Lao động & việc làm

Từ 10/9/2026, xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội thực hiện theo quy định nào

Từ 10/9/2026, xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội thực hiện theo quy định nào

Nghị định 283/2026/NĐ-CP: văn bản pháp lý mới điều chỉnh xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội

Ngày 15/07/2026, Chính phủ đã ký ban hành Nghị định số 283/2026/NĐ-CP, thiết lập khung pháp lý thống nhất cho việc xử lý các hành vi vi phạm hành chính trong ba nhóm lĩnh vực: lao động, bảo hiểm xã hội, và hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Văn bản này bao quát đầy đủ các nội dung cốt lõi của công tác xử phạt, bao gồm việc liệt kê các hành vi bị coi là vi phạm, xác định hình thức và mức xử phạt tương ứng, quy định các biện pháp khắc phục hậu quả, cũng như phân định rõ thẩm quyền lập biên bản và thẩm quyền ra quyết định xử phạt. Kể từ ngày 10/9/2026, đây chính là căn cứ pháp lý chủ đạo mà các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và người lao động cần tham chiếu khi phát sinh các tình huống liên quan đến vi phạm hành chính trong những lĩnh vực nêu trên.

Lao động & việc làm Minh họa: Lao động & việc làm — Ảnh: Boris Laporte · CC BY 3.0

Nhóm hành vi vi phạm liên quan đến nghĩa vụ khai trình, quản lý hồ sơ lao động

Đối với người sử dụng lao động, Nghị định 283/2026/NĐ-CP xác lập mức phạt tiền dao động từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng áp dụng cho một số hành vi vi phạm mang tính thủ tục, hành chính. Các hành vi này bao gồm việc bỏ qua nghĩa vụ khai trình tình hình sử dụng lao động với cơ quan quản lý, thu các khoản tiền từ ứng viên trong quá trình tuyển dụng dưới bất kỳ hình thức nào, ghi chép thiếu hoặc không đầy đủ thông tin của người lao động vào sổ quản lý lao động, và từ chối hoặc không thể xuất trình sổ quản lý lao động khi bị cơ quan có thẩm quyền yêu cầu kiểm tra. Đây là nhóm vi phạm ở mức độ nhẹ, chủ yếu liên quan đến kỷ luật hành chính và công tác báo cáo, thống kê lao động.

Nhóm hành vi liên quan đến phân biệt đối xử, đào tạo nghề và báo cáo lao động

Mức phạt cao hơn, từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, được áp dụng cho các tổ chức, cá nhân có những hành vi vi phạm nghiêm trọng hơn về bản chất. Cụ thể là hành vi phân biệt đối xử trong quan hệ lao động; sử dụng người lao động chưa được đào tạo nghề hoặc chưa có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia phù hợp với vị trí công việc; không thực hiện báo cáo khi có sự thay đổi về tình hình sử dụng lao động theo quy định; và không thiết lập, duy trì sổ quản lý lao động theo đúng trình tự pháp luật yêu cầu. Nhóm hành vi này cho thấy nhà làm luật đặt trọng tâm vào việc bảo vệ quyền bình đẳng của người lao động và bảo đảm chất lượng nguồn nhân lực thông qua yêu cầu về đào tạo, chứng chỉ nghề.

Nhóm hành vi lừa gạt, cưỡng bức lao động — mức xử phạt nghiêm khắc nhất

Nghiêm trọng nhất trong hệ thống mức phạt của Nghị định 283/2026/NĐ-CP là khung phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng, áp dụng cho hành vi lừa dối người lao động hoặc tuyển dụng lao động nhằm mục đích bóc lột, cưỡng bức lao động, trong trường hợp mức độ vi phạm chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm để bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Mức phạt này phản ánh tính chất đặc biệt nghiêm trọng của hành vi xâm phạm quyền tự do lao động và nhân phẩm con người, đồng thời tạo ranh giới rõ ràng giữa xử lý hành chính và xử lý hình sự đối với các hành vi bóc lột sức lao động.

Biện pháp khắc phục hậu quả đi kèm

Song song với các mức phạt tiền, Nghị định còn quy định biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc: đối với những vi phạm liên quan đến việc thu tiền trái quy định từ người lao động trong quá trình tuyển dụng, người sử dụng lao động buộc phải hoàn trả toàn bộ khoản tiền đã thu. Quy định này nhằm bảo đảm quyền lợi vật chất của người lao động được khôi phục, không chỉ dừng lại ở việc xử phạt mang tính răn đe.

Trình tự xử lý vi phạm hành chính

Việc xử lý một vụ việc vi phạm hành chính theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP thường trải qua các bước cơ bản sau:

  1. Cơ quan có thẩm quyền hoặc chính người lao động phát hiện, ghi nhận hành vi có dấu hiệu vi phạm.
  2. Cơ quan chức năng tiến hành lập biên bản vi phạm hành chính theo đúng trình tự, thủ tục luật định.
  3. Tổ chức, cá nhân vi phạm nhận quyết định xử phạt hành chính do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
  4. Đối tượng bị xử phạt thực hiện nghĩa vụ nộp phạt, đồng thời triển khai các biện pháp khắc phục hậu quả nếu quyết định xử phạt có yêu cầu.

Quy trình này áp dụng thống nhất cho cả ba nhóm lĩnh vực mà Nghị định điều chỉnh, bảo đảm tính minh bạch và nhất quán trong công tác xử lý vi phạm trên phạm vi cả nước.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop