Căn cứ pháp lý
Hoạt động quản lý giá xăng dầu và tính toán mức thuế nhập khẩu được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật gồm các normative documents chính:
Trên cơ sở Luật Giá số 11/2012/QH13 (ngày 20/6/2012) quy định các nguyên tắc chung về định giá hàng hóa, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 (ngày 6/4/2016) thiết lập khuôn khổ thuế quan, và các decision của Chính phủ chuyên biệt như Nghị định 83/2014/NĐ-CP (ngày 3/9/2014) khung pháp lý cho kinh doanh xăng dầu với quy định quản lý giá tại Điều 40, lĩnh vực này hoạt động dựa trên nguyên tắc trong suốt và hài hòa.
Chính phủ đã ban hành Nghị định 95/2021/NĐ-CP (ngày 1/11/2021) sửa đổi và bổ sung Nghị định 83/2014/NĐ-CP nhằm thích ứng với tình hình kinh tế-xã hội. Đối với cơ chế thuế quan, Nghị định 122/2016/NĐ-CP (ngày 1/9/2016) công bố Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, các mục danh hàng hóa và mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch.
Nghị định 177/2013/NĐ-CP (ngày 14/11/2013) hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Giá, cung cấp phương pháp luận cho các cơ quan thực thi.
Minh họa: Doanh nghiệp & hộ kinh doanh — Ảnh: Plinskarch · CC BY-SA 4.0
Khái niệm và cấu thành giá cơ sở
Giá cơ sở đối với xăng dầu được hiểu là mức định giá do cơ quan quản lý nhà nước tính toán và công bố định kỳ, phục vụ mục đích điều hành giá bán lẻ trên thị trường trong nước. Thay vì trực tiếp can thiệp vào giá bán cuối cùng, Nhà nước thực hiện vai trò định hướng thông qua công bố mức giá cơ sở, trong khi các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu có quyền xác định mức bán phù hợp với điều kiện thực tế.
Cơ chế này nhằm tạo cân bằng giữa ba nhóm lợi ích: bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đảm bảo khả năng hoạt động bền vững của các doanh nghiệp xăng dầu, và bảo toàn nguồn thu ngân sách nhà nước.
Mức giá cơ sở được xây dựng từ nhiều thành phần chính. Yếu tố đầu tiên là giá nhập khẩu bình quân theo giá thế giới, cộng với những chi phí liên quan đến vận chuyển quốc tế và bảo hiểm hàng hóa. Tiếp theo là mức thuế nhập khẩu áp dụng cho từng chủng loại xăng dầu. Ngoài ra, công thức tính bao gồm thuế tiêu thụ đặc biệt (một loại thuế tiêu dùng), thuế giá trị gia tăng theo tỷ lệ chung, và một khoản chi phí định mức bao gồm các khoản vận chuyển nội địa, bảo hiểm, hao hụt tự nhiên, dự trữ cần thiết, và kiểm định chất lượng sản phẩm.
Cuối cùng, công thức cộng thêm lợi nhuận định mức cho các thương nhân phân phối, cùng với các khoản phải nộp và phải trích theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Các mức thuế và chi phí định mức được xác định tuân theo pháp luật chuyên biệt hiện hành tại thời điểm tính toán.
Vai trò của thuế nhập khẩu trong định giá
Mức thuế nhập khẩu xăng dầu đóng vai trò quan trọng như một thành phần cấu thành trong công thức giá cơ sở. Để xác định mức thuế áp dụng, các cơ quan quản lý nhà nước tham chiếu Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi được quy định tại Nghị định 122/2016/NĐ-CP cùng các tài liệu sửa đổi bổ sung theo giai đoạn của cơ quan có thẩm quyền.
Khi mức thuế nhập khẩu thay đổi, giá cơ sở được tính lại tương ứng, tạo ra tác động trực tiếp đến mặt bằng giá bán lẻ. Theo quy định tại điểm b của Khoản 2, Điều 40 của Nghị định 83/2014/NĐ-CP, Bộ Tài chính được giao trách nhiệm quản lý nhà nước về giá, đảm nhận vai trò chủ trì, phối hợp cùng Bộ Công Thương hướng dẫn phương pháp tính toán giá cơ sở làm căn cứ điều hành giá bán lẻ xăng dầu.
Thực tế cho thấy mức thuế nhập khẩu xăng dầu được điều chỉnh linh hoạt theo các giai đoạn khác nhau để phù hợp với diễn biến giá dầu thế giới và các mục tiêu bình ổn giá nội địa. Khi thuế nhập khẩu được giảm, giá cơ sở giảm tương ứng, tạo cơ hội giảm giá bán lẻ hoặc giảm mức trích Quỹ bình ổn giá xăng dầu. Ngược lại, khi thuế nhập khẩu tăng, giá cơ sở tăng, dẫn đến áp lực lớn hơn lên mặt bằng giá bán lẻ. Tính toán chính xác và đầy đủ thuế nhập khẩu trong công thức giá cơ sở là yêu cầu thiết yếu để bảo đảm tính minh bạch và công khai trong quá trình điều hành giá.
Quy trình thực hiện quản lý
Để đảm bảo tính khoa học trong quản lý giá, các cơ quan thực thi thực hiện theo trình tự liên tiếp. Bước đầu tiên là theo dõi, cập nhật mức thuế nhập khẩu hiện hành đối với từng chủng loại xăng, dầu tại Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi và các tài liệu điều chỉnh thuế theo từng thời kỳ.
Bước tiếp theo là thu thập và cập nhật toàn bộ các yếu tố cấu thành giá cơ sở, bao gồm giá nhập khẩu bình quân, mức thuế nhập khẩu hiện hành, thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng, thuế giá trị gia tăng, chi phí định mức (vận chuyển, bảo hiểm, hao hụt, dự trữ, kiểm định), và lợi nhuận định mức.
Tiếp đó, các cơ quan thực hiện tính toán giá cơ sở cho từng chủng loại xăng, dầu theo phương pháp được Bộ Tài chính hướng dẫn, với sự phối hợp của Bộ Công Thương tại mỗi thời điểm. Sau khi tính toán, các cơ quan so sánh mức giá cơ sở vừa tính được với giá bán lẻ hiện hành để xác định mức chênh lệch tăng hay giảm.
Dựa trên kết quả so sánh, các cơ quan quản lý xem xét việc sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu, cân nhắc mức trích lập và chi sử dụng nhằm bù đắp hoặc giữ ổn định giá bán lẻ khi có chênh lệch. Cuối cùng, kết quả tính giá cơ sở được cập nhật liên tục ngay khi mức thuế nhập khẩu hoặc bất kỳ yếu tố cấu thành nào có sự thay đổi.
Lưu ý trong quản lý
Mức thuế nhập khẩu xăng dầu không phải là con số cố định, mà được điều chỉnh theo các giai đoạn khác nhau thông qua Biểu thuế nhập khẩu và các văn bản sửa đổi, bổ sung của cơ quan có thẩm quyền. Do đó, các cơ quan thực thi cần duy trì tính liên tục trong cập nhật thông tin thuế quan.
Mặc dù giá cơ sở là căn cứ chính để điều hành giá bán lẻ, nhưng giá bán lẻ thực tế trên thị trường còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác, đặc biệt là từ Quỹ bình ổn giá, chi phí hoạt động riêng của từng doanh nghiệp, và tình hình cung cầu thị trường tại từng thời kỳ. Vì vậy, việc theo dõi các công bố chính thức của Bộ Công Thương và Bộ Tài chính là cần thiết để cập nhật các điều chỉnh trong chính sách giá và thuế.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.