Cơ sở pháp lý của mẫu hợp đồng
Kể từ ngày 01/7/2026, khung mẫu hợp đồng tư vấn khảo sát xây dựng chính thức được ấn định tại Phụ lục V đính kèm Quyết định 1040/QĐ-BXD. Văn bản này xác lập bộ khung nội dung thống nhất, làm cơ sở để chủ đầu tư (Bên giao thầu) và đơn vị tư vấn (Bên nhận thầu) tham chiếu khi đàm phán, soạn thảo và ký kết hợp đồng tư vấn khảo sát phục vụ các dự án xây dựng. Việc ban hành mẫu chung nhằm hạn chế tình trạng điều khoản thiếu thống nhất, bỏ sót nội dung bắt buộc hoặc không phù hợp với quy định hiện hành, qua đó bảo đảm giá trị pháp lý và tính chặt chẽ cho quan hệ hợp đồng giữa các bên.
Minh họa: Hợp đồng & dân sự — Ảnh: US Military (US Navy Medicine Historical · Public domain
Kết cấu tổng thể của mẫu hợp đồng
Theo Phụ lục V nêu trên, mẫu hợp đồng tư vấn khảo sát xây dựng được tổ chức thành bốn phần lớn, đi kèm một danh mục chữ viết tắt dùng chung trong toàn bộ văn bản hợp đồng:
- Danh mục các chữ viết tắt: liệt kê, giải thích thống nhất các ký hiệu, thuật ngữ viết tắt được sử dụng xuyên suốt hợp đồng, giúp các bên hiểu và áp dụng đồng nhất.
- Phần 1 – Thông tin giao dịch: ghi nhận các thông tin nhận diện cơ bản của giao dịch và của các bên tham gia hợp đồng.
- Phần 2 – Các căn cứ giao kết hợp đồng: nêu những cơ sở pháp lý và thực tế mà hai bên dựa vào để xác lập hợp đồng.
- Phần 3 – Điều kiện chung của hợp đồng: phần nội dung cốt lõi, quy định các nguyên tắc, quyền và nghĩa vụ áp dụng chung cho hợp đồng.
- Phần 4 – Điều kiện cụ thể của hợp đồng: phần mở, để hai bên bổ sung, chi tiết hoá cho phù hợp với từng gói thầu, dự án.
Nội dung cốt lõi tại Phần 3 – Điều kiện chung
Phần 3 của mẫu hợp đồng quy định các điều khoản có thể phân theo từng nhóm nội dung như sau.
Nhóm quy định nền tảng về cách hiểu và vận hành hợp đồng gồm: Điều 1 (giải thích từ ngữ), Điều 2 (hồ sơ hợp đồng và thứ tự ưu tiên áp dụng giữa các tài liệu), Điều 3 (việc sử dụng tài liệu, thông tin liên quan đến hợp đồng và vấn đề bản quyền), Điều 4 (cách thức trao đổi thông tin giữa các bên) và Điều 5 (luật áp dụng cùng ngôn ngữ sử dụng trong hợp đồng).
Nhóm quy định về phạm vi và chất lượng thực hiện gồm: Điều 6 (nội dung, khối lượng công việc và sản phẩm của hợp đồng), Điều 7 (yêu cầu về chất lượng, số lượng sản phẩm), Điều 8 (thời gian, tiến độ thực hiện hợp đồng), Điều 9 (giá hợp đồng, tạm ứng và thanh toán) và Điều 10 (nghiệm thu sản phẩm).
Nhóm quy định về quyền, nghĩa vụ và xử lý phát sinh gồm: Điều 11 (quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của Bên nhận thầu), Điều 12 (quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của Bên giao thầu) và Điều 13 (giải quyết tranh chấp, khiếu nại phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng).
Nhóm quy định về nguồn lực thực hiện và kết thúc hợp đồng gồm: Điều 15 (nhà thầu phụ, nếu có), Điều 16 (nhân lực của Bên nhận thầu), Điều 17 (sửa đổi hợp đồng), Điều 18 (tạm dừng và chấm dứt hợp đồng), Điều 19 (quyết toán, thanh lý hợp đồng) và Điều 20 (các điều khoản chung khác).
Đây là phần khung được thiết kế để áp dụng thống nhất cho phần lớn hợp đồng tư vấn khảo sát xây dựng, ít khi cần điều chỉnh nội dung cốt lõi, trừ khi dự án có yêu cầu đặc thù.
Vai trò của Phần 4 và trình tự vận dụng khi soạn thảo
Khác với Phần 3 mang tính khung chuẩn, Phần 4 – Điều kiện cụ thể của hợp đồng – được để mở nhằm các bên cụ thể hoá quyền, nghĩa vụ, tiêu chí kỹ thuật và cách xử lý phù hợp với đặc điểm riêng của từng gói thầu, dự án, cũng như quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan tại thời điểm ký kết.
Khi vận dụng mẫu hợp đồng, các bên nên thực hiện tuần tự các bước sau:
- Rà soát yêu cầu cụ thể của gói thầu, dự án để xác định những nội dung tại Phần 4 cần bổ sung, làm rõ hoặc điều chỉnh.
- Đối chiếu, tham khảo thêm các mẫu hợp đồng tư vấn xây dựng khác (nếu cần) nhằm hoàn thiện các nội dung chưa được quy định chi tiết.
- Kiểm tra để bảo đảm toàn bộ điều khoản trong hợp đồng phù hợp với quy định pháp luật về xây dựng và pháp luật liên quan đang có hiệu lực.
- Chỉ tiến hành ký kết sau khi hai bên đã thống nhất đầy đủ nội dung của cả Phần 3 và Phần 4.
- Theo dõi, cập nhật lại nội dung hợp đồng khi có thay đổi từ quy định pháp luật liên quan trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Một số điểm cần lưu ý khi sử dụng mẫu hợp đồng
Việc áp dụng mẫu hợp đồng tư vấn khảo sát xây dựng theo Phụ lục V, Quyết định 1040/QĐ-BXD không đồng nghĩa với việc các bên sao chép nguyên trạng mà bỏ qua đặc thù của từng dự án. Các bên cần đặc biệt chú ý những nội dung dễ phát sinh rủi ro pháp lý như: phạm vi, khối lượng công việc tại Điều 6; tiến độ thực hiện tại Điều 8; giá hợp đồng, tạm ứng, thanh toán tại Điều 9; điều kiện nghiệm thu tại Điều 10; cũng như cơ chế xử lý khi tạm dừng, chấm dứt hợp đồng tại Điều 18. Đồng thời, cần rà soát kỹ các mốc thời gian pháp lý được ghi nhận trong hợp đồng để tránh vi phạm nghĩa vụ hoặc bỏ lỡ thời hạn thực hiện quyền của mình. Hồ sơ chuẩn bị cho việc ký kết nên bao gồm đầy đủ tài liệu liên quan đến dự án cùng các văn bản quy phạm pháp luật về xây dựng đang áp dụng, để bảo đảm hợp đồng được xác lập chặt chẽ, đúng thẩm quyền và đúng trình tự theo quy định.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.