Đất đai & nhà ở

Luật Nhà ở 2023 đã được sửa đổi tại Luật Dân số 2025

Luật Nhà ở 2023 đã được sửa đổi tại Luật Dân số 2025

Căn cứ pháp lý và bối cảnh ban hành

Tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã biểu quyết thông qua Luật Dân số 2025 (Luật số 113/2025/QH15) vào ngày 10/12/2025. Đạo luật này xác lập khung pháp lý cho công tác dân số trên nhiều phương diện: hoạt động truyền thông, vận động và giáo dục về dân số; các giải pháp giữ vững mức sinh thay thế và kéo giảm tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh; định hướng thích ứng với xu thế già hóa dân số; nâng cao chất lượng dân số nói chung; cùng các điều kiện bảo đảm để triển khai công tác dân số trên thực tế.

Đáng chú ý, khoản 3 Điều 29 của Luật Dân số 2025 không chỉ dừng lại ở phạm vi dân số mà còn trực tiếp sửa đổi, bổ sung một số điều khoản của Luật Nhà ở 2023 — văn bản vốn đang điều chỉnh chính sách nhà ở xã hội hiện hành. Đây là cách làm luật theo hướng "một luật sửa nhiều luật", giúp đồng bộ hóa chính sách dân số với chính sách an sinh nhà ở mà không cần chờ một lần sửa đổi toàn diện Luật Nhà ở.

Đất đai & nhà ở Minh họa: Đất đai & nhà ở — Ảnh: trungydang · CC BY 3.0

Nội dung sửa đổi, bổ sung Luật Nhà ở 2023

Theo quy định mới, Điều 76 Luật Nhà ở 2023 — vốn liệt kê các nhóm đối tượng được hưởng chính sách hỗ trợ về nhà ở xã hội — được bổ sung thêm khoản 13, đặt ngay sau khoản 12. Theo đó, nhóm "người có từ 02 con đẻ trở lên" chính thức trở thành một đối tượng độc lập được xem xét hưởng chính sách hỗ trợ nhà ở xã hội, bên cạnh các nhóm đối tượng đã được quy định trước đó tại Điều 76.

Việc bổ sung khoản 13 kéo theo một loạt điều chỉnh kỹ thuật tại các điều khoản dẫn chiếu đến Điều 76, cụ thể:

  • Tại khoản 1 Điều 77, cụm từ dẫn chiếu "các khoản 1, 4, 5, 6, 8, 9 và 10 Điều 76" được thay bằng "các khoản 1, 4, 5, 6, 8, 9, 10 và 13 Điều 76".
  • Tại khoản 5 Điều 77, cụm từ "các khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 và 8 Điều 76" được thay bằng "các khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 và 13 Điều 76".
  • Tại khoản 1 Điều 78, cụm từ "các khoản 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 và 10 Điều 76" được thay bằng "các khoản 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 và 13 Điều 76".
  • Tại khoản 2 Điều 78, cụm từ "các khoản 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 và 11 Điều 76" được thay bằng "các khoản 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 và 13 Điều 76".
  • Tại điểm a khoản 3 Điều 78, cụm từ "các khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 và 8 Điều 76" được thay bằng "các khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 và 13 Điều 76".

Nhìn chung, các điều chỉnh này đều có chung một mục đích: bảo đảm rằng ở bất cứ đâu Luật Nhà ở 2023 dẫn chiếu đến nhóm đối tượng hưởng chính sách hỗ trợ nhà ở xã hội theo Điều 76, nhóm "người có từ 02 con đẻ trở lên" mới được bổ sung tại khoản 13 đều được đưa vào phạm vi áp dụng tương ứng, không bị bỏ sót ở bất kỳ điều khoản liên quan nào.

Ý nghĩa và phạm vi tác động

Về bản chất, Điều 77 và Điều 78 Luật Nhà ở 2023 quy định các hình thức thực hiện chính sách hỗ trợ nhà ở xã hội — như thuê, thuê mua, mua nhà ở xã hội hay hỗ trợ về đất đai, tín dụng — áp dụng cho từng nhóm đối tượng được liệt kê tại Điều 76. Nếu khoản 13 được bổ sung vào Điều 76 mà các điều khoản dẫn chiếu tại Điều 77, Điều 78 không được cập nhật đồng bộ, nhóm đối tượng mới sẽ rơi vào tình trạng được ghi nhận là đối tượng thụ hưởng trên danh nghĩa nhưng lại thiếu cơ sở pháp lý cụ thể để tiếp cận từng hình thức hỗ trợ. Do đó, việc sửa đổi đồng loạt năm điều khoản dẫn chiếu như trên có ý nghĩa bảo đảm tính thống nhất, khả thi và đầy đủ hiệu lực thi hành cho quyền lợi mới được xác lập.

Việc gắn chính sách nhà ở xã hội với tiêu chí "có từ 02 con đẻ trở lên" cũng phản ánh định hướng chung của Luật Dân số 2025 về khuyến khích duy trì mức sinh thay thế, thông qua việc lồng ghép chính sách an sinh xã hội — cụ thể là chính sách nhà ở — như một công cụ hỗ trợ các hộ gia đình đông con hơn.

Quy trình thực hiện

Người thuộc diện được bổ sung quyền lợi, cũng như các đối tượng khác theo Điều 76 Luật Nhà ở, khi có nhu cầu tiếp cận chính sách hỗ trợ nhà ở xã hội thường trải qua các bước cơ bản sau:

  1. Đối chiếu điều kiện cá nhân, hộ gia đình với các khoản tương ứng tại Điều 76 Luật Nhà ở 2023 (đã được cập nhật) để xác định mình có thuộc nhóm đối tượng thụ hưởng hay không.
  2. Chuẩn bị hồ sơ, gồm các giấy tờ chứng minh nhân thân, tình trạng hôn nhân, số con, thu nhập, nhà ở hiện có và các tài liệu khác theo quy định pháp luật về nhà ở xã hội.
  3. Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền ở địa phương nơi cư trú hoặc nơi có dự án nhà ở xã hội để được tiếp nhận, thẩm định.
  4. Theo dõi kết quả xét duyệt và thực hiện các bước tiếp theo — ký hợp đồng thuê, thuê mua hoặc mua nhà ở xã hội, hoàn tất thủ tục hỗ trợ tín dụng nếu có — theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

Một số lưu ý

Người thuộc diện được bổ sung quyền lợi cần chủ động cập nhật quy định mới, đối chiếu kỹ điều kiện và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh trước khi nộp, đặc biệt là giấy tờ liên quan đến số con đẻ. Thời gian xử lý hồ sơ trên thực tế có thể không đồng nhất giữa các địa phương, tùy theo quỹ nhà ở xã hội và quy trình hành chính tại từng nơi. Nếu hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc không đáp ứng đúng điều kiện luật định, người nộp hồ sơ có thể phải bổ sung, chỉnh sửa hoặc bị từ chối giải quyết, làm kéo dài thời gian tiếp cận chính sách. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ quy định tại Điều 76, Điều 77, Điều 78 Luật Nhà ở 2023 sau khi được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 29 Luật Dân số 2025 là bước cần thiết trước khi thực hiện thủ tục.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop