Doanh nghiệp & hộ kinh doanh

100% dòng thuế sẽ về 0% khi TPP ký kết

100% dòng thuế sẽ về 0% khi TPP ký kết

Khung pháp lý của cam kết giảm thuế theo CPTPP

Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) chính thức được áp dụng đối với Việt Nam kể từ ngày 14 tháng 12 năm 2018, đánh dấu bước tiến quan trọng trong hội nhập thương mại quốc tế. Nội dung cốt lõi của hiệp định bao gồm cam kết loại bỏ hoàn toàn mọi loại thuế tiêu thụ trên xuất nhập khẩu, với lộ trình cắt giảm được các bên thỏa thuận chi tiết từ khi ký kết.

Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016 (Luật số 107/2016/QH13) đóng vai trò là nền tảng pháp lý để áp dụng các mức thuế suất ưu đãi. Luật này quy định rõ các nguyên tắc xác định thuế suất cho những hàng hóa được hưởng ưu đãi thương mại, trong đó có các cam kết từ các hiệp định tự do mà Việt Nam là thành viên.

Để triển khai cụ thể những cam kết này, Chính phủ đã ban hành Nghị định 57/2020/NĐ-CP, công bố những bảng biểu thuế suất ưu đãi dành riêng cho xuất khẩu và nhập khẩu. Văn bản này bổ sung các mức lệ phí giảm áp dụng theo từng hiệp định thương mại tự do, bao gồm cả những lợi suất thấp hơn đặc biệt cho các sản phẩm theo CPTPP.

Các văn bản pháp luật do Chính phủ ban hành sau này tiếp tục sửa đổi, điều chỉnh các bảng biểu thuế suất ưu đãi, nhằm đảm bảo Việt Nam tuân thủ đầy đủ các cam kết quốc tế đã ký kết, đặc biệt là những yêu cầu từ CPTPP.

Doanh nghiệp & hộ kinh doanh Minh họa: Doanh nghiệp & hộ kinh doanh — Ảnh: United States Internal Revenue Service · Public domain

Quá trình loại bỏ thuế và lộ trình thực hiện

Kể từ khi CPTPP có hiệu lực, một số lượng đáng kể mặt hàng đã được áp thuế suất 0% ngay từ lúc ban đầu, không phải chờ đợi giai đoạn chuyển tiếp. Các sản phẩm chủ chốt của nền kinh tế Việt Nam như dệt may, giày da, thủy hải sản và nông sản được hưởng ưu đãi này ngay lập tức trên thị trường các nước thành viên.

Đối với những mặt hàng được xem là nhạy cảm hoặc có thế mạnh của các nước khác trong liên minh, các bên tham gia đã thỏa thuận áp dụng giai đoạn điều chỉnh kéo dài. Khoảng thời gian này thường nằm trong vòng 5 đến 15 năm, cho phép các ngành sản xuất trong nước có cơ hội tích lũy sức mạnh và thích ứng dần với môi trường cạnh tranh mở rộng.

Sự khác biệt giữa mức thuế suất áp dụng đối xử tối huệ quốc (MFN) và mức suất ưu đãi theo CPTPP là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chi phí kinh doanh. Thuế MFN là mức tiêu chuẩn được áp cho mọi quốc gia thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới, trong khi mức ưu đãi CPTPP thấp hơn rất nhiều, với đa số hàng hóa chủ lực được giảm về 0%.

Tác động kinh tế và lợi ích cho các ngành chủ chốt

Cam kết cắt giảm thuế theo CPTPP tạo ra những lợi thế cạnh tranh đáng kể cho các sản phẩm Việt Nam trên thị trường khu vực. Trong lĩnh vực dệt may và may mặc, đây là ngành hàng có giá trị xuất khẩu cao nhất, được áp dụng lộ trình giảm thuế sâu theo từng giai đoạn. Đối với giày dép, rất nhiều mã HS được loại bỏ thuế ngay tức thì, giúp tăng cạnh tranh trên các thị trường đó.

Nông sản và thủy sản Việt Nam được hưởng mức thuế suất ưu đãi đáng kể tại những thị trường lớn như Nhật Bản, Cao Miên Đại Hàn Quốc và Australia, mở ra cơ hội tiêu thụ rộng lớn hơn. Bên cạnh đó, hàng nhập khẩu từ các nước thành viên cũng có thuế suất thấp hơn, giúp doanh nghiệp sản xuất trong nước tiết kiệm chi phí nguyên liệu đầu vào.

Cơ chế chuyển tiếp dành cho ngành nhạy cảm cho phép Việt Nam giữ mức thuế cao hơn trong thời gian hạn định, tạo điều kiện để những ngành này nâng cao khả năng cạnh tranh và điều chỉnh chiến lược sản xuất. Toàn bộ việc này thúc đẩy xuất khẩu, kích thích đầu tư nước ngoài, đẩy sâu sự hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu và tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch thương mại hai chiều.

Thủ tục và quy trình khai thuế ưu đãi

Để áp dụng mức thuế suất ưu đãi, doanh nghiệp trước tiên cần cập nhật thường xuyên lộ trình cắt giảm thuế từ các thông báo của Tổng cục Hải quan và những văn bản pháp luật mới liên quan đến CPTPP.

Bước quan trọng tiếp theo là xác định chính xác mã Hệ thống Hòa điều (HS) của sản phẩm xuất nhập khẩu, sau đó tra cứu mức lệ phí ưu đãi CPTPP áp dụng cho mã HS đó và so sánh với mức MFN để tính toán tiết kiệm thuế.

Khi thực hiện xuất khẩu sang các nước thành viên CPTPP, doanh nghiệp phải chuẩn bị và xuất trình Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) CPTPP do cơ quan có thẩm quyền cấp phát. Giấy chứng nhận này là điều kiện bắt buộc để được hưởng mức thuế suất ưu đãi tại nước nhập khẩu.

Trong khâu kê khai hải quan, doanh nghiệp phải ghi rõ mức thuế suất ưu đãi CPTPP cho từng mặt hàng, đi kèm theo các chứng thư chứng minh xuất xứ đầy đủ và hợp lệ. Sau đó, doanh nghiệp có trách nhiệm lưu trữ C/O CPTPP, hóa đơn thương mại, vận đơn và các tài liệu liên quan trong khoảng thời gian tối thiểu 5 năm, phục vụ cho công tác thanh tra kiểm tra của cơ quan hải quan khi cần.

Các yêu cầu về xuất xứ và lưu ý quan trọng

Một điều kiện thiết yếu để hưởng ưu đãi thuế CPTPP là sản phẩm phải đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ được quy định trong hiệp định. Những tiêu chí này bao gồm tiêu chí về sự thay đổi phân loại hàng hóa trong hệ thống HS, tiêu chí liên quan đến tỷ lệ giá trị gia tăng hoặc yêu cầu về chế biến cụ thể của mỗi nhóm hàng hóa.

Doanh nghiệp cần xác định rõ ràng liệu sản phẩm của mình có thỏa mãn những tiêu chí xuất xứ này hay không trước khi kê khai thuế, vì nếu không đáp ứng sẽ không được cấp C/O hợp lệ.

Trường hợp C/O CPTPP bị thiếu hoặc không memenuhi đầy đủ yêu cầu theo quy định, hàng hóa sẽ bị áp dụng mức thuế suất MFN thông thường thay vì mức ưu đãi. Vì thế, việc đảm bảo tính hợp lệ và hoàn chỉnh của các chứng thư xuất xứ là yếu tố quyết định ảnh hưởng đến chi phí xuất khẩu của doanh nghiệp.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop