Doanh nghiệp & hộ kinh doanh

Căn cứ khấu trừ thuế TNCN thế nào

Căn cứ khấu trừ thuế TNCN thế nào

Cơ sở pháp lý

Việc khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đối với các khoản thu nhập do tổ chức, cá nhân chi trả được quy định tại khoản 1 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP. Theo đó, tổ chức, cá nhân trả thu nhập cho người nộp thuế có trách nhiệm tính khấu trừ và nộp thay số thuế phát sinh, dựa trên thu nhập tính thuế của tháng và biểu thuế lũy tiến từng phần được quy định tại Điều 9 Luật Thuế thu nhập cá nhân. Đây là cơ chế khấu trừ tại nguồn nhằm bảo đảm nghĩa vụ thuế được thực hiện ngay tại thời điểm phát sinh thu nhập, đồng thời giảm bớt thủ tục kê khai, quyết toán cho người lao động vào cuối năm.

Doanh nghiệp & hộ kinh doanh Minh họa: Doanh nghiệp & hộ kinh doanh — Ảnh: Office of Congressman Duncan D. Hunter · Public domain

Căn cứ xác định số thuế phải khấu trừ

Khi phát sinh nghĩa vụ chi trả thu nhập, tổ chức hoặc cá nhân chi trả xác định số thuế phải khấu trừ dựa trên hai yếu tố chính:

  • Thu nhập tính thuế của tháng phát sinh, đối với những khoản thu nhập do bên chi trả thanh toán;
  • Biểu thuế lũy tiến từng phần theo Điều 9 Luật Thuế thu nhập cá nhân, áp dụng tương ứng theo từng bậc thu nhập.

Biểu thuế lũy tiến từng phần hiện hành gồm 5 bậc, cụ thể như sau:

Bậc thuế Thu nhập tính thuế/năm (triệu đồng) Thu nhập tính thuế/tháng (triệu đồng) Thuế suất (%)
1 Đến 120 Đến 10 5
2 Trên 120 đến 360 Trên 10 đến 30 10
3 Trên 360 đến 720 Trên 30 đến 60 20
4 Trên 720 đến 1.200 Trên 60 đến 100 30
5 Trên 1.200 Trên 100 35

Nguyên tắc lũy tiến từng phần có nghĩa là chỉ phần thu nhập vượt ngưỡng của một bậc mới bị tính theo thuế suất của bậc kế tiếp, chứ không áp dụng một mức thuế suất duy nhất cho toàn bộ thu nhập chịu thuế trong tháng hoặc trong năm.

Các trường hợp khấu trừ cụ thể theo tính chất hợp đồng

Căn cứ khoản 2 và khoản 3 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, cách thức khấu trừ thuế TNCN được phân biệt theo loại quan hệ lao động giữa bên chi trả và cá nhân nhận thu nhập.

Đối với cá nhân cư trú không giao kết hợp đồng lao động, hoặc giao kết hợp đồng có thời hạn dưới 03 tháng, bên chi trả phải khấu trừ 10% trên tổng thu nhập mỗi lần chi trả, khi mức chi trả từ 05 triệu đồng trở lên cho mỗi lần. Trường hợp mỗi lần chi trả dưới 05 triệu đồng, bên chi trả không bắt buộc khấu trừ ngay, nhưng vẫn phải khấu trừ 10% nếu cá nhân nhận thu nhập có yêu cầu.

Cá nhân thuộc diện nêu trên có quyền lập cam kết đề nghị tạm thời chưa khấu trừ thuế, với điều kiện ước tính tổng thu nhập chịu thuế trong năm, sau khi trừ các khoản giảm trừ gia cảnh, chưa đạt đến mức phải nộp thuế. Đối với những trường hợp đã có cam kết và chưa đến mức khấu trừ, tổ chức chi trả thu nhập có trách nhiệm lập danh sách, tổng hợp thu nhập đã trả trong năm và gửi cho cơ quan thuế theo quy định.

Đối với cá nhân cư trú có giao kết hợp đồng lao động từ 03 tháng trở lên, việc khấu trừ thuế không áp dụng mức cố định 10% mà thực hiện theo biểu thuế lũy tiến từng phần đã nêu ở phần trên, tính trên thu nhập chịu thuế hằng tháng của người lao động.

Riêng trường hợp người lao động được thưởng bằng cổ phiếu hoặc được mua cổ phiếu ưu đãi theo chương trình lựa chọn dành cho người lao động (ESOP), tại thời điểm nhận thưởng hoặc mua cổ phiếu ưu đãi, khoản lợi ích này chưa được cộng vào thu nhập từ tiền lương, tiền công để khấu trừ ngay. Nghĩa vụ kê khai, nộp thuế TNCN đối với phần thu nhập từ cổ phiếu này chỉ phát sinh khi cá nhân thực hiện việc chuyển nhượng số cổ phiếu đã nhận hoặc đã mua.

Quy trình thực hiện và những lưu ý cần thiết

Trên thực tế, tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập thường thực hiện việc khấu trừ thuế TNCN theo trình tự sau:

  1. Xác định thu nhập tính thuế phát sinh trong tháng của từng cá nhân nhận thu nhập.
  2. Đối chiếu tính chất quan hệ chi trả — có hay không có hợp đồng lao động, thời hạn hợp đồng bao lâu — để lựa chọn áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần hay tỷ lệ khấu trừ 10% theo từng lần chi trả.
  3. Thực hiện khấu trừ và nộp số thuế đã khấu trừ vào ngân sách nhà nước, bảo đảm đúng thời hạn theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
  4. Định kỳ tổng hợp danh sách, mức thu nhập của những cá nhân đã có cam kết nhưng chưa đến mức khấu trừ thuế để báo cáo cơ quan thuế theo quy định.

Việc khấu trừ không đúng quy định — dù là khấu trừ thiếu, áp dụng sai tỷ lệ hay chậm nộp số thuế đã khấu trừ — đều có thể khiến tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập bị xử lý theo các quy định về quản lý thuế hiện hành. Vì vậy, bên chi trả thu nhập cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan, bao gồm danh sách cá nhân nhận thu nhập, mức thu nhập từng kỳ, số thuế đã khấu trừ và các bản cam kết (nếu có) của cá nhân về việc chưa đến mức khấu trừ, nhằm phục vụ công tác đối chiếu, quyết toán khi cơ quan thuế có yêu cầu kiểm tra.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop