Doanh nghiệp & hộ kinh doanh

Nghị định 252/2026: Các trường hợp tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế ra sao

Nghị định 252/2026: Các trường hợp tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế ra sao

Căn cứ pháp lý

Ngày 30/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, quy định chi tiết và hướng dẫn tổ chức thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế. Trong Nghị định này, nội dung được nhiều cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh và người đại diện doanh nghiệp đặc biệt quan tâm là các quy định về biện pháp tạm hoãn xuất cảnh áp dụng đối với người nộp thuế còn nợ thuế quá hạn. Nghị định chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/7/2026.

Doanh nghiệp & hộ kinh doanh Minh họa: Doanh nghiệp & hộ kinh doanh — Ảnh: Geoff Charles · CC BY-SA 4.0

Những đối tượng có thể bị tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế

Theo quy định tại Điều 28 Nghị định 252/2026/NĐ-CP, biện pháp tạm hoãn xuất cảnh được áp dụng đối với năm nhóm đối tượng sau đây.

Thứ nhất là cá nhân kinh doanh hoặc chủ hộ kinh doanh: nếu người này đang bị cơ quan thuế áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế, đồng thời có khoản tiền thuế còn nợ từ 50 triệu đồng trở lên và khoản nợ này đã quá thời hạn nộp trên 120 ngày, thì thuộc diện bị tạm hoãn xuất cảnh.

Thứ hai là những cá nhân giữ vai trò chủ sở hữu hưởng lợi hoặc người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã: nếu tổ chức mà cá nhân này đại diện hoặc sở hữu đang bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về thuế, với số tiền nợ thuế từ 500 triệu đồng trở lên và thời gian quá hạn nộp cũng trên 120 ngày, thì cá nhân liên quan sẽ bị áp dụng biện pháp tương tự.

Thứ ba là nhóm gồm cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã — trong trường hợp cơ quan quản lý thuế đã ra thông báo xác định họ không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, mà sau 120 ngày kể từ thông báo đó vẫn chưa hoàn tất thủ tục khôi phục mã số thuế — thì cũng thuộc diện bị tạm hoãn xuất cảnh.

Thứ tư là cá nhân mang quốc tịch nước ngoài mà có khoản tiền thuế đã quá thời hạn nộp nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế.

Thứ năm là công dân Việt Nam chuẩn bị xuất cảnh mà vẫn còn nghĩa vụ nộp thuế chưa hoàn thành; trường hợp này cũng có thể bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh theo quy định của Nghị định.

Trình tự, thủ tục thực hiện

Nghị định phân định rõ trách nhiệm giữa hai nhóm cơ quan: cơ quan quản lý thuế và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.

Về phía cơ quan thuế, cách xử lý được chia theo từng nhóm đối tượng nêu tại khoản 1 Điều 28. Đối với các trường hợp thuộc điểm a, b và c khoản 1 Điều 28 — tức nhóm cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh bị cưỡng chế nợ thuế; nhóm chủ sở hữu hưởng lợi, người đại diện theo pháp luật của tổ chức bị cưỡng chế; và nhóm bị thông báo không hoạt động tại địa chỉ đăng ký — cơ quan thuế phải gửi thông báo tạm hoãn xuất cảnh cho người nộp thuế trước thời điểm áp dụng chính thức. Riêng đối với nhóm đối tượng quy định tại điểm d khoản 1 Điều 28 (cá nhân là người nước ngoài còn nợ thuế), cơ quan thuế gửi thông báo về việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh. Bên cạnh đó, khi cơ quan thuế có đủ căn cứ xác định một cá nhân là công dân Việt Nam chuẩn bị xuất cảnh mà còn nợ thuế, cơ quan này sẽ trực tiếp tiến hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh đối với người đó.

Về phía cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, sau khi nhận được thông báo từ cơ quan thuế, cơ quan này có trách nhiệm thực hiện việc tạm hoãn xuất cảnh đối với cá nhân được nêu trong thông báo đó.

Thời điểm áp dụng và một số lưu ý

Nghị định 252/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/7/2026. Kể từ mốc thời gian này, các cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã nên chủ động rà soát tình trạng nghĩa vụ thuế của bản thân cũng như của tổ chức mình đại diện, đặc biệt là những khoản nợ đã bị cưỡng chế hoặc đã quá hạn nộp trong thời gian dài, để tránh rơi vào các ngưỡng số tiền và mốc thời hạn nêu trên.

Các ngưỡng nợ thuế và thời hạn quá hạn — 50 triệu đồng và 120 ngày đối với cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh; 500 triệu đồng và 120 ngày đối với người đại diện theo pháp luật, chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã — là những mốc định lượng cụ thể mà người nộp thuế cần theo dõi sát sao. Đối với trường hợp bị cơ quan thuế thông báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, thời hạn 120 ngày để hoàn tất thủ tục khôi phục mã số thuế cũng là mốc quan trọng cần chủ động xử lý trước khi biện pháp tạm hoãn xuất cảnh được áp dụng.

Cơ chế phối hợp thông báo giữa cơ quan thuế và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cho thấy, với phần lớn các trường hợp, người nộp thuế sẽ được thông báo trước khi biện pháp tạm hoãn xuất cảnh chính thức được áp dụng, qua đó có thời gian để hoàn thành nghĩa vụ thuế hoặc thực hiện các thủ tục cần thiết nhằm tránh bị hạn chế quyền xuất cảnh.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop