Phạm vi điều chỉnh và thời điểm áp dụng
Nghị định số 101/2024/NĐ-CP là văn bản dưới luật cụ thể hóa Luật Đất đai năm 2024, tập trung vào ba nhóm nội dung lớn: công tác điều tra cơ bản về đất đai; trình tự đăng ký đất đai, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất; cùng việc xây dựng, vận hành Hệ thống thông tin đất đai quốc gia. Văn bản này chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/8/2024 — cùng thời điểm Luật Đất đai 2024 bắt đầu được áp dụng trên thực tế.
Qua thời gian triển khai, Nghị định 101/2024/NĐ-CP đã được điều chỉnh bởi hai văn bản sau: Nghị định 151/2025/NĐ-CP, quy định việc phân định thẩm quyền giữa các cấp chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp, đồng thời làm rõ nội dung phân quyền, phân cấp trong quản lý đất đai; và Nghị định 226/2025/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung một loạt điều khoản tại các nghị định hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Đất đai nhằm bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ giữa các quy định.
Nghị định này được ban hành để triển khai cụ thể nhiều điều khoản của Luật Đất đai 2024, trong đó có thể kể đến: khoản 4 Điều 50, khoản 1 Điều 55, khoản 5 Điều 131, khoản 7 Điều 135, khoản 10 Điều 138, khoản 6 Điều 139, khoản 7 Điều 140, khoản 3 Điều 142, khoản 4 Điều 170, khoản 2 Điều 181, cùng các điểm b, c, d, đ, i và k khoản 1 Điều 223.
Minh họa: Đất đai & nhà ở — Ảnh: Khả Vân Đại Hãn · CC BY-SA 4.0
Những nội dung hướng dẫn thi hành trọng tâm
Ba trụ cột chính mà Nghị định 101/2024/NĐ-CP làm rõ gồm:
- Hoạt động điều tra cơ bản về đất đai — nền tảng để cơ quan quản lý nắm được hiện trạng, chất lượng và biến động sử dụng đất trên phạm vi cả nước;
- Trình tự đăng ký đất đai và việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân đủ điều kiện;
- Việc xây dựng, quản lý và khai thác Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai, phục vụ công tác quản lý nhà nước cũng như nhu cầu tra cứu của người dân, doanh nghiệp.
Riêng đối với việc đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, Nghị định không quy định trực tiếp mà dẫn chiếu áp dụng theo pháp luật chuyên ngành về đăng ký biện pháp bảo đảm.
Về đối tượng chịu sự điều chỉnh, Nghị định 101/2024/NĐ-CP áp dụng cho ba nhóm: cơ quan nhà nước được giao thực hiện quyền hạn, trách nhiệm đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và thực hiện chức năng quản lý nhà nước thống nhất về đất đai; người sử dụng đất cũng như người được giao quản lý đất theo quy định của Luật Đất đai; và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan trong quá trình quản lý, sử dụng đất.
Các văn bản hướng dẫn kỹ thuật đi kèm
Để cụ thể hóa Nghị định 101/2024/NĐ-CP ở cấp độ kỹ thuật, cơ quan quản lý chuyên ngành đã ban hành hai thông tư hướng dẫn:
- Thông tư 25/2024/TT-BTNMT, quy định quy trình xây dựng, cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai;
- Thông tư 26/2024/TT-BTNMT, quy định các tiêu chuẩn, quy trình kỹ thuật trong công tác đo đạc và lập bản đồ địa chính.
Hai thông tư này đóng vai trò công cụ nghiệp vụ, giúp cơ quan chuyên môn ở địa phương triển khai thống nhất các quy định của Nghị định 101 trong thực tế, từ đó bảo đảm dữ liệu đất đai được cập nhật chính xác, phục vụ hiệu quả công tác quản lý cũng như nhu cầu tra cứu của người dân.
Trình tự thực hiện thủ tục đăng ký đất đai
Người sử dụng đất, người được giao quản lý đất khi thực hiện thủ tục đăng ký, xin cấp Giấy chứng nhận thường trải qua các bước cơ bản sau:
- Xác định rõ nhu cầu và mục đích sử dụng đất trước khi tiến hành thủ tục;
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu của quy định pháp luật hiện hành;
- Nộp hồ sơ đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếp nhận;
- Hoàn thành các nghĩa vụ tài chính phát sinh đối với Nhà nước liên quan đến quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất;
- Nhận kết quả là Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất sau khi hồ sơ được xử lý.
Việc tuân thủ đúng trình tự và thời hạn giải quyết theo quy định pháp luật giúp hạn chế tối đa việc hồ sơ bị trả lại, kéo dài thời gian xử lý hoặc phát sinh vướng mắc không đáng có trong quá trình thực hiện.
Hành vi bị nghiêm cấm và một số lưu ý khi thực hiện thủ tục
Điều 11 Luật Đất đai 2024 liệt kê một số nhóm hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực đất đai mà người sử dụng đất cần đặc biệt lưu tâm, bao gồm: hành vi lấn đất, chiếm đất, hủy hoại đất; các hành vi vi phạm quy định pháp luật về quản lý nhà nước trong lĩnh vực đất đai; việc không cung cấp thông tin hoặc cố tình cung cấp thông tin sai lệch, không chính xác cho cơ quan có thẩm quyền; hành vi không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước khi sử dụng đất; cùng một số hành vi bị cấm khác được quy định cụ thể trong Luật.
Người sử dụng đất cần chủ động tìm hiểu và tuân thủ các quy định nêu trên để phòng tránh rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong quá trình sử dụng, chuyển nhượng, thừa kế hoặc thực hiện các giao dịch khác liên quan đến quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Đồng thời, các mốc thời hạn giải quyết thủ tục hành chính về đất đai — từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định cho đến khâu cấp Giấy chứng nhận — đều đã được pháp luật quy định cụ thể, và cơ quan, cá nhân liên quan có trách nhiệm tuân thủ nghiêm túc các mốc thời hạn này nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.