Hợp đồng & dân sự

Nhiều quy định mới về hợp đồng xây dựng có hiệu lực từ 1/7/2026

Nhiều quy định mới về hợp đồng xây dựng có hiệu lực từ 1/7/2026

Căn cứ pháp lý và phạm vi điều chỉnh

Kể từ ngày 01/7/2026, quy định mới về hợp đồng xây dựng chính thức có hiệu lực, đặt ra khung pháp lý chi tiết cho hoạt động tạm ứng hợp đồng — một khâu quan trọng giúp nhà thầu có nguồn vốn khởi động công việc trước khi được nghiệm thu, thanh toán. Nội dung điều chỉnh tập trung vào mức tạm ứng, cơ chế bảo lãnh tạm ứng, cũng như các điều kiện ràng buộc riêng đối với dự án sử dụng vốn đầu tư công và dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP). Đây là cơ sở để bên giao thầu và bên nhận thầu thỏa thuận, thực hiện nghĩa vụ tài chính trong hợp đồng xây dựng một cách minh bạch, đúng pháp luật.

Về bản chất, tạm ứng hợp đồng xây dựng được hiểu là khoản kinh phí bên giao thầu chuyển trước cho bên nhận thầu, không tính lãi suất, nhằm tạo điều kiện cho bên nhận thầu chuẩn bị nhân lực, vật tư, thiết bị để triển khai công việc theo đúng tiến độ đã cam kết trong hợp đồng.

Hợp đồng & dân sự Minh họa: Hợp đồng & dân sự — Ảnh: Khudothi · CC BY-SA 4.0

Nguyên tắc và mức tạm ứng tối đa

Quy định đặt ra giới hạn chung: tổng mức tạm ứng của một hợp đồng xây dựng không được vượt quá 30% giá trị hợp đồng tính tại thời điểm giao kết. Đây là trần tối đa áp dụng chung cho các loại hợp đồng; trường hợp cần tạm ứng cao hơn mức này thì phải được người có thẩm quyền quyết định đầu tư xem xét, chấp thuận trước khi thực hiện.

Trong khuôn khổ trần 30% nêu trên, hai bên trong hợp đồng xây dựng được quyền tự thỏa thuận cụ thể về: mức tạm ứng thực tế áp dụng, số lần tạm ứng trong quá trình thực hiện hợp đồng, thời điểm chi trả từng lần tạm ứng, và cơ chế bảo lãnh tạm ứng kèm theo. Những nội dung này cần được ghi rõ trong điều khoản hợp đồng để làm căn cứ thực hiện cũng như giải quyết tranh chấp nếu phát sinh sau này.

Riêng đối với các dự án sử dụng vốn đầu tư công và dự án PPP, việc chi tạm ứng chỉ được tiến hành sau khi hợp đồng đã chính thức có hiệu lực, đồng thời bên giao thầu phải nhận được chứng thư bảo lãnh tiền tạm ứng từ bên nhận thầu trong trường hợp hợp đồng có yêu cầu bảo lãnh. Quy định này nhằm bảo đảm nguồn vốn ngân sách, vốn nhà nước được sử dụng đúng mục đích, hạn chế rủi ro thất thoát ngay từ giai đoạn đầu triển khai dự án.

Mức tạm ứng tối thiểu theo từng loại hợp đồng

Bên cạnh mức trần chung, quy định mới còn ấn định mức tạm ứng tối thiểu, phân theo loại hợp đồng và quy mô giá trị hợp đồng, nhằm bảo đảm bên nhận thầu có đủ nguồn lực tài chính ban đầu để triển khai công việc đúng tiến độ.

Đối với hợp đồng tư vấn xây dựng, mức tạm ứng tối thiểu được quy định như sau: hợp đồng có giá trị trên 10 tỷ đồng áp dụng mức tạm ứng tối thiểu 15% giá hợp đồng; hợp đồng có giá trị đến 10 tỷ đồng áp dụng mức tạm ứng tối thiểu 20% giá hợp đồng.

Đối với hợp đồng thi công xây dựng công trình, mức tạm ứng tối thiểu được chia theo ba mức quy mô: hợp đồng giá trị trên 50 tỷ đồng, mức tạm ứng tối thiểu là 10%; hợp đồng giá trị từ 10 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng, mức tạm ứng tối thiểu là 15%; hợp đồng giá trị dưới 10 tỷ đồng, mức tạm ứng tối thiểu là 20%. Có thể thấy cách thiết kế mức sàn theo hướng hợp đồng càng nhỏ thì tỷ lệ tạm ứng tối thiểu càng cao, nhằm hỗ trợ thanh khoản cho các nhà thầu quy mô vừa và nhỏ.

Riêng đối với hợp đồng thi công xây dựng, trước khi được nhận tạm ứng, bên nhận thầu còn phải có kế hoạch giải phóng mặt bằng phù hợp, hoặc đã có biên bản bàn giao mặt bằng thi công theo đúng thỏa thuận đã ghi trong hợp đồng. Đây là điều kiện cần thiết để bảo đảm công trình có thể triển khai ngay sau khi nhận vốn tạm ứng, tránh tình trạng vốn tạm ứng bị đọng lại do chưa có mặt bằng thi công.

Bảo lãnh tạm ứng và cơ chế thu hồi

Về bảo lãnh tạm ứng, quy định nêu rõ: đối với hợp đồng xây dựng có giá trị khoản tạm ứng lớn hơn 01 tỷ đồng, bên nhận thầu bắt buộc phải nộp bảo lãnh tạm ứng cho bên giao thầu, với giá trị bảo lãnh tương đương đúng số tiền tạm ứng đã nhận. Chứng thư bảo lãnh này phải duy trì hiệu lực liên tục cho đến khi bên giao thầu đã thu hồi hết toàn bộ số tiền tạm ứng đã cấp — nói cách khác, nghĩa vụ bảo lãnh chỉ chấm dứt khi khoản tạm ứng được hoàn trả đầy đủ, chứ không phải khi hợp đồng kết thúc hay công trình được nghiệm thu.

Về cơ chế thu hồi, tiền tạm ứng không được hoàn trả một lần mà được khấu trừ dần qua các lần thanh toán khối lượng công việc hoàn thành theo hợp đồng. Mức khấu trừ, thu hồi của mỗi lần thanh toán do bên giao thầu và bên nhận thầu tự thống nhất, ghi rõ trong hợp đồng, sao cho đến một thời điểm nhất định trước khi hợp đồng hoàn thành, toàn bộ khoản tạm ứng phải được thu hồi đủ.

Một số lưu ý khi soạn thảo và thực hiện hợp đồng

Để tránh tranh chấp hoặc vi phạm quy định khi triển khai thực tế, các bên tham gia hợp đồng xây dựng cần lưu ý một số điểm sau.

Thứ nhất, mức tạm ứng thỏa thuận trong hợp đồng không được vượt trần 30% giá hợp đồng tại thời điểm giao kết; trường hợp muốn áp dụng mức cao hơn, bắt buộc phải có sự cho phép của người có thẩm quyền quyết định đầu tư trước khi ký kết hoặc điều chỉnh hợp đồng.

Thứ hai, đối với các hợp đồng thuộc diện phải có bảo lãnh tạm ứng, bên giao thầu cần kiểm tra kỹ hiệu lực của chứng thư bảo lãnh, bảo đảm thời hạn bảo lãnh bao trùm toàn bộ giai đoạn từ khi cấp tạm ứng đến khi thu hồi xong, tránh khoảng trống rủi ro pháp lý nếu bên nhận thầu vi phạm nghĩa vụ hoàn trả.

Thứ ba, các bên nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu liên quan đến điều kiện tạm ứng như kế hoạch giải phóng mặt bằng, biên bản bàn giao mặt bằng, chứng thư bảo lãnh… ngay từ giai đoạn đàm phán hợp đồng, để việc giải ngân tạm ứng không bị chậm trễ do thiếu thủ tục.

Cuối cùng, đối với dự án đầu tư công và dự án PPP, cần đặc biệt tuân thủ đúng trình tự: hợp đồng có hiệu lực trước, nhận đủ bảo lãnh tạm ứng nếu có yêu cầu sau, rồi mới thực hiện giải ngân tạm ứng. Thực hiện sai trình tự này có thể dẫn đến vi phạm quy định về quản lý, sử dụng vốn nhà nước, gây rủi ro pháp lý cho cả hai bên tham gia hợp đồng.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop