Đất đai & nhà ở

Mẫu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thể hiện các nội dung gì

Mẫu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thể hiện các nội dung gì

Căn cứ pháp lý

Quy định về mẫu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất hiện được nêu tại Điều 29 Thông tư 10/2024/TT-BTNMT. Đây là văn bản hướng dẫn thống nhất về hình thức trình bày, bố cục và các mục thông tin bắt buộc phải thể hiện trên Giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất trên phạm vi cả nước.

Đất đai & nhà ở Minh họa: Đất đai & nhà ở — Ảnh: The government of French Cochinchina, Fre · Public domain

Hình thức và các đặc điểm nhận diện chung

Theo quy định tại Thông tư nêu trên, Giấy chứng nhận được trình bày trên một (01) tờ giấy gồm hai (02) trang, khổ giấy 210 mm x 297 mm, nền in hoa văn trống đồng, tông màu hồng cánh sen. Đây là những đặc điểm giúp nhận diện Giấy chứng nhận hợp lệ, đồng thời hạn chế nguy cơ bị làm giả.

Trên Giấy chứng nhận thể hiện Quốc huy, Quốc hiệu, cùng dòng chữ "Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất". Ngoài ra, Giấy chứng nhận còn có mã QR phục vụ việc tra cứu thông tin, số phát hành (thường được gọi là số seri) được cấu trúc gồm hai (02) chữ cái tiếng Việt kết hợp với tám (08) chữ số, số vào sổ cấp Giấy chứng nhận, cùng phần nội dung lưu ý dành cho người được cấp Giấy chứng nhận.

Nội dung cụ thể thể hiện trên từng trang

Trang thứ nhất của Giấy chứng nhận tập hợp các thông tin quan trọng nhất, bao gồm: Quốc huy, Quốc hiệu; dòng chữ tên gọi của Giấy chứng nhận được in bằng màu đỏ; mã QR; mã số của Giấy chứng nhận; cùng ba mục thông tin chính sau đây:

  • Mục 1 — ghi nhận người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất;
  • Mục 2 — thể hiện các thông tin liên quan đến thửa đất;
  • Mục 3 — thể hiện các thông tin về tài sản gắn liền với đất (nếu có).

Bên cạnh các mục nêu trên, trang thứ nhất còn ghi rõ địa danh, ngày tháng năm ký cấp Giấy chứng nhận, tên cơ quan thực hiện việc ký cấp, số phát hành (số seri), và một dòng lưu ý rằng các thông tin chi tiết hơn có thể được tra cứu thông qua mã QR đã in sẵn trên Giấy chứng nhận.

Trang thứ hai của Giấy chứng nhận dành để thể hiện phần sơ đồ cùng các nội dung có thể phát sinh, cập nhật sau này, cụ thể gồm:

  • Mục 4 — sơ đồ thửa đất và tài sản gắn liền với đất;
  • Mục 5 — phần ghi chú;
  • Mục 6 — ghi nhận những thay đổi phát sinh sau thời điểm Giấy chứng nhận được cấp.

Ngoài ba mục kể trên, trang thứ hai còn thể hiện số vào sổ cấp Giấy chứng nhận cùng nội dung lưu ý gửi tới người được cấp.

Về cách trình bày và nội dung cụ thể của từng mục, Giấy chứng nhận phải được thực hiện theo đúng Mẫu số 04/ĐK-GCN ban hành kèm theo Phụ lục số 01 của Thông tư 10/2024/TT-BTNMT. Đây là mẫu biểu chuẩn mà mọi Giấy chứng nhận được cấp mới đều phải tuân thủ, nhằm bảo đảm tính thống nhất trên toàn quốc.

Trình tự các bước liên quan đến việc cấp Giấy chứng nhận

Để được cấp Giấy chứng nhận theo đúng mẫu quy định nêu trên, người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất thường trải qua các bước cơ bản sau:

  1. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu của pháp luật đất đai hiện hành.
  2. Kê khai, điền các thông tin cần thiết vào Giấy chứng nhận theo đúng kết cấu của mẫu đã được quy định.
  3. Nộp hồ sơ tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được xem xét, thẩm định và giải quyết việc cấp Giấy chứng nhận.
  4. Nhận Giấy chứng nhận sau khi hồ sơ được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và hoàn tất thủ tục cấp.

Một số điểm cần lưu ý

Thông tin về người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất được ghi trên Giấy chứng nhận cần bảo đảm tính đầy đủ, chính xác, tránh mọi sai lệch có thể ảnh hưởng đến việc xác lập và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người được cấp sau này.

Thời gian giải quyết hồ sơ để cấp Giấy chứng nhận không cố định mà phụ thuộc vào quy trình xử lý cũng như khối lượng công việc thực tế tại từng cơ quan nhà nước có thẩm quyền ở từng địa phương cụ thể.

Người có nhu cầu được cấp Giấy chứng nhận cần chủ động chuẩn bị các loại giấy tờ liên quan, bao gồm giấy tờ nhân thân, giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp và những tài liệu khác theo quy định pháp luật hiện hành, tương ứng với từng trường hợp cụ thể của mình.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop