Căn cứ pháp lý
Khoản 6 Điều 4 của Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025 xác định rằng khoản thu nhập bắt nguồn từ lãi trái phiếu chính phủ, lãi trái phiếu chính quyền địa phương, lãi tiền gửi tại các tổ chức tín dụng và lãi từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đều được công nhận miễn thuế thu nhập cá nhân. Thêm vào đó, Khoản 2 Điều 24 của Nghị định 253/2026/NĐ-CP thiết lập khung pháp lý miễn thuế thu nhập cá nhân cho các cá nhân nhận lãi tiền gửi bằng Đồng Việt Nam, vàng hoặc ngoại tệ tại các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoạt động theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng. Miễn thuế này áp dụng cho nhiều hình thức tiền gửi khác nhau, bao gồm tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi (kể cả lãi phát sinh từ việc chuyển nhượng chứng chỉ tiền gửi), kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức tiền gửi khác tuân theo nguyên tắc hoàn trả đầy đủ số tiền gốc và lãi suất lũy kế cho người gửi theo thỏa thuận hợp đồng.
Minh họa: Doanh nghiệp & hộ kinh doanh — Ảnh: United States Internal Revenue Service · Public domain
Chứng chỉ tiền gửi: Bản chất pháp lý và đặc điểm
Chứng chỉ tiền gửi là một công cụ tài chính dưới dạng giấy tờ có giá, phản ánh cam kết trả nợ của tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với người mua trong một thời kỳ nhất định. Theo Điều 107 của Luật Các tổ chức tín dụng, các ngân hàng thương mại được phép tiếp nhận tiền gửi từ cộng đồng, phát hành chứng chỉ tiền gửi, cung cấp các dịch vụ tín dụng và quản lý các hoạt động thanh toán. Mức lãi suất áp dụng cho chứng chỉ tiền gửi do từng tổ chức tín dụng quyết định, nhưng phải tuân thủ các hướng dẫn và giới hạn do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành. Chứng chỉ tiền gửi có tính chất chuyển nhượng được, có nghĩa là quyền sở hữu và các quyền lợi liên quan có thể được chuyển từ người này sang người khác thông qua các cơ chế pháp lý đa dạng.
Cơ chế chuyển nhượng và quyền lợi liên quan
Chuyển quyền sở hữu chứng chỉ tiền gửi có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm mua bán, tặng cho, trao đổi và thừa kế, tất cả đều được pháp luật dân sự công nhận và điều chỉnh. Khi một cá nhân chuyển nhượng chứng chỉ tiền gửi cho người khác, người nhận sở hữu trở thành chủ sở hữu mới có toàn quyền đối với tài sản này, bao gồm quyền nhận lãi suất lũy kế từ lúc chứng chỉ phát hành cho đến thời điểm chuyển nhượng, cũng như lãi suất sẽ phát sinh sau khi chuyển nhượng. Các khoản lãi này, dù phát sinh trước hay sau quá trình chuyển nhượng, đều có bản chất giống nhau về mặt pháp luật—đó là lãi từ hoạt động gửi tiền tại tổ chức tín dụng.
Vấn đề xử lý thuế thu nhập và quy định về miễn thuế
Câu hỏi cốt lõi nảy sinh khi xem xét chế độ thuế thu nhập cá nhân áp dụng cho khoản lãi phát sinh từ chuyển nhượng chứng chỉ tiền gửi. Dựa trên các quy định pháp luật nêu trên, lãi bắt nguồn từ việc chuyển nhượng chứng chỉ tiền gửi—bao gồm cả lãi tích lũy vào thời điểm chuyển nhượng và lãi phát sinh sau khi chủ sở hữu mới nắm giữ chứng chỉ—thuộc vào phạm vi của lãi tiền gửi được liệt kê rõ ràng trong Nghị định 253/2026/NĐ-CP. Do được phân loại như lãi tiền gửi, khoản thu nhập này tự động được hưởng chế độ miễn thuế giống như các hình thức tiền gửi khác mà pháp luật quy định. Không có điều kiện bổ sung nào yêu cầu các bên phải thực hiện thủ tục riêng biệt để công nhận quyền miễn thuế này, miễn là chứng chỉ tiền gửi được nắm giữ tại các tổ chức tín dụng có thẩm quyền.
Điều kiện áp dụng và phạm vi được hưởng miễn thuế
Để khoản lãi từ chuyển nhượng chứng chỉ tiền gửi được hưởng chế độ miễn thuế, một số yêu cầu cơ bản phải được đáp ứng. Thứ nhất, chứng chỉ tiền gửi phải được lưu giữ tại một tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phép hoạt động hợp pháp tại Việt Nam theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng. Thứ hai, khoản lãi phải bắt nguồn từ một hình thức tiền gửi được quy định—chứng chỉ tiền gửi được nêu rõ ràng trong danh sách các hình thức được hưởng ưu đãi miễn thuế. Thứ ba, cá nhân phải là chủ sở hữu hợp pháp hoặc người thụ hưởng quyền lợi của chứng chỉ vào thời điểm lãi phát sinh. Chế độ miễn thuế không phụ thuộc vào quy mô số tiền gửi hay thời hạn gửi, miễn là mối quan hệ tiền gửi tuân thủ đầy đủ các yêu cầu pháp luật. Cá nhân không cần phải nộp hồ sơ xin cấp phép hoặc bổ sung tài liệu bổ sung ngoài các quy trình khai thuế thông thường để được công nhận miễn thuế.
Quy trình thực hiện chuyển nhượng tại tổ chức tín dụng
Quá trình chuyển nhượng chứng chỉ tiền gửi diễn ra thông qua nhiều bước tuần tự được thực hiện tại tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài đã phát hành chứng chỉ. Bước đầu tiên yêu cầu các bên liên quan chuẩn bị đầy đủ hồ sơ liên quan, gồm bản gốc chứng chỉ tiền gửi, giấy tờ tùy thân của cả người chuyển nhượng và người nhận chuyển nhượng, và bất kỳ giấy tờ ủy quyền nào liên quan đến giao dịch. Sau giai đoạn chuẩn bị, các bên tiến hành ký kết và hoàn thành các thủ tục chuyển nhượng theo quy định của tổ chức tín dụng phát hành. Trong suốt quá trình này, các bên cung cấp toàn bộ thông tin được yêu cầu và hoàn tất các hình thức pháp lý theo quy định của từng tổ chức tín dụng. Sau khi hoàn tất chuyển nhượng thành công, người nhận trở thành chủ sở hữu mới có toàn quyền và các nghĩa vụ liên quan đến chứng chỉ, bao gồm quyền nhận lãi tích lũy và lãi phát sinh trong tương lai.
Nguyên tắc bình đẳng thuế và tính chất tự động của miễn thuế
Áp dụng chế độ miễn thuế đối với chứng chỉ tiền gửi chuyển nhượng là một sự mở rộng tự nhiên của các quy định pháp luật hiện hành chứ không phải là một lợi ích thuế mới được tạo ra. Vì các quy định pháp luật hiện tại đã nêu rõ ràng rằng lãi từ chứng chỉ tiền gửi nằm trong danh mục thu nhập được miễn thuế mà không có giới hạn về thời gian hoặc hoàn cảnh, nên tất cả các cá nhân nhận khoản lãi này—dù là từ việc giữ chứng chỉ gốc hay thông qua việc mua lại qua chuyển nhượng—đều được hưởng chế độ thuế giống nhau. Nguyên tắc áp dụng thống nhất này bảo đảm công bằng ngang bằng giữa các người nộp thuế và loại bỏ sự phân biệt nhân tạo dựa trên phương thức mua lại chứng chỉ. Hơn nữa, chế độ miễn thuế hoạt động tự động khi cá nhân nhận lãi; các cá nhân không cần phải nộp đơn xin cấp phép đặc biệt hoặc duy trì tài liệu bất thường để sử dụng quyền lợi này, mặc dù họ vẫn phải tuân thủ các yêu cầu kê khai thuế thông thường và các nghĩa vụ lưu trữ tài liệu theo luật định áp dụng cho tất cả các nguồn thu nhập.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.