Đất đai & nhà ở

Quyết định 117/2026/QĐ-UBND quy định bồi thường nhà ở khi thu hồi đất tỉnh Tuyên Quang thế nào

Quyết định 117/2026/QĐ-UBND quy định bồi thường nhà ở khi thu hồi đất tỉnh Tuyên Quang thế nào

Căn cứ pháp lý và phạm vi điều chỉnh

Quyết định số 117/2026/QĐ-UBND do Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang ban hành ngày 09/9/2026, thiết lập khung quy định thống nhất về bồi thường, hỗ trợ đối với nhà, nhà ở, công trình xây dựng và mồ mả trong trường hợp Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh. Văn bản này được xây dựng trên cơ sở các quy định tại khoản 4 Điều 102, Điều 104, khoản 3 Điều 105 và điểm e khoản 1 Điều 108 Luật Đất đai số 31/2024/QH15 — nhóm điều khoản đặt nền tảng cho nguyên tắc bồi thường tài sản gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất.

Bên cạnh Luật Đất đai, Quyết định còn dẫn chiếu Nghị quyết số 254/2025/QH15 và Nghị định số 88/2024/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung qua các nghị định có liên quan) làm cơ sở hướng dẫn thi hành ở cấp trung ương, từ đó địa phương cụ thể hóa thành đơn giá, phương pháp tính toán và trình tự áp dụng phù hợp với tình hình thực tế tại Tuyên Quang. Việc ban hành một văn bản riêng của tỉnh nhằm bảo đảm công tác bồi thường, hỗ trợ được thực hiện thống nhất, có căn cứ rõ ràng và hạn chế phát sinh tranh chấp giữa các bên liên quan trong quá trình thu hồi đất.

Đất đai & nhà ở Minh họa: Đất đai & nhà ở — Ảnh: Diane Selwyn · CC BY-SA 3.0

Các khoản mục bồi thường, hỗ trợ được quy định

Nội dung trọng tâm của Quyết định 117/2026/QĐ-UBND xoay quanh việc xác định các khoản bồi thường, hỗ trợ cụ thể sau đây:

  • Đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế cùng phương pháp xác định chi phí bồi thường, áp dụng cho nhà và công trình xây dựng gắn liền với đất bị thu hồi.
  • Chi phí cải tạo, sửa chữa, nâng cấp được bồi thường riêng đối với nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước.
  • Mức bồi thường thiệt hại dành cho công trình hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội nằm trong phạm vi đất thu hồi.
  • Chi phí tháo dỡ, di chuyển và lắp đặt lại tài sản, phát sinh trực tiếp từ việc Nhà nước thu hồi đất.
  • Khoản bồi thường, hỗ trợ áp dụng khi phải di dời mồ mả ra khỏi khu vực thu hồi.
  • Các trường hợp, biện pháp và mức hỗ trợ cụ thể khi tháo dỡ, phá dỡ, di dời tài sản gắn liền với đất.

Về mặt kỹ thuật tính toán, giá trị bồi thường thiệt hại thực tế được xác định theo công thức: GBT = ĐGBT x KLBT x K x CSGTT/CSGII.2026. Mỗi ký hiệu trong công thức — đơn giá bồi thường, khối lượng bồi thường, hệ số điều chỉnh và chỉ số giá tương ứng tại thời điểm tính toán so với mốc năm 2026 — đều được Quyết định giải thích cụ thể, tạo cơ sở thống nhất để cơ quan chuyên môn và các bên liên quan cùng áp dụng khi lập phương án bồi thường.

Trình tự thực hiện bồi thường, hỗ trợ

Việc triển khai các nội dung bồi thường nêu trên được thực hiện tuần tự theo bốn bước:

  1. Lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo đúng quy định của pháp luật đất đai hiện hành.
  2. Thẩm định và phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ đã được lập.
  3. Chi trả khoản tiền bồi thường cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có đất và tài sản bị thu hồi.
  4. Tổ chức tháo dỡ, di dời tài sản và mồ mả (nếu có) theo đúng phương án đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Trình tự bốn bước này bảo đảm tính minh bạch trong toàn bộ quá trình thu hồi đất, đồng thời tạo điều kiện để người có tài sản bị ảnh hưởng theo dõi, giám sát và thực hiện quyền khiếu nại nếu phát sinh vướng mắc trong quá trình xác định giá trị bồi thường.

Một số lưu ý khi áp dụng trong thực tế

Đối với cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ thực hiện bồi thường, việc xác định giá trị bồi thường cần bảo đảm chính xác, phản ánh đúng hiện trạng tài sản tại thời điểm kiểm đếm, tránh tình trạng áp giá sai lệch dẫn đến khiếu nại kéo dài hoặc phải điều chỉnh phương án nhiều lần, gây tốn kém thời gian cho cả cơ quan nhà nước lẫn người dân.

Thời hạn thực hiện bồi thường cũng cần được tuân thủ nghiêm theo quy định của pháp luật đất đai hiện hành; việc chậm trễ trong chi trả không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ giải phóng mặt bằng của dự án mà còn tác động trực tiếp đến đời sống, sinh hoạt của người có đất, tài sản bị thu hồi, đặc biệt với các trường hợp phải di dời chỗ ở.

Về hồ sơ, tài liệu, các bên liên quan — cả cơ quan thực hiện bồi thường lẫn người có tài sản bị thu hồi — cần chuẩn bị và lưu giữ đầy đủ hồ sơ về hiện trạng tài sản, biên bản xác định hiện trạng tại thời điểm kiểm đếm, cùng các tài liệu chứng minh liên quan đến việc xác định giá trị bồi thường. Đây là căn cứ quan trọng phục vụ công tác thẩm định, phê duyệt phương án, đồng thời là cơ sở để giải quyết các khiếu nại, thắc mắc có thể phát sinh sau này.

Ý nghĩa của việc ban hành quy định riêng cho địa phương

Nhìn chung, Quyết định 117/2026/QĐ-UBND đã cụ thể hóa các quy định tại khoản 4 Điều 102, Điều 104, khoản 3 Điều 105, điểm e khoản 1 Điều 108 Luật Đất đai số 31/2024/QH15, cùng Nghị quyết số 254/2025/QH15 và Nghị định số 88/2024/NĐ-CP, thành một khung tính toán và trình tự thực hiện rõ ràng, sát với điều kiện thực tế tại tỉnh Tuyên Quang.

Việc có một văn bản riêng, quy định chi tiết đơn giá, phương pháp và các bước thực hiện, giúp cơ quan nhà nước tại địa phương áp dụng thống nhất, đồng thời tạo căn cứ minh bạch để người dân đối chiếu, giám sát quá trình bồi thường khi bị thu hồi đất phục vụ các dự án, công trình trên địa bàn tỉnh. Đây cũng là cơ sở quan trọng để hạn chế tranh chấp, khiếu nại kéo dài, góp phần đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng trong khi vẫn bảo đảm quyền lợi hợp pháp, chính đáng của các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có đất và tài sản bị thu hồi.


Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.

💬 0 trả lời 👁 0 lượt xem

Trả lời (0)

Chưa có trả lời nào.

Hãy là người đầu tiên trả lời chủ đề này!

Vẫn cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop