưởng hiện hành, bao gồm Bộ luật Lao động 2019, các nghị định hướng dẫn và mức lương tối thiểu vùng đang áp dụng.
  2. Xác định cơ cấu lương phù hợp với đặc điểm sản xuất, kinh doanh và khả năng tài chính của doanh nghiệp, bao gồm các loại lương chính, lương đóng bảo hiểm xã hội, lương khoán, lương thời gian.
  3. Soạn thảo quy chế tiền lương, tiền thưởng với các nội dung về các loại lương, cách tính lương, điều kiện và mức thưởng, thời gian chi trả.
  4. Tham khảo ý kiến người lao động hoặc tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (nếu có) trước khi ban hành quy chế.
  5. Ban hành và công bố quy chế đến toàn bộ người lao động, bảo đảm người lao động được tiếp cận, nắm rõ nội dung quy chế trước khi áp dụng.
  6. Áp dụng quy chế trong thực tế và rà soát định kỳ để cập nhật, điều chỉnh cho phù hợp với quy định pháp luật mới và tình hình doanh nghiệp.

Lưu ý quan trọng

  1. Tiền lương trả cho người lao động không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định tại từng thời điểm; doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ mức lương tối thiểu vùng áp dụng tại địa phương nơi hoạt động trước khi ban hành quy chế.

  2. Tiền lương trong thời gian thử việc phải ít nhất bằng 85% mức lương của công việc chính thức theo quy định tại Điều 26 Bộ luật Lao động 2019; doanh nghiệp không được trả lương thử việc thấp hơn mức này.

  3. Cần phân biệt rõ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội và tổng tiền lương thực trả cho người lao động; việc xác định sai căn cứ đóng bảo hiểm xã hội có thể dẫn đến xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

  4. Quy chế tiền lương, tiền thưởng phải bảo đảm phù hợp với quy định pháp luật về các nội dung như tiền lương, thưởng, phụ cấp, ngừng việc; quy chế trái pháp luật không có giá trị và dễ phát sinh tranh chấp lao động khi người lao động khiếu kiện.

  5. Tiền thưởng được chi theo năng suất, chất lượng công việc và kết quả sản xuất, kinh doanh theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động và quy chế thưởng do doanh nghiệp ban hành; cần quy định rõ điều kiện, mức thưởng để tránh khiếu nại.

  6. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật mức lương tối thiểu vùng mới khi Chính phủ điều chỉnh, đồng thời rà soát lại thang lương, bảng lương và quy chế để bảo đảm tuân thủ; khi cần thiết, nên tham khảo ý kiến cơ quan quản lý nhà nước về lao động tại địa phương.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 1 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop