Căn cứ pháp lý áp dụng
Chính sách ưu đãi thuế nhập khẩu dành cho hàng hóa phục vụ công tác phòng, chống dịch Covid-19 được xây dựng dựa trên một hệ thống quy định thống nhất từ luật đến văn bản hướng dẫn chuyên ngành.
Nền tảng đầu tiên là Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 ngày 06/4/2016, mà cụ thể là Điều 16 của luật này — điều khoản liệt kê các trường hợp được miễn thuế nhập khẩu, bao gồm cả hàng hóa nhập khẩu để phục vụ phòng, chống dịch bệnh theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đây chính là cơ sở pháp lý gốc cho toàn bộ chính sách miễn thuế trong giai đoạn dịch bệnh.
Trên nền tảng đó, Bộ trưởng Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 1550/QĐ-BTC ngày 15/9/2020, cùng các quyết định sửa đổi, bổ sung được ban hành nối tiếp trong suốt thời gian dịch bệnh diễn biến phức tạp. Các văn bản này xác lập danh mục cụ thể những mặt hàng nhập khẩu được hưởng chính sách miễn thuế, tập trung vào nhóm trang thiết bị, vật tư y tế thiết yếu như khẩu trang y tế, bộ kit xét nghiệm, máy thở, dung dịch sát khuẩn cùng nhiều thiết bị, vật tư tiêu hao khác.
Về mặt thủ tục, Nghị định số 134/2016/NĐ-CP ngày 01/9/2016 của Chính phủ là văn bản quy định chi tiết thi hành Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, đóng vai trò hướng dẫn cụ thể điều kiện, thành phần hồ sơ và các bước thực hiện khi tổ chức, cá nhân đề nghị được miễn thuế đối với hàng hóa phục vụ phòng, chống dịch.
Song song với thuế nhập khẩu, vấn đề thuế giá trị gia tăng (GTGT) cũng được điều chỉnh bởi Luật Thuế giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 ngày 03/6/2008, đã qua các lần sửa đổi, bổ sung tại Luật số 31/2013/QH13 và Luật số 106/2016/QH13. Hệ thống luật này quy định mức thuế suất 0% áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu — trong đó có vaccine và sinh phẩm y tế — đồng thời quy định các trường hợp không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT đối với hàng hóa viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại.
Ngoài các văn bản gốc nêu trên, trong giai đoạn 2020–2022, Bộ Tài chính, Tổng cục Hải quan cùng nhiều bộ, ngành liên quan còn ban hành hàng loạt công văn, thông tư hướng dẫn nghiệp vụ về trình tự miễn thuế, công tác kiểm tra và giám sát việc sử dụng hàng hóa được miễn thuế đúng mục đích phòng, chống dịch, tùy theo diễn biến thực tế của từng giai đoạn.
Minh họa: Doanh nghiệp & hộ kinh doanh — Ảnh: Ministry of Finance of India · GODL-India
Phạm vi hàng hóa và điều kiện được miễn thuế
Không phải mọi mặt hàng nhập khẩu trong thời gian dịch bệnh đều đương nhiên được miễn thuế. Chính sách chỉ áp dụng cho những hàng hóa nằm trong danh mục do Bộ Tài chính công bố theo từng thời kỳ, gắn liền với mục đích phòng, chống dịch Covid-19.
Nhóm hàng hóa phổ biến nhất thuộc diện này gồm: khẩu trang y tế các loại, bộ kit xét nghiệm nhanh kháng nguyên và kit xét nghiệm PCR, máy thở với nhiều chủng loại khác nhau, dung dịch sát khuẩn tay và bề mặt, quần áo bảo hộ y tế, găng tay y tế, nhiệt kế đo thân nhiệt cùng một số thiết bị, vật tư y tế chuyên dụng khác phục vụ trực tiếp cho công tác chống dịch.
Điều kiện tiên quyết để được hưởng ưu đãi là hàng hóa phải được sử dụng đúng mục đích phòng, chống dịch như đã khai báo, đồng thời tổ chức, cá nhân nhập khẩu phải có đầy đủ giấy tờ, chứng từ chứng minh mục đích sử dụng theo yêu cầu của cơ quan hải quan tại thời điểm làm thủ tục.
Về nhóm đối tượng được miễn thuế theo quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, có hai trường hợp chính cần phân biệt. Thứ nhất là hàng hóa viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại dành cho Việt Nam nhằm phục vụ công tác phòng, chống dịch — nhóm này được miễn thuế nhập khẩu theo quy định chung của luật. Thứ hai là hàng hóa phục vụ phòng, chống dịch theo quyết định riêng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cũng thuộc diện được xem xét miễn thuế tương tự.
Riêng đối với hàng hóa, trang thiết bị được tiếp nhận từ nguồn viện trợ, tổ chức hoặc cá nhân tiếp nhận có nghĩa vụ sử dụng đúng với mục đích viện trợ đã đăng ký trước đó với cơ quan có thẩm quyền, không được tự ý thay đổi mục đích sử dụng.
Chính sách thuế giá trị gia tăng đi kèm
Bên cạnh thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng cũng là một cấu phần quan trọng trong tổng thể chính sách hỗ trợ hàng hóa phòng, chống dịch.
Theo quy định của Luật Thuế giá trị gia tăng và các văn bản hướng dẫn áp dụng theo từng thời kỳ, một số nhóm mặt hàng như thuốc, vaccine, sinh phẩm y tế và thiết bị y tế nhập khẩu phục vụ phòng, chống dịch được áp dụng mức thuế suất ưu đãi 5% hoặc 0%, tùy thuộc vào tính chất và mục đích sử dụng cụ thể của từng loại hàng hóa.
Đối với nhóm hàng viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định hiện hành tại thời điểm nhập khẩu, tổ chức, cá nhân tiếp nhận sẽ không phải kê khai, tính và nộp thuế GTGT ngay tại khâu nhập khẩu. Đây là điểm khác biệt so với hàng hóa nhập khẩu thương mại thông thường, vốn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kê khai thuế theo quy trình chung.
Trình tự, thủ tục thực hiện tại cơ quan hải quan
Việc được hưởng chính sách miễn thuế không diễn ra tự động mà đòi hỏi doanh nghiệp, tổ chức phải chủ động thực hiện đầy đủ trình tự thủ tục theo quy định.
Bước đầu tiên, đơn vị nhập khẩu cần rà soát, đối chiếu để xác định hàng hóa dự kiến nhập khẩu có nằm trong danh mục được miễn thuế phục vụ phòng, chống dịch theo văn bản hiện hành của Bộ Tài chính và cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm đó hay không.
Tiếp theo, cần chuẩn bị bộ hồ sơ nhập khẩu đầy đủ, bao gồm hợp đồng thương mại, hóa đơn, vận đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ hàng hóa. Song song đó, phải có thêm các tài liệu chứng minh mục đích sử dụng cho công tác phòng, chống dịch, chẳng hạn văn bản đề nghị của cơ quan y tế, quyết định hoặc công văn của cơ quan có thẩm quyền, hoặc văn bản cam kết sử dụng của đơn vị tiếp nhận hàng viện trợ.
Sau khi chuẩn bị xong hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành khai báo hải quan trên hệ thống điện tử, trong đó ghi rõ nội dung đề nghị miễn thuế nhập khẩu đối với hàng hóa thuộc danh mục phòng, chống dịch, đồng thời nộp kèm hồ sơ đề nghị miễn thuế theo đúng hướng dẫn nghiệp vụ của cơ quan hải quan.
Khi cơ quan hải quan có yêu cầu kiểm tra, xác minh, doanh nghiệp phải xuất trình được hồ sơ, chứng từ bản gốc hoặc bản sao hợp lệ để chứng minh mục đích sử dụng cũng như cơ sở pháp lý cho việc miễn thuế.
Sau khi lô hàng được thông quan, doanh nghiệp có trách nhiệm sử dụng hàng hóa đúng với mục đích phòng, chống dịch đã khai báo ban đầu, không được chuyển đổi công năng hay mục đích sử dụng một cách tùy tiện.
Cuối cùng, toàn bộ hồ sơ, chứng từ liên quan đến lô hàng được miễn thuế cần được lưu trữ đầy đủ trong thời hạn theo quy định, nhằm phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra sau thông quan khi cơ quan chức năng có yêu cầu.
Những điểm doanh nghiệp cần lưu ý
Một điểm quan trọng cần nắm rõ là chính sách miễn thuế nhập khẩu phục vụ phòng, chống dịch Covid-19 chỉ được áp dụng trong từng giai đoạn nhất định, có thời hạn hiệu lực cụ thể. Do đó, trước khi tiến hành nhập khẩu, doanh nghiệp bắt buộc phải kiểm tra kỹ văn bản hiện hành ngay tại thời điểm làm thủ tục, để xác định chính xác hàng hóa có còn thuộc diện được miễn thuế hay không, tránh trường hợp kê khai sai dẫn tới bị xử lý theo quy định.
Sau khi hoàn tất nhập khẩu, hàng hóa bắt buộc phải được sử dụng đúng mục đích phòng, chống dịch như đã đăng ký. Nếu phát hiện sử dụng sai mục đích, tự ý chuyển nhượng hoặc đưa vào kinh doanh mà không thực hiện khai báo lại, doanh nghiệp sẽ đối diện với việc bị truy thu thuế, phải nộp thêm tiền chậm nộp, đồng thời có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật về thuế và hải quan.
Hồ sơ chứng minh mục đích sử dụng cần được chuẩn bị đầy đủ, hợp lệ và phù hợp với quy định có hiệu lực tại đúng thời điểm nhập khẩu. Trên thực tế, việc thiếu giấy tờ chứng minh mục đích sử dụng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến lô hàng không được hưởng ưu đãi miễn thuế, thậm chí bị tạm dừng thông quan.
Cũng cần nhấn mạnh rằng, chỉ những hàng hóa thuộc diện viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại, hoặc hàng hóa phục vụ phòng, chống dịch theo quyết định chính thức của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mới được xem xét miễn thuế. Đối với hàng hóa nhập khẩu nhằm mục đích thương mại thông thường, phục vụ hoạt động kinh doanh, buôn bán, chính sách ưu đãi này hoàn toàn không được áp dụng.
Trong trường hợp phát sinh vướng mắc liên quan đến thủ tục, danh mục hàng hóa hoặc điều kiện được miễn thuế, doanh nghiệp nên chủ động liên hệ trực tiếp với cơ quan hải quan nơi làm thủ tục nhập khẩu, hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp, để được hướng dẫn xử lý cụ thể, kịp thời, phù hợp với quy định pháp luật hiện hành tại từng thời điểm.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.