Căn cứ pháp lý
Thành phần và thủ tục hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế sử dụng đất phi nông nghiệp hiện được hướng dẫn tại Điều 71 Thông tư 89/2026. Song song đó, các điều kiện, đối tượng và mức miễn, giảm đối với sắc thuế này được quy định cụ thể tại Điều 65 của cùng Thông tư 89/2026, trên cơ sở bám sát các trường hợp miễn, giảm đã được Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp xác lập từ trước. Người nộp thuế cần đối chiếu đồng thời hai điều khoản này: một điều để xác định mình có thuộc diện miễn, giảm hay không, một điều để biết cách chuẩn bị và nộp hồ sơ tương ứng.
Minh họa: Doanh nghiệp & hộ kinh doanh — Ảnh: Marinus van Reymerswaele · Public domain
Thời điểm và cách thức đề nghị miễn, giảm thuế
Có hai tình huống phát sinh yêu cầu miễn, giảm thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. Thứ nhất, ngay trong lần đầu tiên kê khai loại thuế này, nếu người nộp thuế nhận thấy mình đáp ứng điều kiện miễn, giảm theo Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp thì phải thể hiện luôn nội dung đề nghị miễn, giảm ngay trên Tờ khai thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, đồng thời đính kèm bản sao các giấy tờ chứng minh mình thuộc diện được miễn, giảm.
Thứ hai, đối với trường hợp hồ sơ khai thuế lần đầu đã được nộp nhưng chưa thể hiện đề nghị miễn, giảm — có thể do tại thời điểm đó người nộp thuế chưa đủ điều kiện hoặc chưa nắm được quy định — thì về sau, trong suốt quá trình sử dụng đất, nếu phát sinh đủ điều kiện, người nộp thuế vẫn có quyền lập một bộ hồ sơ riêng để đề nghị miễn, giảm thuế mà không bắt buộc phải gắn liền với thời điểm kê khai ban đầu.
Thành phần hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế
Khi lập hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, người nộp thuế cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:
- Văn bản đề nghị miễn, giảm thuế, lập theo đúng mẫu số 01/MGTH quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư 89/2026;
- Bản sao các loại giấy tờ pháp lý gắn với thửa đất đang chịu thuế, chẳng hạn quyết định giao đất, quyết định hoặc hợp đồng cho thuê đất, quyết định cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Điểm đáng lưu ý là người nộp thuế không bị yêu cầu phải nộp kèm Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trong bộ hồ sơ này;
- Bản sao tài liệu chứng minh người nộp thuế thuộc nhóm đối tượng được miễn hoặc giảm thuế sử dụng đất phi nông nghiệp theo quy định hiện hành;
- Trong trường hợp việc miễn, giảm xuất phát từ nguyên nhân bất khả kháng, hồ sơ còn cần có thêm bản sao văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận thời điểm và địa điểm xảy ra sự kiện bất khả kháng, kèm theo bản sao tài liệu xác định mức độ thiệt hại mà người nộp thuế đã gửi tới cơ quan có thẩm quyền liên quan.
Các trường hợp được miễn thủ tục lập hồ sơ
Không phải mọi trường hợp miễn, giảm đều đòi hỏi người nộp thuế phải chuẩn bị hồ sơ riêng. Có hai nhóm trường hợp được loại trừ khỏi yêu cầu này:
- Trường hợp số tiền thuế sử dụng đất phi nông nghiệp mà hộ gia đình, cá nhân phải nộp trong năm từ 50.000 đồng trở xuống;
- Trường hợp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp tính trên đất ở thuộc các tình huống đã được liệt kê tại khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 9, cũng như khoản 2 và khoản 3 Điều 10 của Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp.
Ở hai nhóm này, việc miễn, giảm được áp dụng theo cơ chế đương nhiên dựa trên quy định pháp luật, nên người nộp thuế không cần lập và nộp thêm bộ hồ sơ đề nghị như đã nêu ở phần trên.
Trình tự thực hiện
Việc đề nghị miễn, giảm thuế sử dụng đất phi nông nghiệp thường được thực hiện theo ba bước cơ bản. Trước tiên, người nộp thuế tập hợp đầy đủ các giấy tờ theo đúng thành phần hồ sơ đã trình bày ở trên, đảm bảo mỗi loại giấy tờ đều là bản sao hợp lệ và khớp với tình huống miễn, giảm mà mình đang đề nghị. Tiếp đó, bộ hồ sơ này được nộp trực tiếp tại cơ quan thuế có thẩm quyền quản lý địa bàn nơi có thửa đất chịu thuế. Sau khi tiếp nhận, cơ quan thuế sẽ tiến hành kiểm tra, đối chiếu hồ sơ với quy định và phản hồi kết quả xử lý; người nộp thuế cần theo dõi để bổ sung giấy tờ (nếu được yêu cầu) hoặc nhận kết quả cuối cùng về việc có được miễn, giảm thuế hay không.
Việc chuẩn bị hồ sơ đúng, đủ ngay từ đầu — đặc biệt là các loại giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất và giấy tờ chứng minh thuộc diện miễn, giảm — sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế tình trạng phải bổ sung, giải trình nhiều lần với cơ quan thuế.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.