Căn cứ pháp lý
Quy định về miễn thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở được xác lập tại khoản 4 Điều 5 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025. Theo đó, thu nhập phát sinh từ việc chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở — loại chứng chỉ quỹ được thành lập và vận hành theo pháp luật về chứng khoán hiện hành — thuộc diện được miễn thuế nếu nhà đầu tư đã nắm giữ chứng chỉ quỹ đó liên tục từ đủ 02 năm trở lên, tính kể từ thời điểm mua.
Nội dung này tiếp tục được cụ thể hóa tại khoản 1 Điều 43 Nghị định 253/2026/NĐ-CP — văn bản hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025. Nghị định nhắc lại điều kiện thời gian nắm giữ tối thiểu 02 năm như một tiêu chí bắt buộc để cá nhân được hưởng chính sách miễn thuế khi chuyển nhượng loại tài sản tài chính này. Hai văn bản nêu trên là căn cứ trực tiếp cần đối chiếu khi xác định một giao dịch chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở có đủ điều kiện được miễn thuế TNCN hay không.
Minh họa: Doanh nghiệp & hộ kinh doanh — Ảnh: Marinus van Reymerswaele · Public domain
Điều kiện để được miễn thuế thu nhập cá nhân
Không phải mọi khoản thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở đều đương nhiên được miễn thuế. Điều kiện tiên quyết, cũng là điều kiện duy nhất mà pháp luật đặt ra, là thời gian nắm giữ: cá nhân thực hiện chuyển nhượng phải sở hữu chứng chỉ quỹ đó liên tục từ đủ 02 năm trở lên, tính từ ngày mua đến thời điểm phát sinh giao dịch chuyển nhượng. Nếu thời gian nắm giữ chưa đạt mốc 02 năm, thu nhập từ giao dịch chuyển nhượng vẫn phải chịu thuế TNCN theo quy định chung, không được hưởng chính sách ưu đãi nêu trên.
Đáng chú ý, chính sách này còn kèm theo quy định chuyển tiếp áp dụng cho các chứng chỉ quỹ mở được mua trước ngày 01/7/2026 — thời điểm nội dung liên quan của Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 chính thức có hiệu lực. Cụ thể, nếu cá nhân mua chứng chỉ quỹ trước mốc 01/7/2026 nhưng thực hiện việc chuyển nhượng từ ngày 01/7/2026 trở về sau, và tại thời điểm chuyển nhượng đã đáp ứng điều kiện nắm giữ đủ 02 năm, thì khoản thu nhập phát sinh vẫn được miễn thuế TNCN như trường hợp thông thường. Như vậy, quy định chuyển tiếp không tạo ra một cơ chế miễn thuế riêng biệt, mà chỉ xác nhận rằng khoảng thời gian nắm giữ trước ngày luật có hiệu lực vẫn được tính gộp vào tổng thời gian 02 năm nêu trên.
Nguyên tắc xác định thời gian nắm giữ khi mua nhiều đợt
Trên thực tế, không ít nhà đầu tư không mua chứng chỉ quỹ mở một lần duy nhất mà thực hiện mua vào ở nhiều thời điểm khác nhau, với số lượng và giá mua khác nhau qua từng đợt. Trong trường hợp này, việc xác định lô chứng chỉ quỹ nào đã đủ điều kiện thời gian nắm giữ 02 năm để được miễn thuế khi chuyển nhượng được thực hiện theo nguyên tắc lô mua ở thời điểm sớm nhất sẽ được coi là lô được đem chuyển nhượng, bán ra trước tiên — hay còn gọi là nguyên tắc nhập trước, xuất trước.
Cách xác định này có ý nghĩa quan trọng trong việc tính đúng, tính đủ thời gian nắm giữ cho từng lô chứng chỉ quỹ, từ đó xác định chính xác phần thu nhập nào thuộc diện được miễn thuế và phần thu nhập nào — thường ứng với lô mua sau, chưa đủ thời gian 02 năm — vẫn phải chịu thuế theo quy định chung. Nhà đầu tư cũng như tổ chức chi trả thu nhập (thường là công ty quản lý quỹ hoặc đại lý phân phối chứng chỉ quỹ) cần theo dõi, ghi nhận tách bạch từng đợt mua theo trình tự thời gian để áp dụng đúng nguyên tắc này khi phát sinh giao dịch, nhất là trong trường hợp chỉ chuyển nhượng một phần số lượng chứng chỉ quỹ đang nắm giữ.
Trình tự thực hiện khi chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở
Để được áp dụng đúng chính sách miễn thuế nêu trên, cá nhân sở hữu chứng chỉ quỹ mở khi có nhu cầu chuyển nhượng nên thực hiện tuần tự các bước sau:
Bước một, xác định chính xác ngày mua của lô hoặc các lô chứng chỉ quỹ dự kiến chuyển nhượng, đối chiếu với ngày dự kiến thực hiện giao dịch để tính ra khoảng thời gian đã nắm giữ trên thực tế.
Bước hai, kiểm tra thời điểm mua có trước ngày 01/7/2026 hay không, nhằm xác định giao dịch có thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định chuyển tiếp nêu tại phần trên hay áp dụng trực tiếp theo quy định thông thường của Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025.
Bước ba, nếu kết quả đối chiếu cho thấy thời gian nắm giữ đã đủ từ 02 năm trở lên, cá nhân có thể tiến hành thủ tục chuyển nhượng; đồng thời cần lưu giữ đầy đủ chứng từ, sao kê giao dịch, xác nhận của công ty quản lý quỹ hoặc đại lý phân phối về ngày mua, số lượng và giá trị chứng chỉ quỹ, làm căn cứ chứng minh thời gian nắm giữ khi cần đối chiếu với tổ chức chi trả thu nhập hoặc cơ quan thuế.
Bước bốn, thực hiện thủ tục chuyển nhượng theo đúng quy trình do công ty quản lý quỹ, đại lý phân phối hoặc đơn vị lưu ký có liên quan quy định, bảo đảm giao dịch được ghi nhận hợp lệ, làm cơ sở để tổ chức chi trả xác định đúng nghĩa vụ thuế — được miễn hay phải nộp — tương ứng với từng lô chứng chỉ quỹ chuyển nhượng.
Một số lưu ý khi áp dụng
Chính sách thuế nói chung, trong đó có quy định về miễn thuế TNCN đối với chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở, có thể được sửa đổi, bổ sung theo thời gian thông qua các văn bản hướng dẫn thi hành mới ban hành sau này. Do đó, nhà đầu tư nên chủ động cập nhật quy định đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh giao dịch, thay vì chỉ dựa vào thông tin đã biết từ trước.
Việc lưu giữ đầy đủ, có hệ thống các chứng từ liên quan đến từng đợt mua chứng chỉ quỹ — bao gồm ngày mua, số lượng và giá trị — đóng vai trò then chốt, bởi đây là cơ sở gần như duy nhất để chứng minh thời gian nắm giữ khi xác định điều kiện miễn thuế, đặc biệt đối với trường hợp mua vào nhiều đợt và chỉ chuyển nhượng một phần số lượng đang sở hữu. Khi gặp tình huống cụ thể chưa rõ cách áp dụng, cá nhân nên chủ động liên hệ tổ chức chi trả thu nhập hoặc cơ quan thuế có thẩm quyền để được hướng dẫn, nhằm tránh xác định sai nghĩa vụ thuế dẫn đến phải điều chỉnh hoặc bị truy thu về sau.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ với Luật An Dân Việt hoặc cơ quan có thẩm quyền.