Lao động & việc làm

Thuế TNCN đối với tiền lương làm thêm giờ: Khoản nào được miễn, khoản nào tính thuế

Thuế TNCN đối với tiền lương làm thêm giờ: Khoản nào được miễn, khoản nào tính thuế

Miễn thuế thu nhập cá nhân: Tiền lương làm việc ban đêm và làm thêm giờ

Lao động & việc làm Minh họa: Lao động & việc làm — Ảnh: PunkToad from oakland, us · CC BY 2.0

Căn cứ pháp lý và điều kiện miễn thuế

Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, khoản 8 Điều 4 quy định miễn thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương làm việc ban đêm, làm thêm giờ cũng như tiền công trả cho những ngày không nghỉ phép theo quy định của pháp luật. Nghị định 253/2026/NĐ-CP, khoản 1 Điều 26 cụ thể hoá rằng tiền lương, tiền công làm việc ban đêm và làm thêm giờ tại nơi làm việc được miễn thuế khi đáp ứng các điều kiện và thời gian quy định trong Bộ luật Lao động 2019. Để hưởng chế độ miễn thuế, yêu cầu cơ bản là thời gian làm thêm giờ phải tuân thủ khung giờ pháp định: không vượt quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày, tối đa 12 giờ trong một ngày, tối đa 40 giờ trong một tháng, và tối đa 200 giờ trong một năm. Trong trường hợp đặc biệt, thời gian làm thêm giờ có thể lên tới 300 giờ trong một năm.

Xác định tiền lương chịu thuế và tiền lương miễn thuế

Theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP, khoản 3 Điều 26, phần tiền lương làm việc ban đêm hoặc làm thêm giờ vượt quá mức quy định bởi pháp luật sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế của cá nhân. Điều này có nghĩa là chỉ những khoản tiền lương tương ứng với thời gian làm thêm giờ nằm trong giới hạn pháp định mới được miễn thuế; phần vượt mức sẽ chịu thuế thu nhập cá nhân bình thường. Công ty cần phân biệt rõ ràng: (a) tiền lương cho thời gian làm thêm giờ hợp pháp được miễn thuế, và (b) tiền lương cho phần thời gian vượt quá quy định được tính vào thu nhập chịu thuế.

Chứng thực và quản lý tài liệu

Để được công nhận quyền miễn thuế, doanh nghiệp phải lập và lưu giữ bảng kê chi tiết phản ánh thời gian làm việc ban đêm hoặc làm thêm giờ tại nơi làm việc cùng với khoản tiền lương tương ứng đã trả cho người lao động. Bảng kê này phải được lưu trữ tại doanh nghiệp và xuất trình khi cơ quan thuế yêu cầu kiểm tra. Nếu doanh nghiệp không lập bảng kê riêng, bạn có thể sử dụng các tài liệu pháp lý khác để chứng minh: bảng lương, bảng chấm công, hợp đồng lao động, hay các giấy tờ chứng thực khác. Tính chính xác và đầy đủ của tài liệu này rất quan trọng vì nó là cơ sở để cơ quan thuế xác định xem khoản tiền lương có đủ điều kiện miễn thuế hay không.

Lưu ý áp dụng thực tế

Doanh nghiệp cần nắm vững rằng chế độ miễn thuế không áp dụng tự động mà phải có các điều kiện lựa lựa và tài liệu hỗ trợ. Cụ thể, người sử dụng lao động chỉ được sử dụng lao động làm thêm giờ khi có sự đồng ý bằng văn bản của người lao động, đồng thời phải tuân thủ các giới hạn giờ làm việc quy định. Các điều khoản này được ghi rõ trong Bộ luật Lao động 2019. Ngoài ra, doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật hiểu biết về các thay đổi trong quy định thuế và lao động để áp dụng chính xác. Đối với từng trường hợp cụ thể có yếu tố phức tạp hoặc không chắc chắn, đối tượng chịu thuế nên tham khảo ý kiến từ cơ quan thuế hoặc tư vấn viên pháp lý có chuyên môn để được hướng dẫn chi tiết.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop