Hôn nhân & gia đình

Vợ cũ gặp khó khăn vì Covid-19: Chồng có nghĩa vụ cấp dưỡng

Vợ cũ gặp khó khăn vì Covid-19: Chồng có nghĩa vụ cấp dưỡng

Cơ sở pháp lý

  1. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (số 52/2014/QH13, có hiệu lực từ 01/01/2015) — các điều khoản liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền, nghĩa vụ giữa các thành viên gia đình, đặc biệt trong bối cảnh khó khăn kinh tế do đại dịch Covid-19:

Điều 104 — Quyền, nghĩa vụ của ông bà nội, ông bà ngoại và cháu (trong đó có nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc khi cháu gặp khó khăn); Điều 105 — Quyền, nghĩa vụ của anh, chị, em (bao gồm nghĩa vụ cấp dưỡng, giúp đỡ lẫn nhau khi một bên túng thiếu); Điều 106 — Quyền, nghĩa vụ của cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột (cơ sở mở rộng nghĩa vụ hỗ trợ trong họ hàng); Điều 107 — Nghĩa vụ cấp dưỡng: "Nghĩa vụ cấp dưỡng được thực hiện giữa cha, mẹ và con; giữa anh, chị, em với nhau; giữa ông bà nội, ông bà ngoại và cháu; giữa cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột; giữa vợ và chồng theo quy định của Luật này"; Điều 108 — Điều kiện phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng: người được cấp dưỡng là người chưa thành niên, người đã thành niên mà không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, hoặc người gặp khó khăn, túng thiếu theo quy định của Luật. Điều 115 — Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng khi ly hôn: vợ hoặc chồng không có khả năng lao động, không có tài sản để tự nuôi mình và đã được bên kia (chồng hoặc vợ) thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng trong thời kỳ hôn nhân hoặc sau ly hôn vẫn tiếp tục phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng trong trường hợp người đó gặp khó khăn nghiêm trọng về kinh tế. Điều 116 — Mức cấp dưỡng: căn cứ vào khả năng thực tế của người có nghĩa vụ và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng (ăn, mặc, ở, học tập, khám bệnh, chữa bệnh và các nhu cầu sinh hoạt thông thường khác không thể thiếu). Điều 117 — Phương thức cấp dưỡng: định kỳ hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm hoặc một lần; có thể bằng tiền hoặc tài sản khác phù hợp với nhu cầu thiết yếu.

  1. Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ 01/01/2017) — điều chỉnh các quan hệ tài sản, nghĩa vụ dân sự liên quan đến cấp dưỡng và bảo đảm thực hiện nghĩa vụ tài chính, bao gồm:

Điều 357 — Trách nhiệm do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền; Điều 424 — Thực hiện nghĩa vụ dân sự: người có nghĩa vụ phải thực hiện đúng và đầy đủ, đúng thời hạn; nếu không thực hiện thì phải bồi thường thiệt hại. Ngoài ra, các quy định về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự (Phần thứ năm — Bảo đảm thực hiện nghĩa vụ) tạo cơ sở pháp lý cho việc yêu cầu Tòa án buộc người có nghĩa vụ cấp dưỡng thực hiện nghĩa vụ.

  1. Nghị định 126/2014/NĐ-CP (ngày 31/12/2014 của Chính phủ) — quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hôn nhân và gia đình 2014, đặc biệt liên quan đến nghĩa vụ cấp dưỡng, phương thức thực hiện, và giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài. (Lưu ý: người dùng đề cập "Nghị định 126/2020/NĐ-CP" — văn bản này thực chất là Nghị định hướng dẫn Luật Quản lý thuế 2019; trong bối cảnh cấp dưỡng giữa vợ chồng, văn bản hướng dẫn Luật Hôn nhân và gia đình chính xác là Nghị định 126/2014/NĐ-CP.)

  2. Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao — hướng dẫn áp dụng quy định của pháp luật trong giải quyết vụ việc về hôn nhân và gia đình, bao gồm hướng dẫn về xác định khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng, cách tính mức cấp dưỡng phù hợp với tình hình thực tế (trong đó có các trường hợp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh).

  3. Văn bản hợp nhất 121/VBHN-VPQH năm 2025 của Văn phòng Quốc hội — tổng hợp các sửa đổi, bổ sung vào Luật Hôn nhân và gia đình 2014, giữ nguyên các quy định cốt lõi về cấp dưỡng và nghĩa vụ giữa vợ và chồng.

  4. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (Điều 105 — nghĩa vụ cấp dưỡng) — mặc dù Điều 105 trong Luật 2014 quy định quyền, nghĩa vụ của anh, chị, em (trong đó có nghĩa vụ cấp dưỡng lẫn nhau khi một bên túng thiếu), nguyên tắc cấp dưỡng giữa các thành viên gia đình được áp dụng tương tự cho quan hệ vợ chồng khi một bên gặp khó khăn nghiêm trọng (đặc biệt sau ly hôn hoặc khi sống riêng do hoàn cảnh khách quan như đại dịch Covid-19).

Nội dung chi tiết

Nghĩa vụ cấp dưỡng theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014 là một nghĩa vụ pháp lý có điều kiện, không thể chuyển giao và không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác. Điều này có nghĩa là người có nghĩa vụ không thể từ chối thực hiện, cũng không thể ủy quyền cho người khác thay mình thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng đối với người được cấp dưỡng.

Hôn nhân & gia đình Minh họa: Hôn nhân & gia đình — Ảnh: User TruyenThongPhatGiao, https://www.you · CC BY 3.0

Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, khi nhiều người lao động bị mất việc, giảm thu nhập, hoặc phải điều trị bệnh kéo dài, nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng (kể cả khi đã ly hôn) trở nên đặc biệt quan trọng. Nếu người vợ cũ không còn khả năng lao động, không có tài sản để tự nuôi mình và gặp khó khăn, túng thiếu do đại dịch, người chồng cũ vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định tại Điều 107 và Điều 115 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Trường hợp vợ cũ gặp khó khăn vì Covid-19 bao gồm các tình huống: mất việc làm, giảm thu nhập nghiêm trọng, phải chi phí điều trị bệnh kéo dài, hoặc phải chăm sóc người thân bị bệnh và không còn khả năng tự trang trải nhu cầu thiết yếu. Khi đó, người vợ cũ có quyền yêu cầu người chồng cũ thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng, dựa trên khả năng thực tế của người chồng và nhu cầu thiết yếu của người vợ.

Điều kiện để phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng trong trường hợp này bao gồm: (1) người được cấp dưỡng là người đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình; (2) người được cấp dưỡng đang gặp khó khăn, túng thiếu theo quy định của Luật; (3) người có nghĩa vụ cấp dưỡng có khả năng thực tế để thực hiện nghĩa vụ đó. Tòa án sẽ xem xét cả ba điều kiện này khi giải quyết yêu cầu cấp dưỡng.

Mức cấp dưỡng được xác định dựa trên khả năng thực tế của người có nghĩa vụ và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng. Nhu cầu thiết yếu bao gồm ăn, mặc, ở, học tập, khám bệnh, chữa bệnh và các nhu cầu sinh hoạt thông thường khác không thể thiếu cho cuộc sống. Trong bối cảnh Covid-19, chi phí khám bệnh, chữa bệnh và các chi phí phát sinh do dịch bệnh cũng được tính vào nhu cầu thiết yếu.

Quy trình yêu cầu cấp dưỡng bao gồm việc người có quyền yêu cầu nộp đơn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền, cung cấp chứng từ chứng minh khó khăn (giấy tờ y tế, chứng từ thu nhập giảm sút, hóa đơn chi phí điều trị, v.v.), và Tòa án sẽ xem xét khả năng thực tế của người có nghĩa vụ để ra quyết định về mức và phương thức cấp dưỡng.

Ý nghĩa của quy định này là bảo đảm rằng những người gặp khó khăn do đại dịch — đặc biệt là vợ cũ đã từng phụ thuộc vào thu nhập từ người chồng — không bị bỏ rơi trong hoàn cảnh khó khăn. Nghĩa vụ cấp dưỡng không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn thể hiện trách nhiệm đạo đức và tình người giữa những người từng là vợ chồng, đặc biệt trong thời điểm khó khăn chung của xã hội.

Quy trình thực hiện

  1. Xác định nghĩa vụ cấp dưỡng — Kiểm tra xem người vợ cũ có thuộc đối tượng được cấp dưỡng theo Điều 107 và Điều 108 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 hay không. Cần xác minh tình trạng khó khăn do Covid-19: mất việc, giảm thu nhập, chi phí điều trị bệnh, hoặc không còn khả năng lao động.
  2. Chuẩn bị hồ sơ chứng minh khó khăn — Thu thập đầy đủ chứng từ: giấy xác nhận mất việc hoặc giảm thu nhập từ cơ quan, doanh nghiệp; hóa đơn, chứng từ chi phí điều trị bệnh (nếu có); giấy xác nhận tình trạng sức khỏe từ cơ sở y tế; bản sao quyết định ly hôn hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân trước đó; chứng từ về tài sản và thu nhập của cả hai bên.
  3. Nộp đơn yêu cầu cấp dưỡng tại Tòa án — Đơn yêu cầu cấp dưỡng được nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người có nghĩa vụ cấp dưỡng cư trú hoặc nơi người yêu cầu cư trú. Đơn cần nêu rõ hoàn cảnh khó khăn, căn cứ pháp lý (Điều 107, 108, 115 Luật HNGĐ 2014), mức cấp dưỡng yêu cầu, và phương thức thực hiện.
  4. Tòa án giải quyết — Tòa án sẽ thụ lý đơn, triệu tập các bên, xem xét chứng từ, và ra quyết định hoặc bản án về nghĩa vụ cấp dưỡng. Tòa án căn cứ vào khả năng thực tế của người có nghĩa vụ và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng để xác định mức cấp dưỡng phù hợp.
  5. Thực hiện cấp dưỡng — Sau khi có quyết định hoặc bản án có hiệu lực pháp luật, người có nghĩa vụ phải thực hiện cấp dưỡng đúng mức và đúng phương thức đã được Tòa án xác định (hàng tháng, hàng quý, hoặc một lần tùy theo quyết định). Nếu người có nghĩa vụ không thực hiện, người được cấp dưỡng có quyền yêu cầu thi hành án dân sự.
  6. Theo dõi và điều chỉnh — Nếu hoàn cảnh thay đổi (ví dụ: người được cấp dưỡng đã có khả năng lao động trở lại, hoặc người có nghĩa vụ gặp khó khăn nghiêm trọng hơn), các bên có thể yêu cầu Tòa án điều chỉnh mức cấp dưỡng cho phù hợp với thực tế.

Lưu ý quan trọng

Phải có chứng từ chứng minh khó khăn. Tòa án chỉ xem xét và chấp nhận yêu cầu cấp dưỡng khi có đủ chứng từ chứng minh tình trạng khó khăn, túng thiếu. Các chứng từ này bao gồm nhưng không giới hạn ở: giấy xác nhận mất việc hoặc giảm thu nhập; hóa đơn, biên lai chi phí điều trị bệnh; giấy xác nhận từ cơ sở y tế về tình trạng sức khỏe; chứng từ về tài sản và thu nhập của cả hai bên. Thiếu chứng từ có thể dẫn đến việc Tòa án không chấp nhận yêu cầu hoặc giảm mức cấp dưỡng.

Nội dung tham khảo. Bài viết này được biên soạn dựa trên các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Bộ luật Dân sự 2015, Nghị định 126/2014/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan, nhằm mục đích cung cấp thông tin pháp lý tham khảo cho người đọc. Bài viết không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và không tạo ra quan hệ luật sư — khách hàng.

Liên hệ cơ quan tư pháp. Khi gặp khó khăn trong việc yêu cầu cấp dưỡng hoặc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng, người có quyền hoặc người có nghĩa vụ nên liên hệ trực tiếp với Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú, hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các trung tâm trợ giúp pháp lý, văn phòng luật sư, hoặc các tổ chức xã hội liên quan đến bảo vệ quyền lợi phụ nữ và gia đình.

Khả năng thực tế là yếu tố quyết định. Mức cấp dưỡng không được ấn định cứng nhắc mà phụ thuộc vào khả năng thực tế của người có nghĩa vụ. Nếu người chồng cũ cũng gặp khó khăn nghiêm trọng do Covid-19 (mất việc, giảm thu nhập, phải điều trị bệnh), Tòa án sẽ xem xét khả năng thực tế này để xác định mức cấp dưỡng phù hợp, tránh áp đặt một mức không khả thi.

Nghĩa vụ cấp dưỡng không thể từ chối. Theo Khoản 1 Điều 107 Luật HNGĐ 2014, nghĩa vụ cấp dưỡng không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác và không thể chuyển giao cho người khác. Người có nghĩa vụ không thể từ chối thực hiện nghĩa vụ này bằng cách ủy quyền cho người thân hoặc bạn bè thay mình thực hiện.

Thời hiệu và thời hạn yêu cầu. Người có quyền yêu cầu cấp dưỡng nên nộp đơn sớm để bảo đảm quyền lợi của mình. Mặc dù Luật không quy định thời hiệu cụ thể cho yêu cầu cấp dưỡng trong trường hợp khó khăn, việc chậm trễ có thể ảnh hưởng đến khả năng thu thập chứng từ và thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop