Căn cứ pháp lý
Khoản 19 Điều 4 Luật Thuế Thu nhập cá nhân 2025 quy định miễn thuế TNCN dành cho các khoản thu nhập của nhà đầu tư cá nhân, chuyên gia từ dự án khởi nghiệp sáng tạo, cũng như sáng lập viên hoạt động cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, và những cá nhân góp vốn vào quỹ đầu tư mạo hiểm. Cụ thể hơn, Khoản 2 Điều 37 Nghị định 253/2026 nêu rõ rằng tiền lương và tiền công của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo từ các dự án khởi nghiệp sáng tạo hoặc từ doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân. Quy trình xác định danh tính chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo tuân thủ các quy định trong pháp luật khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, được chi tiết hóa tại Điều 36 Nghị định 268/2025/NĐ-CP.
Minh họa: Lao động & việc làm — Ảnh: edwinchuen · CC BY 2.0
Tiêu chí công nhận chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo
Để được công nhận và hưởng lợi ích miễn thuế, chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo cần đáp ứng toàn bộ các yêu cầu sau:
Về nhân thân và pháp lý: Người phải là công dân Việt Nam với năng lực hành vi dân sự đầy đủ và cư trú thường xuyên tại Việt Nam. Đối với công dân nước ngoài, họ phải được công nhân cư trú hợp pháp tại lãnh thổ Việt Nam.
Về kinh nghiệm: Phải sở hữu ít nhất ba năm kinh nghiệm thực tế trong các lĩnh vực như tổ chức khóa đào tạo nhằm nâng cao năng lực cho cá nhân, nhóm hoạt động và doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo; tư vấn chiến lược tiếp thị, quảng cáo sản phẩm và dịch vụ, khai thác quyền sở hữu công nghệ và sáng chế; tư vấn vấn đề pháp lý liên quan đến sở hữu trí tuệ, hoạt động đầu tư, thành lập doanh nghiệp chuyên về khoa học và công nghệ; tổ chức và phát triển các cộng đồng chuyên gia thúc đẩy hoạt động kinh doanh.
Về thành tích hỗ trợ: Phải chứng minh đã cung cấp hỗ trợ cho ít nhất hai mươi cá nhân khởi nghiệp sáng tạo, hoặc mười nhóm khởi nghiệp sáng tạo, hoặc mười doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, trong vòng hai năm tính từ thời điểm nộp hồ sơ.
Thủ tục yêu cầu công nhận
Quá trình công nhận chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo được thực hiện theo ba bước chính:
Bước thứ nhất — Kê khai hồ sơ: Tổ chức hoặc cá nhân muốn yêu cầu công nhận phải tự hoàn thành hồ sơ kê khai thông tin cá nhân và chịu trách nhiệm pháp lý toàn diện về tính hợp pháp, trung thực và chính xác của toàn bộ nội dung hồ sơ.
Bước thứ hai — Nộp hồ sơ: Hồ sơ hoàn chỉnh phải được gửi đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để tiến hành xác thực thông tin và kiểm tra tính hợp lệ của đơn yêu cầu công nhận.
Bước thứ ba — Chờ đợi quyết định: Yêu cầu sẽ được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét kỹ lưỡng và đưa ra quyết định công nhận hoặc từ chối trong thời hạn quy định.
Những điểm cần lưu ý
Khi nộp hồ sơ yêu cầu công nhận, người nộp phải cung cấp đầy đủ các tài liệu chứng minh đáp ứng các tiêu chí quy định. Các tài liệu này phải là bản gốc hoặc bản sao được chứng thực theo quy định pháp luật. Việc công nhận có hiệu lực từ ngày cấp giấy chứng nhận, và người được công nhận có thể yêu cầu gia hạn hoặc chứng thực lại nếu cần thiết cho mục đích quản lý thuế.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.