Căn cứ pháp lý
Luật Thương mại số 36/2005/QH11 được công bố ngày 14 tháng 6 năm 2005 tại Điều 301 đề cập đến các chế tài trong trường hợp không tuân thủ hợp đồng. Theo quy định tại Khoản 2 của điều này, khi một bên không thực hiện đầy đủ phần trách nhiệm được ghi trong hợp đồng hoặc vi phạm nhiều điểm cùng lúc, mức tiền phạt là khoản các bên đã xác định từ trước trong tài liệu hợp đồng, nhưng tổng không vượt quá 8% của giá trị phần công việc chưa hoàn tất, ngoài trừ những ngành, lĩnh vực có quy định riêng biệt.
Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 (ngày 24 tháng 11 năm 2015) quy định tại Điều 418 về cơ chế phạt vi phạm hợp đồng, có hiệu lực kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2017. Theo đó, mức tiền phạt được phép là những gì mà các bên có thỏa thuận, trừ những trường hợp luật quy định khác. Bộ luật Dân sự số 33/2005/QH10 (ngày 14 tháng 6 năm 2005), đặc biệt là Điều 422, áp dụng cho những vi phạm phát sinh trước ngày 1 tháng 1 năm 2017, nên các vi phạm xảy ra trong năm 2016 vẫn tuân theo Bộ luật này.
Các lĩnh vực chuyên biệt cũng có các quy định riêng: Nghị định 37/2015/NĐ-CP (22 tháng 4 năm 2015) hướng dẫn về hợp đồng trong lĩnh vực xây dựng, bao gồm cách xử lý vi phạm. Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (22 tháng 6 năm 2023) và Nghị định 24/2024/NĐ-CP của Chính phủ cung cấp những khuôn khổ riêng biệt cho các hợp đồng liên quan đến hoạt động lựa chọn nhà thầu.
Minh họa: Hợp đồng & dân sự — Ảnh: Cabinet Secretariat · CC BY 4.0
Phân biệt giữa phạt vi phạm và bồi thường
Phạt vi phạm và bồi thường là hai cơ chế khác nhau mặc dù cùng phát sinh từ sự không tuân thủ. Phạt vi phạm là khoản tiền được xác định sẵn trong hợp đồng, mà bên không tuân thủ phải thanh toán cho bên kia, bất kể tổn thất thực tế có xảy ra hay không. Ngược lại, bồi thường là quá trình bù đắp cho những tổn thất thực tiễn, được tạo ra trực tiếp bởi hành vi không tuân thủ, và bao gồm cả giá trị của những gì mất đi và những lợi ích hợp pháp mà bên bị ảnh hưởng đáng lẽ sẽ nhận được nếu hợp đồng được thực hiện đầy đủ. Hai cơ chế này hoạt động độc lập với nhau về mặt pháp lý, vì vậy một hành vi vi phạm có khả năng dẫn đến cả hai yêu cầu đòi tiền cùng một lúc.
Mức phạt đối với hợp đồng thương mại và dân sự
Khi liên quan đến hoạt động kinh doanh, Luật Thương mại 2005 quy định một trần phạt cụ thể: tiền phạt không được vượt quá 8% giá trị phần công việc mà bên vi phạm không hoàn thành. Đây là giới hạn bắt buộc mà các bên không có quyền vượt quá khi thỏa thuận với nhau; nếu mục tiêu đưa ra trong hợp đồng cao hơn mức 8%, Tòa án hoặc các tổ chức trọng tài sẽ không công nhận phần vượt quá. Tuy nhiên, quy định này chỉ áp dụng khi không có luật chuyên ngành nào khác có những yêu cầu khác nhau, chẳng hạn như các luật dành riêng cho ngành xây dựng hoặc mua bán công.
Đối với các hợp đồng có tính chất dân sự, Bộ luật Dân sự 2015 tiếp cận vấn đề một cách linh hoạt hơn. Thay vì ấn định một trần phạt cụ thể như hợp đồng thương mại, luật này cho phép các bên tự quyết định mức phạt, miễn là những gì họ thỏa thuận không vi phạm các nguyên tắc đạo đức xã hội hay các quy định khác của pháp luật. Cách tiếp cận này cũng được kế thừa từ Bộ luật Dân sự 2005, làm cho nó vẫn có giá trị trong việc giải quyết các tranh chấp từ những giao dịch năm 2016.
Cách thức triển khai
Để xác định và tính toán mức phạt một cách chính xác, cần phải thực hiện một loạt bước:
Trước tiên, phải xác minh bản chất của hợp đồng: liệu nó là giao dịch giữa những người kinh doanh nhằm mục tiêu lợi nhuận (từng được gọi là hợp đồng thương mại), hay nó là hợp đồng có tính chất dân sự thông thường. Quyết định này sẽ ảnh hưởng đến khung pháp luật áp dụng và những giới hạn phạt liên quan.
Tiếp theo, phải kiểm tra kỹ các điều khoản trong tài liệu hợp đồng để xem bên ký kết đã thỏa thuận về phạt hay chưa, mức cụ thể là bao nhiêu (dạng phần trăm hay số tiền), và có những hạn chế nào. Nếu các bên không có bất kỳ thỏa thuận nào về phạt vi phạm, thì không thể áp dụng chế tài này; thay vào đó, bên bị tổn thất chỉ có thể đòi bồi thường.
Sau đó, cần định rõ giá trị của phần công việc không được hoàn thành hoặc bị thực hiện sai. Điều này bao gồm việc xác định chính xác nghĩa vụ nào bị bỏ qua (ví dụ như giao hàng trễ, thanh toán thiếu hụt, chất lượng không đạt tiêu chuẩn) và giá trị đồng tiền tương ứng của phần đó, vì giá trị này là cơ sở để tính toán tiền phạt.
Rồi áp dụng mức phạt được thỏa thuận trong tài liệu lên giá trị phần công việc bị vi phạm. Đối với hợp đồng thương mại, cần so sánh con số thu được với trần 8% để xác nhận rằng số tiền phạt là hợp pháp.
Cuối cùng, tiến hành các bước cần thiết để ghi chép và thực thi khoản phạt, theo những quy định về thủ tục được nêu trong pháp luật.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.