Cơ sở pháp lý và phạm vi điều chỉnh
Nghị định số 291/2026/NĐ-CP là văn bản sửa đổi, bổ sung một số quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế và hóa đơn, được ban hành trên cơ sở Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 cùng các văn bản pháp luật có liên quan đang có hiệu lực thi hành. Trọng tâm sửa đổi lần này là bổ sung chế tài đối với nhóm hành vi không thực hiện đúng nghĩa vụ cung cấp thông tin phục vụ công tác trao đổi thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế, được quy định tại Điều 19a mới được bổ sung. Đây là nội dung mà tổ chức, cá nhân nộp thuế cần đặc biệt lưu tâm, bởi nghĩa vụ hợp tác cung cấp thông tin với cơ quan thuế trước nay thường chưa được chế tài một cách cụ thể, rõ ràng như quy định mới lần này.
Minh họa: Doanh nghiệp & hộ kinh doanh — Ảnh: Rémi Mathis · Public domain
Các mức xử phạt đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin
Theo nội dung sửa đổi, mức xử phạt được phân theo thời gian chậm trễ và mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm, cụ thể như sau:
- Trường hợp cung cấp thông tin chậm từ 05 ngày trở lên so với thời hạn được yêu cầu: mức phạt tiền áp dụng từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng.
- Trường hợp thông tin được cung cấp nhưng không chính xác hoặc không đầy đủ theo đúng yêu cầu của cơ quan thuế: mức phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
- Trường hợp quá 15 ngày kể từ thời điểm hết thời hạn mà vẫn không cung cấp thông tin, hoặc có hành vi thông đồng, bao che cho người nộp thuế nhằm né tránh nghĩa vụ cung cấp thông tin: mức phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
Song song với các mức phạt tiền nêu trên, Nghị định còn quy định biện pháp khắc phục hậu quả mang tính bắt buộc: dù đã bị xử phạt, người nộp thuế vi phạm vẫn phải thực hiện việc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác theo đúng yêu cầu ban đầu của cơ quan thuế, nhằm bảo đảm mục tiêu quản lý thuế không bị ảnh hưởng bởi hành vi vi phạm.
Nguyên tắc xác định mức phạt và thẩm quyền xử phạt
Nghị định số 291/2026/NĐ-CP cũng điều chỉnh lại nguyên tắc áp dụng mức xử phạt: nguyên tắc cũ trước đây được bãi bỏ và thay thế bằng nguyên tắc mới, áp dụng riêng cho nhóm hành vi vi phạm quy định tại Điều 19a. Theo nguyên tắc mới, các mức phạt tiền nêu ở trên được ấn định là mức áp dụng đối với tổ chức vi phạm; còn đối với cá nhân vi phạm, mức phạt tiền chỉ bằng một phần hai (1/2) mức phạt áp dụng cho tổ chức đối với cùng một hành vi vi phạm.
Về thẩm quyền xử phạt, Nghị định giao cho thủ trưởng các cơ quan thuế theo phân cấp quản lý, cùng với chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã, có thẩm quyền ra quyết định xử phạt đối với các hành vi vi phạm quy định tại Điều 19a, tùy theo mức độ và tính chất của từng vụ việc cụ thể phát sinh trên thực tế.
Về hiệu lực thi hành, các quy định xử phạt đối với hành vi vi phạm tại Điều 19a chỉ được áp dụng kể từ thời điểm Nghị định số 291/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, tức là kể từ ngày 21/7/2026. Những hành vi phát sinh trước thời điểm nêu trên sẽ không bị xử lý theo các mức phạt mới này.
Trình tự thực hiện và quyền khiếu nại của người nộp thuế
Để tuân thủ đúng quy định mới, tổ chức và cá nhân nộp thuế nên lưu ý thực hiện theo trình tự sau:
- Rà soát, đối chiếu để xác định hành vi của mình có thuộc nhóm hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin được quy định tại Điều 19a của Nghị định số 291/2026/NĐ-CP hay không.
- Khi nhận được yêu cầu cung cấp thông tin từ cơ quan thuế, cần thực hiện việc cung cấp trong đúng thời hạn được ấn định, đồng thời bảo đảm nội dung thông tin chính xác và đầy đủ.
- Trường hợp cơ quan thuế xác định có hành vi vi phạm — như chậm cung cấp, cung cấp sai hoặc thiếu, không cung cấp, hay thông đồng che giấu — người nộp thuế sẽ bị xử phạt theo mức tương ứng nêu trên, đồng thời vẫn phải hoàn tất nghĩa vụ cung cấp thông tin còn thiếu.
- Nếu không đồng ý với quyết định xử phạt đã ban hành, người nộp thuế có quyền thực hiện thủ tục khiếu nại theo quy định pháp luật về khiếu nại, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Một số lưu ý khi áp dụng quy định mới
Do đây là nội dung sửa đổi mới, trong thời gian tới có thể sẽ tiếp tục được hướng dẫn chi tiết thêm bởi các văn bản dưới luật, nên tổ chức và cá nhân nộp thuế cần chủ động theo dõi, cập nhật các thay đổi có liên quan. Đặc biệt, cần lưu ý kỹ hai yếu tố then chốt: thời hạn cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế, và mức phạt tương ứng với từng mức độ, tính chất vi phạm, để chủ động phòng tránh rủi ro pháp lý cũng như những chi phí phát sinh không đáng có.
Việc hợp tác kịp thời, cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ theo đúng yêu cầu của cơ quan thuế không chỉ giúp tổ chức, cá nhân nộp thuế tránh được các mức phạt nêu trên, mà còn góp phần bảo đảm tính minh bạch, thông suốt trong công tác quản lý thuế nói chung.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.